Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Family Guy: Winning Ticket (Clip) | TBS
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Video này có 55 câu và 486 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:44. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 178 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
- lottery /ˈlɑtɚi/ (danh từ) — xổ số. A scheme for the distribution of prizes by lot or chance, especially a gaming scheme in which one or more tickets bearing particular numbers draw prizes, the…
- sushi /ˈsuːʃi/ (danh từ) — sushi. A Japanese dish made of small portions of sticky white rice flavored with vinegar, usually wrapped in seaweed and filled or topped with fish, vegetables or…
- odd /ɑd/ (tính từ) — kỳ cục. Differing from what is usual, ordinary or expected.
- mortgage /ˈmoɹ.ɡɪd͡ʒ/ (danh từ) — quyền cầm cố. A legal agreement in which a borrower pledges real property as collateral for a loan used to purchase or refinance that property.
- climb /ˈklaɪ̯m/ (động từ) — leo, lên. To traverse a slope or contour, either upwards (ascending) or downwards (descending).
- fever /ˈfivɚ/ (danh từ) — sốt. A higher than normal body temperature of a person (or, generally, a mammal), usually caused by disease.
- nail /neɪl/ (danh từ) — móng, móng tay. The horny plate or appendage at the ends of the digits of various animals, including most reptiles, birds, and mammals (both nonhuman and human).
- garbage /ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/ (danh từ) — rác. Food waste material of any kind.
- unfair /ʌnˈfɛɚ/ (tính từ) — bất công. Not just.
- teenager /ˈtiːnˌeɪ̯d͡ʒə/ (danh từ) — thiếu niên. A person between thirteen and nineteen years old (inclusive).
- skinny /ˈskɪni/ (tính từ) — gầy, ốm. Thin, generally in a negative sense (as opposed to slim, which is thin in a positive sense).
- karma /kərm(ə)/ (danh từ) — nghiệp, nghiệp chướng. The sum total of a person's actions, which determine the person's next incarnation in samsara, the cycle of death and rebirth.
- correspondent /ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/ (danh từ) — phóng viên. Something which corresponds with something else; counterpart.
- yell /jɛl/ (động từ) — la hét. To shout; holler; make a loud sound with the voice, especially to express intense emotions such as anger or excitement.
- haircut /ˈhɛə(ɹ)kʌt/ (danh từ) — cắt tóc, hớt tóc. The act of cutting of the hair, often done professionally by a barber, hair stylist, or beautician.
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 22 dạng rút gọn, ví dụ gonna, I'm, we're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: sushi /ˈsuːʃi/, destruction /dɪsˈtɹʌkʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: correspondent /ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/, irresponsible /ˌɪɹ.əˈspɑn.sə.bəl/, idiotic /ˌɪdiˈɑtɪk/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lottery, sushi, odd.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.























![20-Year-Old Lottery Winner Chooses Weekly Payments • Level 4 [B2] • ESL Listening](https://img.youtube.com/vi/uaVEiJfNiSA/mqdefault.jpg)








