Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Safari at Dawn: Describing the Savannah

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

38 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Morning! Grab a blanket, it's chilly out here.
Chào buổi sáng! Lấy cái chăn đi em, ngoài này lạnh lắm.
2
Wow, I didn't expect Africa to be this cold!
Ôi, em không ngờ châu Phi lại lạnh thế này!
3
Don't worry, it warms up fast once the sun's up.
Đừng lo, mặt trời lên là ấm nhanh lắm.
4
Oh wow, look! The whole sky's turning orange!
Ôi trời, nhìn kìa! Cả bầu trời đang chuyển sang màu cam!
5
Dawn is the best time. The animals are most active.
Bình minh là lúc đẹp nhất. Động vật hoạt động nhiều nhất.
6
The grass seems to go on forever, doesn't it?
Đồng cỏ như kéo dài bất tận, phải không anh?
7
It does. This is the heart of the savannah.
Đúng vậy. Đây là trung tâm của thảo nguyên.
8
And those flat-topped trees — are they acacias?
Còn mấy cây tán bằng kia — là cây keo phải không anh?
9
Exactly. And their thorns are as sharp as needles.
Chính xác. Và gai của chúng sắc như kim.
10
Ouch! So nothing would dare to eat them?
Ui da! Vậy chẳng con nào dám ăn chúng à?
11
Ha, giraffes would. Their tongues are tough enough.
Ha, hươu cao cổ thì dám đấy. Lưỡi chúng đủ dai mà.
12
Easy now. Almost every animal here is drawn to this waterhole.
Từ từ nào. Gần như mọi loài ở đây đều bị hồ nước này thu hút.
13
Zebras! There must be fifty of them!
Ngựa vằn! Chắc phải có đến năm mươi con!
14
No two zebras have exactly the same stripes, you know.
Em biết không, không có hai con ngựa vằn nào có sọc giống hệt nhau.
15
Really? Like fingerprints?
Thật sao? Giống như dấu vân tay à?
16
Just like fingerprints. And look, a giraffe's coming to drink.
Y như dấu vân tay. Nhìn kìa, một con hươu cao cổ đang đến uống nước.
17
Ha, she has to spread her legs so wide!
Haha, nó phải dạng chân rộng thế kia cơ à!
18
That's when they're most vulnerable, so she won't stay long.
Đó là lúc chúng dễ bị tấn công nhất, nên nó sẽ không ở lâu đâu.
19
Wait, why have the zebras stopped drinking?
Khoan, sao lũ ngựa vằn ngừng uống nước rồi?
20
Hmm... their ears are up. Something's spooked them.
Hừm... tai chúng dựng lên rồi. Có gì đó làm chúng hoảng.
21
Oh no. Is it dangerous? Should we be worried?
Ôi không. Có nguy hiểm không anh? Mình có nên lo không?
22
Not inside the vehicle. Just keep your voice down.
Ở trong xe thì không sao. Em chỉ cần nói nhỏ thôi.
23
There! Under that acacia, in the long grass!
Kia rồi! Dưới gốc cây keo, trong đám cỏ cao ấy!
24
Oh my goodness! It's a whole pride of lions!
Trời ơi! Cả một đàn sư tử luôn!
25
Two lionesses, three cubs, and the big male behind them.
Hai sư tử cái, ba sư tử con, và con đực to phía sau.
26
They're so well camouflaged! I'd never have spotted them.
Chúng ngụy trang khéo thật! Em sẽ chẳng bao giờ tự nhận ra đâu.
27
Are they going to hunt? I'm not sure I can watch.
Chúng sắp đi săn à? Em không chắc mình dám xem đâu.
28
Probably not. Their bellies are still full from last night.
Chắc là không đâu. Bụng chúng vẫn còn no từ tối qua.
29
Believe it or not, lions spend most of the day sleeping.
Tin hay không tùy em, sư tử ngủ gần như cả ngày đấy.
30
Ha! So they're basically big, lazy cats.
Haha! Vậy hóa ra chúng chỉ là mấy con mèo to lười biếng.
31
Pretty much! Up to twenty hours a day.
Gần như thế! Có khi tới hai mươi tiếng một ngày.
32
Oh, look! The cubs are chasing their mother's tail!
Ôi, nhìn kìa! Lũ sư tử con đang đuổi theo đuôi mẹ!
33
They're practising. One day, they'll be hunters too.
Chúng đang tập luyện đấy. Rồi một ngày, chúng cũng sẽ thành thợ săn.
34
Well... I've seen this on TV a hundred times,
Chà... em đã xem cảnh này trên TV cả trăm lần rồi,
35
but nothing compares to actually being here.
nhưng chẳng gì sánh được với việc tận mắt ở đây.
36
That's the magic of the savannah. It never gets old.
Đó chính là phép màu của thảo nguyên. Không bao giờ thấy chán.
37
Can we come back again tomorrow at dawn?
Ngày mai mình quay lại lúc bình minh được không anh?
38
Absolutely! The early bird gets the lions.
Tất nhiên rồi! Dậy sớm thì mới thấy sư tử mà.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B2 này dựa trên video “Safari at Dawn: Describing the Savannah”. Video này có 38 câu và 330 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:22. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 140 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 10 trong 38 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
fingerprint danh từ/ˈfɪŋɡɚˌpɹɪnt/vân tay
giraffe danh từ/d͡ʒəˈɹæf/hươu cao cổ
lioness danh từ/ˈlaɪ.ə.nɪs/sư tử cái
practise động từ/ˈpɹæktɪs/luyện tập
ouch/ˈaʊt͡ʃ/úi da, ai da
chili danh từ/ˈt͡ʃɪli/ớt
needle danh từ/ˈniː.dəl/kim
blanket danh từ/ˈblæŋ.kɪt/mền, chăn
belly danh từ/ˈbɛli/bụng
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • The grass seems to go on forever, doesn't it?
  • Should we be worried?
  • I'd never have spotted them.
  • I'm not sure I can watch.
  • Can we come back again tomorrow at dawn?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave spotted · I've seen
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare chasing · They're practising
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't stay · they'll be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ they're, didn't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: acacia /əˈkeɪ.ʃə/, camouflage /ˈkæ.məˌflɑːʒ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: camouflage /ˈkæ.məˌflɑːʒ/, giraffe /d͡ʒəˈɹæf/, ouch /ˈaʊt͡ʃ/, chili /ˈt͡ʃɪli/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: camouflage /ˈkæ.məˌflɑːʒ/, giraffe /d͡ʒəˈɹæf/, practise /ˈpɹæktɪs/, blanket /ˈblæŋ.kɪt/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: fingerprint /ˈfɪŋɡɚˌpɹɪnt/, camouflage /ˈkæ.məˌflɑːʒ/, giraffe /d͡ʒəˈɹæf/, lioness /ˈlaɪ.ə.nɪs/, stripe /stɹaɪp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như fingerprint, giraffe, lioness.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →