Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The privilege of failure
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Cùng kênh
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “The privilege of failure”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: failure, fail, privilege, Steve, Apple. Video này có 111 câu và 1155 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:59. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 145 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 88% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| privilege danh từ | /ˈpɹɪv.(ɪ.)lɪd͡ʒ/ | đặc quyền |
| lesson danh từ | /ˈlɛs.ən/ | bài, bài học |
| sacrifice danh từ | /ˈsæk.ɹɪ.faɪs/ | lễ vật |
| recover động từ | /ɹɪˈkʌvɚ/ | lấy lại, giành lại |
| embrace động từ | /ɛmˈbɹes/ | ôm |
| pocket danh từ | /ˈpɑ.kɪt/ | túi, túi áo |
| hire động từ | /ˈhaɪɹ/ | thuê, mướn |
| resource danh từ | /ɹɪˈzɔːs/ | tài nguyên |
| regret động từ | /ɹɪˈɡɹɛt/ | hối tiếc, hối hận |
| courage danh từ | /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/ | can đảm |
| painful tính từ | /ˈpeɪn.fl̩/ | đau đớn |
| garage danh từ | /ɡəˈɹɑʒ/ | nhà để xe hơi, nhà để xe |
| departure danh từ | /dɪˈpɑː(ɹ)tjə(ɹ)/ | sự rời khỏi, sự ra đi |
| graphics danh từ | /ˈɡɹæfɪks/ | đồ họa |
| animation danh từ | /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/ | hoạt hình, hoạt họa |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| come back động từ | trở lại, trở về | |
| stand up động từ | đứng dậy | |
| wake up động từ | /ˌweɪk ˈʌp/ | thức dậy, dậy lên |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- What can I say?
- You know how much I sacrificed?
- You can fail and it won't destroy your life.
- I have failed far more times than I've succeeded.
- Because it shouldn't be failure that you fear.
Ngữ pháp trong video
Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:
| Cấu trúc | Trong video |
|---|---|
| Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tại | you've worked · you've realized · haven't had |
| Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làm | is forced · was told · being fired |
| Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vật | people who haven · people who don · ones who can |
Phát âm cần chú ý
Người nói dùng 34 dạng rút gọn, ví dụ didn't, don't, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.
- Âm “sh” và “zh”: luxury /ˈlʌk.ʃə.ɹi/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, animation /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/, influential /ɪnflʊˈɛnʃəl/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/
- Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: stability /stəˈbɪlɪti/, animation /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/, influential /ɪnflʊˈɛnʃəl/, expectation /ˌɛk.spɛkˈteɪ.ʃən/, dedication /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: invest /ɪnˈvɛst/, graphics /ˈɡɹæfɪks/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: privilege /ˈpɹɪv.(ɪ.)lɪd͡ʒ/, courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, garage /ɡəˈɹɑʒ/, gentleman /ˈd͡ʒɛn.təl.mən/, urge /ɜːd͡ʒ/
- Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: sacrifice /ˈsæk.ɹɪ.faɪs/, graphics /ˈɡɹæfɪks/, animation /ˌæn.ɪˈmeɪ.ʃən/, tragic /ˈtɹæd͡ʒɪk/, clash /ˈklæʃ/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như privilege, lesson, sacrifice.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.



![Are you scared of change? - Motivational video [Feat Peter Dinklage]](https://img.youtube.com/vi/GBz-pwTyxtA/mqdefault.jpg)





![전설의 스티브 잡스 프레젠테이션 - 세상을 바꾼 1세대 아이폰 2007년 공개 중요 부분 요약 [자체 한글자막]](https://img.youtube.com/vi/DIKbwNJpP9I/mqdefault.jpg)



