Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Shepherds in the Fields near Bethlehem

Đang tạo bài học...
1
Bethlehem means house of bread in Hebrew.
2
The town was known for its grain fields running down these slopes.
3
After the harvest, shepherds were welcome to bring their animals into these fields to eat the remaining grain and stubble.
4
In return, the sheep and goats fertilized the fields for the next planting season.
5
In first century Judea, being a shepherd was considered a lowly profession.
6
These were the social outcasts.
7
That's what makes this next account in the Gospels so special.
8
News of Jesus' birth came at night to this field, or one very near here.
9
And there were shepherds living out in the fields nearby, keeping watch over their flocks at night.
10
An angel of the Lord appeared to them, and the glory of the Lord shone around them, and they were terrified.
11
But the angel said to them, Do not be afraid.
12
I bring you good news that will cause great joy for all the people.
13
Today, in the town of David, a Savior has been born to you.
14
He is the Messiah, the Lord.
15
This will be a sign to you.
16
You will find a baby wrapped in clothes and lying in a manger.
17
Suddenly, a great company of the heavenly host appeared with the angel, praising God and saying, Glory to God in the highest heaven,
18
and on earth peace to those on whom his favor rests.
19
The birth announcement of Jesus was not made in Jerusalem to King Herod or to the temple high priest.
20
It was made to regular, hard -working shepherds.
21
Common men who were having the most amazing evening of their lives were the very first visitors, as was recorded in the Gospel of Luke.
22
And so it was when the angels had gone away from them up into heaven, that the shepherds said to one another, let us go to Bethlehem and see this thing
23
that has come to pass that the Lord has revealed to us
24
and they came with haste and found mary and joseph and the babe lying in a manger
25
We'll be right back.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Shepherds in the Fields near Bethlehem”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: shepherd, field, angel, Lord. Video này có 25 câu và 347 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:57. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shepherd danh từ/ˈʃɛpəɹd/người chăn cừu
angel danh từ/ˈeɪ̯n.d͡ʒəl/thiên thần, thiên sứ
glory danh từ/ˈɡlɔːɹi/vinh quang
grain danh từ/ɡɹeɪn/ngũ cốc
temple danh từ/ˈtɛm.pl̩/đền, thiền viện
reveal động từ/ɹɪˈviːl/để lộ, tiết lộ
marry động từ/ˈmæɹi/cưới, lấy vợ
priest danh từ/ˈpɹiːst/mục sư, linh mục
announcement danh từ/əˈnaʊns.mənt/thông báo
praise động từ/pɹeɪz/khen ngợi
wrap động từ/ɹæp/gói, bao
sheep danh từ/ˈʃiːp/cừu
shine động từ/ʃaɪn/toả sáng, chiếu sáng
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
harvest danh từ/ˈhɑɹ.vəst/gặt, thu hoạch

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
run down động từchạy xuống

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas known · was considered · were terrified
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been born · has come
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe highest · the most amazing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill cause · will be · will find

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: shepherd /ˈʃɛpəɹd/, sheep /ˈʃiːp/, shine /ʃaɪn/, profession /pɹəˈfɛʃ.ən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: shepherd /ˈʃɛpəɹd/, priest /ˈpɹiːst/, announcement /əˈnaʊns.mənt/, harvest /ˈhɑɹ.vəst/, haste /heɪst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: angel /ˈeɪ̯n.d͡ʒəl/, manger /ˈmeɪ̯n.d͡ʒɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: marry /ˈmæɹi/, wrap /ɹæp/, outcast /ˈaʊtkæst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shepherd, angel, glory.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →