Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Seinfeld: Air Conditioning (Clip) | TBS

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

68 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Come in.
2
You okay in here?
3
Why is it so hot in here?
4
How can they sleep like this?
5
It's only for three days.
6
Today's over, then we have tomorrow.
7
We leave on Sunday.
8
It's one day, really.
9
Oh, man.
10
But it's with this bar.
11
It's right in my back.
12
It's killing me.
13
Oh, you want to switch?
14
I'm sleeping on a loveseat.
15
I got my feet up in the air like I'm in a space capsule.
16
I am never going to fall asleep.
17
Oh, no, don't say that.
18
Don't jinx me.
19
How can they not put the air conditioning on?
20
They're nuts with temperature.
21
This bar is right in my bed.
22
He's making a dent.
23
How about that guy writing a check for 1945?
24
I'm sweating here.
25
I'm in bed, sweating.
26
It's one day.
27
Half a day, really.
28
I mean, you subtract showers and meals.
29
It's like 20 minutes.
30
It'll go by like that.
31
Put your blinker on immediately.
32
There's an abutment there.
33
And you're gonna merge over very quickly, but stay on Biscayne.
34
Don't get off Biscayne, you understand me?
35
Stay on Biscayne.
36
You're going underwater?
37
Yes, generally that's where scuba diving is done.
38
What do you have to go underwater for?
39
What's down there that's so special?
40
What's so special up here?
41
What's the matter?
42
My back.
43
What happened?
44
That, that bed, the bar was right in my back.
45
I told you to let us sleep in there.
46
Then you would be hunched over.
47
I don't even know if I can go scuba diving.
48
You can't go?
49
So stay home.
50
You can go.
51
Without you?
52
That's the whole reason you came down here.
53
Don't go.
54
You sure?
55
Maybe you should see a doctor.
56
We'll stay in a hotel tonight.
57
No, we'll stay in there.
58
Why don't you get a new sofa?
59
Nobody uses it.
60
I'm buying you a new sofa.
61
Oh, Jerry, don't talk crazy.
62
Mrs. Seinfeld, please.
63
I am begging you.
64
Put the air conditioner on.
65
You're hot?
66
I've lost six pounds.
67
I don't even know how to work it.
68
I keep telling her it's like an oven in here.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Seinfeld: Air Conditioning”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Biscayne, bar, bed. Video này có 68 câu và 352 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:45. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 128 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 18 trong 68 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
sweat động từ/swɛt/chảy mồ hôi, ra mồ hôi
dive động từ/daɪv/lặn
sofa danh từ/ˈsoʊ̯fə/xô-pha, ghế xô-pha
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
oven danh từ/ˈʌ.vn̩/lò, lò nướng
merge động từ/mɝd͡ʒ/kết hợp, hợp nhất
dent danh từ/dɛnt/vết lõm
subtract động từ/səbˈtɹækt/trừ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You okay in here?
  • Today's over, then we have tomorrow.
  • It's right in my back.
  • What do you have to go underwater for?
  • Why don't you get a new sofa?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyIt's killing · I'm sleeping · He's making
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánIt'll go · We'll stay
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõam never going to fall · gonna merge

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 23 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: underwater /ʌndɚˈwɔtəɹ/, conditioner /kənˈdɪʃənə/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pound /ˈpaʊ̯nd/, dent /dɛnt/, hunch /hʌnt͡ʃ/, jinx /d͡ʒɪŋks/, subtract /səbˈtɹækt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: merge /mɝd͡ʒ/, hunch /hʌnt͡ʃ/, jinx /d͡ʒɪŋks/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: capsule /ˈkæps(ə)l/, subtract /səbˈtɹækt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như sweat, dive, sofa.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →