Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: U.S-Canada trade tensions | Vietnam Today

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

17 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Trade tensions between the United States and Canada appear to be escalating as of the 8th of September.
Các căng thẳng thương mại giữa Hoa Kỳ và Canada dường như đang gia tăng tính đến ngày 8 tháng Chín.
2
The two countries share a border and a long-time allies and trading partners.
Hai nước có chung biên giới, là đồng minh và đối tác thương mại lâu năm của nhau.
3
But Canada has officially imposed tariffs ranging from 25 to 50
Nhưng Canada đã chính thức áp đặt các mức thuế quan dao động từ 25 đến 50%.
4
percent on the wide range of U.S goods imported into the country.
mức thuế áp lên nhiều loại hàng hóa của Mỹ được nhập khẩu vào nước này.
5
Our Vietnam television correspondent in the United States, Thay Thang, has more.
Phóng viên truyền hình Việt Nam của chúng tôi tại Hoa Kỳ, Thay Thắng, có thêm thông tin chi tiết.
6
Canada's official list of US products subject to the new tariffs cover 629 product categories.
Danh sách chính thức của Canada về các sản phẩm của Mỹ chịu thuế quan mới bao gồm 629 loại sản phẩm.
7
Steel and aluminum face the highest tariff rates at 50%.
Thép và nhôm phải chịu mức thuế quan cao nhất là 50%.
8
Products subject to the lowest rate of 25% include electronics, household appliances and dairy products.
Các sản phẩm chịu mức thuế thấp nhất là 25% bao gồm hàng điện tử, thiết bị gia dụng và các sản phẩm từ sữa.
9
The tariffs cover approximately US$20 billion worth of American goods.
Các mức thuế quan này áp dụng cho hàng hóa của Mỹ trị giá khoảng 20 tỷ USD.
10
is roughly equivalent to the value of Canadian goods targeted by U.S tariff imposed on 22nd August,
tương đương với giá trị hàng hóa của Canada bị áp thuế của Mỹ vào ngày 22 tháng 8.
11
following the breakdown of tariff negotiations between the two countries in Washington, D.C.
sau khi các cuộc đàm phán thuế quan giữa hai quốc gia tại Washington, D.C. bị đổ vỡ.
12
U.S.
Hoa Kỳ
13
President Donald Trump has indicated that Washington is considering tougher measures against Canada.
Tổng thống Donald Trump đã cho biết Washington đang xem xét các biện pháp cứng rắn hơn đối với Canada.
14
These could include higher tariffs on Canadian automobiles,
Những điều này có thể bao gồm thuế quan cao hơn đối với ô tô của Canada,
15
as well as restrictions on the operations of Canadian aircraft manufacturer Bombardier in the United States.
cũng như các hạn chế đối với hoạt động của nhà sản xuất máy bay Canada Bombardier tại Hoa Kỳ.
16
What people and businesses on both sides of the border fear is not just the roughly $20 billion tariffs,
17
but the possibility that these measures could trigger a cycle of retaliation, hurting the business environment and disrupting global trade.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “U.S-Canada trade tensions”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: tariff, product, goods, Canadian, Canada. Video này có 17 câu và 222 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tariff danh từ/ˈtæɹəf/giá, thuế quan
disrupt động từ/dɪsˈɹʌpt/làm phiền, ngán đường
restriction danh từ/ɹɪˈstɹɪkʃən/hạn chế
negotiation danh từ/nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/sự đàm phán
correspondent danh từ/ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/phóng viên
automobile danh từ/ˈɔː.tə.məˌbil/xe hơi, ô tô
dairy danh từ/ˈdɛə.ɹi/sản phẩm sữa, chế phẩm sữa
import danh từ/ˈɪm.pɔɹt/nhập khẩu
ally danh từ/ˈæl.aɪ/nước đồng minh
electronics danh từ/ɪˌlɛkˈtɹɑ.nɪks/điện tử học

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas indicated

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: retaliation /ɹɪˌtæl.iˈeɪ.ʃən/, restriction /ɹɪˈstɹɪkʃən/, negotiation /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: retaliation /ɹɪˌtæl.iˈeɪ.ʃən/, negotiation /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/, correspondent /ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/, automobile /ˈɔː.tə.məˌbil/, aluminum /əˈlu.mɪ.nəm/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: appliance /əˈplaɪ.əns/, disrupt /dɪsˈɹʌpt/, correspondent /ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/, import /ˈɪm.pɔɹt/, electronics /ɪˌlɛkˈtɹɑ.nɪks/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: tariff /ˈtæɹəf/, retaliation /ɹɪˌtæl.iˈeɪ.ʃən/, ally /ˈæl.aɪ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: tariff /ˈtæɹəf/, appliance /əˈplaɪ.əns/, escalate /ˈɛs.kə.leɪt/, disrupt /dɪsˈɹʌpt/, correspondent /ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tariff, disrupt, restriction.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →