Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: What are they doing? Present Continuous Tense

Đang tạo bài học...
1
What are they doing?
2
The Clarks are having such a great time.
3
It's a pleasant evening.
4
Paul and his parents are watching a comedy.
5
It's so funny.
6
They're laughing a lot.
7
Lucy and her mom are sitting on the sofa.
8
Lucy is playing with her doll.
9
Oliver is playing with his toy car on the floor.
10
Lucy and Oliver are not watching the comedy.
11
Olivia is in her room.
12
She is sitting at her desk.
13
She is typing on her laptop.
14
Mrs. Clark is leaving now.
15
Where are you going, honey?
16
I'm going to the kitchen.
17
I have to make dinner.
18
I'm coming too.
19
I want to help you.
20
Mr. and Mrs. Clark are making dinner now.
21
They like to cook together.
22
Mrs. Clark is slicing the vegetables and her husband is frying the food.
23
Dinner is ready now.
24
But Olivia is missing.
25
Where's Olivia?
26
Paul, please go to her room and tell her we are waiting for her.
27
What are you doing, Olivia?
28
I'm writing an email to my friend Amy.
29
Dinner is ready.
30
Everyone is waiting for you.
31
I'm sending it now.
32
I'm coming.
33
The clerks are having dinner now.
34
They are enjoying it.
35
It's almost bedtime.
36
Paul is going to the bathroom.
37
He is brushing his teeth.
38
Mom, what are Lucy and Oliver doing?
39
Are they sleeping?
40
No, they aren't.
41
They are taking a bath.
42
And they are splashing water all around.
43
They are having so much fun.
44
Oliver and Lucy are in bed now.
45
Their mom is telling them a bedtime story.
46
Olivia is lying on her bed.
47
She is looking at some photos on her phone.
48
Her parents are knocking at the door.
49
They are opening the door.
50
Olivia, are you playing games on your phone?
51
No, I'm not.
52
I'm just looking at some photos.
53
Her mom is taking away her phone.
54
It's very late.
55
It's time to go to sleep, my dear.
56
Olivia's parents are kissing her goodnight.
57
Olivia is sleeping now.
58
Paul can't sleep.
59
He is going on a class trip tomorrow.
60
He is thinking about it.
61
He is very excited.
62
The wheels on the bus go round and round, round and round, round and round.
63
The wheels on the bus go round and round All through the town It's morning.
64
Paul is going on the trip by bus.
65
The kids are looking out of the window.
66
Look!
67
A fox is chasing a rabbit.
68
The rabbit is running really fast.
69
The bus is crossing a bridge.
70
Look!
71
There are some animals at the stream.
72
A bear is eating fish.
73
And a deer is drinking water.
74
A squirrel is coming too.
75
It's running towards the stream.
76
Look, there is a helicopter coming towards us.
77
It is flying very low.
78
Is the pilot waving at us?
79
Yes, he is.
80
Let's wave back at him.
81
The kids are waving back at the pilot.
82
Wow!
83
We are entering a tunnel.
84
It is getting darker and darker.
85
We are coming out of the tunnel now.
86
The class is visiting the botanical garden now.
87
The teacher is showing the kids many plants and flowers.
88
The kids are listening carefully.
89
Look!
90
There is a bird nest in the tree.
91
Three baby birds are sitting in the nest.
92
They are waiting for their mother.
93
It is coming now.
94
It's feeding them.
95
It's feeding them.
96
The bird is singing so sweetly.
97
It's getting late.
98
Everybody is getting on the bus.
99
The bus is going back home.
100
Thank you.

Ai là đối tượng của video này?

Video này rất phù hợp cho những người mới bắt đầu học tiếng Anh hoặc những người đang tìm cách củng cố kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn. Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng luyện nói tiếng Anh của mình và hiểu cách sử dụng thì này trong các tình huống hàng ngày, video sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về cách diễn đạt và giao tiếp. Những ai đang chuẩn bị cho các kỳ thi nói tiếng Anh cũng sẽ thấy video này hữu ích, vì nó bao gồm nhiều tình huống thực tế mà bạn có thể gặp phải.

Các từ và thành ngữ đáng học hỏi

Trong video, có một số cụm từ và cách diễn đạt thú vị mà bạn có thể áp dụng trong giao tiếp hàng ngày:

  • What are they doing?: Đây là một câu hỏi đơn giản nhưng rất hữu ích để hỏi về hành động của người khác.
  • having a great time: Nghĩa là đang có một khoảng thời gian vui vẻ, thể hiện sự thoải mái và hạnh phúc.
  • I'm coming too: Một cách diễn đạt thân mật để thể hiện bạn muốn tham gia cùng người khác.
  • splashing water: Thể hiện sự vui vẻ, thường gặp khi trẻ em chơi đùa trong bồn tắm.

Hãy chú ý đến cách sử dụng những cụm từ này trong các cuộc hội thoại của bạn để nâng cao khả năng luyện nghe nói qua video.

Cách phát âm chuẩn

Để có thể phát âm tiếng Anh chuẩn, bạn nên chú ý đến nhịp điệu và ngữ điệu trong video. Người nói trong video có cách phát âm rõ ràng, với âm sắc vui vẻ và thoải mái. Hãy thử luyện tập shadowing bằng cách nghe và lặp lại theo từng câu trong video. Điều này sẽ giúp bạn cải thiện khả năng phát âm và tăng cường sự tự tin khi giao tiếp.

Bạn có thể sử dụng phần mềm shadowing để theo dõi và cải thiện phát âm của mình. Hãy lặp lại theo từng câu, chú ý đến cách nhấn nhá và ngắt quãng để giọng nói của bạn trở nên tự nhiên hơn.

Chúc bạn có những giờ phút luyện tập thú vị và hiệu quả với video này!

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare having · are watching · They're laughing
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to the · is going to the

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →