Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Seinfeld: The High, Low, & Break-even (Clip) | TBS

Đang tạo bài học...
1
why don't you tell me about some of your previous work
2
experience all righty my last job was in publishing I got
3
fired for having sex in my office with the cleaning woman all right there well before
4
that I was in real estate I quit
5
because my boss wouldn't let me use his private bathroom do you talk to everybody like this? Of course.
6
Well, my niece told me we're different.
7
I am different, yeah.
8
But I gotta tell you, you are the complete opposite of every applicant we've seen.
9
Uh, Mr. Steinbrenner, sir.
10
There's someone here I'd like you to meet.
11
This is Mr. Costanza.
12
He's one of the applicants.
13
Nice to meet you.
14
Well, I wish I could say the same
15
but i must say with all due respect i find it
16
very hard to see the logic behind some of the moves
17
you have made with this fine organization in the past 20 years you have caused myself
18
and the city of new york a good deal of distress as we have watched you take our beloved yankees
19
and reduce them to a laughing stock all for the glorification of your massive ego So, hire this man.
20
Tina Robbins is here to see you.
21
Who's that?
22
Oh, it's my ex -roommate.
23
She moved out four years ago.
24
I've been subletting my apartment from her.
25
See you.
26
Hey, please.
27
Hi, Tina.
28
Hi, Elaine.
29
So, haven't seen you in a while.
30
Elaine, we have a problem.
31
Well, what is it?
32
You're getting kicked out.
33
Kicked out?
34
Why?
35
Well, there's been a number of complaints.
36
Yeah, like what?
37
Well, like last Thanksgiving, you buzzed up a jewel thief.
38
I didn't know who he was.
39
That's why there's a buzzer.
40
What else?
41
Well, apparently the week after that, you buzzed up some Jehovah's Witnesses and they couldn't get them out of the building.
42
What else do you want?
43
Well, let's see.
44
I'll tell you what the big advantage of homosexuality is.
45
If you're going out with someone your size, right there, you double your wardrobe.
46
I suppose.
47
Oh, come on, that's a huge feature.
48
When they approach a new recruit, I'm sure that's one of the big selling points.
49
Jerry.
50
Yes?
51
I've been doing a lot of thinking.
52
Uh -huh.
53
Well, I don't think we should see each other anymore.
54
Oh, that's okay.
55
What?
56
No, it's fine, no problem.
57
I'll meet somebody else.
58
Sure, see, things always even out for me.
59
It's fine.
60
Anyway, it's been really nice dating you for a while.
61
And, uh, good luck.
62
Yeah, you too.
63
We'll be coming around about now.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Seinfeld: The High, Low, & Break-even”. Video này có 63 câu và 435 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:02. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 143 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 10 trong 63 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
buzz danh từ/bʌz/vo vo, vù vù
jewel danh từ/ˈd͡ʒuːəl/đá quý
roommate danh từ/ˈɹu(m)ˌmeɪt/bạn cùng phòng
niece danh từ/nis/cháu gái
thief danh từ/ˈθiːf/kẻ trộm, kẻ cắp
recruit động từ/ɹɪˈkɹut/tuyển dụng
publish động từ/ˈpʌblɪʃ/xuất bản
beloved tính từ/bɪˈlʌvd/yêu quý, yêu dấu

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • There's someone here I'd like you to meet.
  • I've been subletting my apartment from her.
  • I didn't know who he was.
  • What else do you want?
  • I've been doing a lot of thinking.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been subletting · I've been doing
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiwe've seen · have made · have watched

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 18 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: applicant /ˈæp.lə.kɪnt/, beloved /bɪˈlʌvd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: applicant /ˈæp.lə.kɪnt/, yankee /ˈjæŋ.ki/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: applicant /ˈæp.lə.kɪnt/, buzz /bʌz/, sublet /ˌsʌbˈlɛt/, wardrobe /ˈwɔɹdɹoʊb/, roommate /ˈɹu(m)ˌmeɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như buzz, jewel, roommate.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →