Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why did Jesus ride a donkey into Jerusalem for his Triumphal Entry?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

23 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
After Jesus again referenced his coming death and honored Mary for her faithful act, he finished his meal with his friends.
Sau khi Chúa Giêsu lại nhắc đến cái chết sắp tới của Ngài và tôn vinh Mẹ Maria vì hành động đầy lòng trung thành của bà, Ngài đã kết thúc bữa ăn cùng với những người bạn của mình.
2
He then did something rather strange.
3
He instructed two of his disciples to go ahead to the next village, Bethphage, and find a donkey.
4
The ancient village of Bethphage is now a part of Jerusalem, but at the time of Jesus, it would have been a separate village between Bethany and Jerusalem.
5
The Gospel text reads,
6
I'm here at the Church of Bethphage, a Franciscan church located here on the Mount of Olives.
7
Now, this present -day church was built in 1883 over the foundation of a 12th -century chapel,
8
which itself was built over the foundation of a 4th -century Byzantine shrine.
9
Now, the Church of Bethphage is the location associated with the spot where Jesus mounted a donkey
10
and began his procession into the city of Jerusalem.
11
Now, imagine the scene.
12
A large crowd of Passover visitors already had heard that Jesus was on his way to Jerusalem.
13
By now, many of them had heard that Jesus had raised Lazarus from the dead, and they wanted to see Jesus in person.
14
Many no doubt saw this as a sign of Jesus' identity as the Messiah, and they wanted to proclaim him as king when he entered Jerusalem.
15
When Jesus arrived here at Bethphage, just beyond the city of Jerusalem, he got onto a donkey to ride the rest of the way.
16
In this way, he fulfilled an ancient prophecy from hundreds of years earlier.
17
Rejoice greatly, O daughter of Zion!
18
Shout aloud, O daughter of Jerusalem!
19
Behold, your king is coming to you!
20
Righteous and having salvation is he, humble and mounted on a donkey, on a colt, the foal of a donkey.
21
Zechariah 9 .9 When he did this, the crowds surged to greet Jesus,
22
marking the beginning of the event known as the Triumphal Entry.
23
We'll be right back.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Why did Jesus ride a donkey into Jerusalem for his Triumphal Entry?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Jesus, Jerusalem, Bethphage, donkey, church. Video này có 23 câu và 321 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 111 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
donkey danh từ/ˈdɑŋ.ki/lừa
meal danh từ/ˈmiːl/bữa, bữa cơm
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
humble tính từ/ˈhʌmbəl/khiêm tốn, khúm núm
faithful tính từ/ˈfeɪθ.fl̩/chung thủy
shout động từ/ʃaʊt/kêu la, la hét
chapel danh từ/ˈt͡ʃæp.əl/nhà nguyện
visitor danh từ/ˈvɪzɪtɚ/khách
salvation danh từ/sælˈveɪ.ʃn̩/sự cứu rỗi
greet động từ/ɡɹiːt/chào, chào mừng
shrine danh từ/ʃɹaɪ̯n/lăng, mộ
prophecy danh từ/ˈpɹɑfɪsi/tiên tri
foal danh từ/foʊl/ngựa con, lừa con

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: associate /əˈsoʊʃi.ət/, shout /ʃaʊt/, salvation /sælˈveɪ.ʃn̩/, shrine /ʃɹaɪ̯n/, procession /pɹəˈsɛʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: mount /maʊnt/, behold /bɪˈhəʊld/, colt /kəʊlt/, instruct /ɪnˈstɹʌkt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: chapel /ˈt͡ʃæp.əl/, surge /sɝd͡ʒ/, righteous /ˈɹaɪt͡ʃəs/, rejoice /ɹɪˈd͡ʒɔɪs/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: chapel /ˈt͡ʃæp.əl/, salvation /sælˈveɪ.ʃn̩/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như donkey, meal, arrive.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →