Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Do we know where Jesus was crucified?

Đang tạo bài học...
1
The Gospel texts refer to the place where Romans carried out crucifixions as Golgotha, or in Latin, Calvary.
2
Now Golgotha means the place of the skull.
3
It was identified in ancient writings with a hill resembling a skullcap, or the upper part of the skull, rather than the face of the skull.
4
Additionally, all four Gospels refer to the hill with the Greek word kranion, meaning cranium, or the upper part of the skull.
5
Therefore, it was probably a rounded hill.
6
Mistaken representations of Golgotha as a face of a skull have led to many misidentifications over the centuries.
7
The site that most archaeologists,
8
historians, and ancient pilgrims to Jerusalem consider to be the authentic Golgotha lies inside the Church of the Holy Sepulchre.
9
This location, which lies outside the walls of the Jerusalem of Jesus time, has been embraced by Christians as Golgotha,
10
or Calvary, dating back to at least the 4th century AD.
11
According to the New Testament of the Bible, the crucifixion took place near the city, but outside the city walls, outside the gate.
12
It was a location that was accessible to people walking by on a road, and it could be seen from far away.
13
The traditional location of the crucifixion was marked here
14
when Helena of Constantinople came to Jerusalem in the 4th century AD
15
and with information from the locals who stated
16
that the crucifixion had occurred on a specific hill
17
which was supposedly about a stone's throw from where the tomb of Jesus was situated.
18
As we'll explore later in Drive -Thru History, The Church of the Holy Sepulchre was built over the tomb of Jesus.
19
And later, the complex was expanded to include the traditional hill of Golgotha.
20
Archaeological investigations show that this church lies to the north and outside the city walls of Jerusalem from the time of Jesus.
21
Excavations have also revealed that the traditional site for Golgotha was also outside the walls of Jerusalem from the time of Christ.
22
And multiple tombs from the 1st century B .C to the 1st century A .D have been discovered in the area.
23
The Church of the Holy Sepulchre, a truly amazing and powerful place that has drawn Christian pilgrims for centuries.
24
We'll be right back.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Do we know where Jesus was crucified?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Golgotha, skull, Jerusalem, hill, outside. Video này có 24 câu và 375 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:00. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 125 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tomb danh từ/tum/mộ, lăng tẩm
gate danh từ/ˈɡeɪ̯t/cổng
occur động từ/əˈkɜː/xảy ra
reveal động từ/ɹɪˈviːl/để lộ, tiết lộ
discover động từ/dɪˈskʌvə/phát hiện, phát kiến
representation danh từ/ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/sự đại diện
explore động từ/ɪkˈsploɹ/thám hiểm
additionally trạng từngoài ra
embrace động từ/ɛmˈbɹes/ôm
authentic tính từ/ɔˈθɛn.tɪk/chân chính
historian danh từ/hɪˈstɔɹi.ən/nhà viết sử, sử gia
pilgrim danh từ/ˈpɪlɡɹɪm/người hành hương
cranium danh từ/ˈkɹeɪ.ni.əm/hộp sọ

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwas identified · has been embraced · could be seen
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave led · has been embraced · have also revealed

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, crucifixion /ˌkɹuːsɪˈfɪkʃən/, excavation /ˌɛkskəˈveɪʃn/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: representation /ˌɹɛp.ɹə.zɛnˈteɪ.ʃən/, accessible /əkˈsɛs.ɪ.bəl/, supposedly /səˈpoʊ̯.zɪd.li/, historian /hɪˈstɔɹi.ən/, crucifixion /ˌkɹuːsɪˈfɪkʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tomb, gate, occur.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →