Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The School Spelling Bee: Is It Double C or Double S?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

33 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Okay, the spelling bee is tomorrow. Ready for a practice round?
Rồi, mai là thi đánh vần rồi đấy. Sẵn sàng tập một vòng chưa?
2
Ugh... not really. But okay, go ahead and quiz me.
Haizz... chưa hẳn. Nhưng thôi được, cậu cứ đố tớ đi.
3
First word: necessary. Like, "Sleep is necessary."
Từ đầu tiên: necessary. Kiểu như "Ngủ là cần thiết."
4
Easy! N-E-C-C-E-S-A-R-Y. Necessary. Next word, please!
Dễ ợt! N-E-C-C-E-S-A-R-Y. Necessary. Từ tiếp theo đi!
5
Hmm, so close... but that's not quite right.
Hừm, suýt đúng... nhưng chưa chuẩn lắm.
6
What? Is it double S, not double C?
Hả? Là hai chữ S chứ không phải hai chữ C à?
7
Yep. One C, double S. N-E-C-E-S-S-A-R-Y.
Ừ. Một chữ C, hai chữ S. N-E-C-E-S-S-A-R-Y.
8
Think of a shirt: one collar, two sleeves.
Cứ nghĩ đến cái áo sơ mi: một cổ áo, hai tay áo.
9
One collar, two sleeves. Oh, I love that!
Một cổ áo, hai tay áo. Ôi, tớ thích mẹo này!
10
Next one. Accommodate. "The hotel can accommodate our whole team."
Từ tiếp. Accommodate. "Khách sạn có thể chứa cả đội mình."
11
Okay, one C this time. A-C-O-M-M-O-D-A-T-E.
Được, lần này một chữ C. A-C-O-M-M-O-D-A-T-E.
12
Ha! Now you've got too few. It's double C!
Ha! Giờ thì lại thiếu. Hai chữ C cơ!
13
Ugh, seriously? Double C and double M?
Trời ạ, thật hả? Hai chữ C và hai chữ M luôn?
14
Yep, A-C-C-O-M-M-O-D-A-T-E. It accommodates both!
Ừ, A-C-C-O-M-M-O-D-A-T-E. Nó "chứa" được cả hai mà!
15
Okay... one more, and then I really need sleep.
Thôi... một từ nữa thôi, rồi tớ phải đi ngủ thật đấy.
16
Rhythm. Like, "This song has a great rhythm."
Rhythm. Kiểu như "Bài hát này có nhịp điệu hay ghê."
17
Oh no, the one with no real vowels!
Ôi không, cái từ gần như chẳng có nguyên âm!
18
Um... R-H-Y-T-H-M. Rhythm. Is that right?
Ừm... R-H-Y-T-H-M. Rhythm. Đúng không?
19
Perfect! See? You're totally ready for tomorrow.
Chuẩn luôn! Thấy chưa? Cậu sẵn sàng cho ngày mai rồi.
20
I'm shaking. What if I forget everything?
Tớ run quá. Lỡ tớ quên hết thì sao?
21
Hey, you won't. You've practiced for weeks.
Này, không đâu. Cậu đã luyện mấy tuần rồi mà.
22
Quick, business. Is it B-U-S-Y-N-E-S-S?
Nhanh lên, business. Có phải B-U-S-Y-N-E-S-S không?
23
No, no! There's no Y. B-U-S-I-N-E-S-S.
Không, không! Không có chữ Y. B-U-S-I-N-E-S-S.
24
Right, the Y turns into an I. Got it!
Phải rồi, chữ Y đổi thành chữ I. Nhớ rồi!
25
Josh! I got business, and I spelled it right!
Josh! Tớ bốc trúng từ business, mà tớ đánh vần đúng rồi!
26
Yes! Only one other kid left. This is the final!
Tuyệt! Chỉ còn đúng một bạn nữa thôi. Chung kết rồi đấy!
27
Okay... deep breath. Wish me luck.
Được rồi... hít thở sâu nào. Chúc tớ may mắn nhé.
28
You've got this. One collar, two sleeves!
Cậu làm được mà. Một cổ áo, hai tay áo!
29
My final word is misspell. M-I-S-S-P-E-L-L. Misspell.
Từ cuối cùng của em là misspell. M-I-S-S-P-E-L-L. Misspell.
30
Double S, double L! That's it! She won!
Hai chữ S, hai chữ L! Đúng rồi! Bạn ấy thắng rồi!
31
Wait, really? I actually won?
Khoan, thật á? Tớ thắng thật á?
32
You did! The champion can't misspell misspell!
Thật mà! Nhà vô địch thì sao mà viết sai chữ misspell được!
33
Ha! Thanks for the shirt trick, coach.
Ha! Cảm ơn mẹo cái áo nhé, huấn luyện viên.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “The School Spelling Bee: Is It Double C or Double S?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: double, misspell, sleeves, accommodate, collar. Video này có 33 câu và 308 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:49. Người nói nói chậm, khoảng 109 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 60% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 11 trong 33 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
rhythm danh từ/ˈɹɪð.əm/nhịp điệu
collar danh từ/ˈkɑlɚ/cổ áo
sleeve danh từ/sliv/tay áo
spell danh từ/spɛl/thần chú
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
quiz danh từ/kwɪz/đố vui
vowel danh từ/ˈvaʊ.əl/nguyên âm, mẫu âm

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 7 dạng rút gọn, ví dụ you've, can't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: rhythm /ˈɹɪð.əm/, breathe /bɹiːð/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: accommodate /əˈkɑməˌdeɪt/, sleeve /sliv/, trick /ˈtɹɪk/, shake /ˈʃeɪk/, quiz /kwɪz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như rhythm, collar, sleeve.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →