Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Why Do We Yawn?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Have you ever yawned in the middle of an important meeting?
Bạn đã bao giờ ngáp giữa một cuộc họp quan trọng chưa?
2
Ha, it's so embarrassing, isn't it?
Ha, ngại chết đi được, nhỉ?
3
But don't worry, everybody does it.
Nhưng đừng lo, ai cũng vậy cả.
4
Believe it or not, babies even yawn before they're born!
Tin hay không thì tuỳ, em bé còn ngáp từ khi chưa chào đời!
5
So why do we do it?
Vậy tại sao chúng ta lại ngáp?
6
For years, people believed we yawned to get more oxygen.
Suốt nhiều năm, người ta tin rằng mình ngáp để lấy thêm ô-xy.
7
It sounds logical, right?
Nghe cũng hợp lý, đúng không?
8
But scientists actually tested this idea.
Nhưng các nhà khoa học đã thật sự kiểm chứng ý này.
9
They gave people extra oxygen to breathe,
Họ cho mọi người hít thêm ô-xy,
10
and guess what? They yawned just as much as before!
và đoán xem? Họ vẫn ngáp nhiều y như trước!
11
So researchers have a newer idea.
Vì vậy giới nghiên cứu có một giả thuyết mới hơn.
12
A yawn might help to cool down your brain.
Cái ngáp có thể giúp làm mát não bạn.
13
You open your mouth wide and take a deep breath.
Bạn há miệng thật to và hít một hơi thật sâu.
14
That cool air and extra blood flow can carry heat away.
Luồng không khí mát đó và lượng máu lưu thông thêm có thể mang nhiệt đi.
15
That might be why we yawn more when our brain gets warm.
Có lẽ vì thế mà chúng ta ngáp nhiều hơn khi não bị nóng lên.
16
Pretty cool, right? Literally!
Hay ghê nhỉ? Mà còn "mát" theo đúng nghĩa đen!
17
Now, have you noticed that yawns are contagious?
Mà này, bạn có để ý là ngáp hay lây không?
18
When one person yawns, people nearby often yawn too.
Một người ngáp là người xung quanh cũng hay ngáp theo.
19
Scientists think this is connected to how we feel about each other.
Các nhà khoa học cho rằng điều này liên quan đến tình cảm giữa chúng ta với nhau.
20
We catch yawns more from family and friends than from strangers!
Chúng ta dễ bị lây ngáp từ người nhà và bạn bè hơn là từ người lạ!
21
So a yawn can be a sweet little sign of connection.
Thế nên một cái ngáp có thể là dấu hiệu nhỏ đáng yêu của sự gắn kết.
22
Here's the funny part: even hearing about yawns can start one.
Buồn cười nhất là: chỉ cần nghe nói về ngáp thôi cũng có thể khiến bạn ngáp.
23
Hmm, I've said the word "yawn" a lot today...
Hừm, hôm nay mình đã nói chữ "ngáp" nhiều lần lắm rồi...
24
So, be honest... did you just yawn?
Vậy thì, thú thật đi... bạn vừa ngáp đúng không?
25
Ha! I knew it!
Ha! Biết ngay mà!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Why Do We Yawn?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: yawn, yawned, cool. Video này có 25 câu và 210 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:26. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 147 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 8 trong 25 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
oxygen danh từ/ˈɑksɪd͡ʒən/ôxy, dưỡng khí
scientist danh từ/ˈsaɪəntəst/nhà khoa học, khoa học gia
connect động từ/kəˈnɛkt/nối
stranger danh từ/ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/người lạ
researcher danh từ/ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/nhà nghiên cứu
yawn động từ/jɔn/ngáp
embarrass động từ/ɪmˈbæɹəs/làm xấu hổ
flow động từ/ˈfloʊ̯/chảy
nearby trạng từ/ˌnɪə(ɹ)ˈbaɪ/gần, bên cạnh

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Have you ever yawned in the middle of an important meeting?
  • Ha, it's so embarrassing, isn't it?
  • Hmm, I've said the word "yawn" a lot today...

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiHave you ever yawned · have you noticed · I've said
Khả năng với “might / may” might/may + động từ — điều có thể xảy ra nhưng không chắcmight help · might be

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, I've, isn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: scientist /ˈsaɪəntəst/, connect /kəˈnɛkt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: oxygen /ˈɑksɪd͡ʒən/, stranger /ˈstɹeɪnd͡ʒɚ/, logical /ˈlɑd͡ʒɪkəl/, researcher /ˈɹiˌsɝ.t͡ʃɚ/, contagious /kənˈteɪ.d͡ʒəs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: scientist /ˈsaɪəntəst/, connect /kəˈnɛkt/, contagious /kənˈteɪ.d͡ʒəs/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như breathe, oxygen, scientist.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →