Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Zootopia - Judy's Farewell HD

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

54 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
We're real proud of you, Judy.
Chúng tôi thực sự tự hào về bạn, Judy.
2
Yeah, scared, too.
Ừ, tôi cũng sợ.
3
Really, it's kind of a proud -scared combo.
Thật sự là cảm giác vừa tự hào vừa lo lắng lẫn lộn vào nhau.
4
I mean, Zootopia, so far away, such a big city.
Ý tôi là, Zootopia cách đây quá xa, lại là một thành phố lớn đến thế.
5
Guys, I've been working for this my whole life.
Các bạn ơi, tôi đã làm việc cho điều này suốt cả cuộc đời mình.
6
We know, and we're just a little excited for you, but terrified.
Chúng tôi hiểu, và chúng tôi vừa hơi vui mừng cho bạn, vừa cảm thấy lo sợ.
7
The only thing we have to fear is fear itself.
Điều duy nhất chúng ta phải sợ hãi chính là nỗi sợ hãi.
8
And also bears.
Và còn có gấu nữa.
9
We have bears to fear, too.
Chúng ta cũng phải sợ gấu.
10
Say nothing about lions and wolves.
Đừng nói gì về sư tử và sói.
11
Wolves?
Bầy sói?
12
Weasels.
13
You play griffish with a weasel?
14
Yeah, and he cheats like there's no tomorrow.
15
You know what?
16
Pretty much all predators and Zootopia's full of them.
17
Oh, Stu.
18
And foxes are the worst.
19
Actually, your father does have a point there.
20
It's in their biology.
21
Remember what happened with Gideon Gray?
22
When I was nine, Gideon Gray was a jerk who happened to be a fox.
23
I know plenty of bunnies who are jerks.
24
Sure, yeah, we all do, absolutely.
25
But just in case, we've made you a little care package to take with you.
26
And I put some snacks in there.
27
This is fox deterrent.
28
Yeah, that's safe to have that.
29
This is fox repellent.
30
Okay, the deterrent and the repellent, that's all she needs.
31
Check this out.
32
Oh, for goodness sake.
33
She has no need for a fox taser, Stu.
34
Oh, come on.
35
When is there not a need for a fox taser?
36
Okay, look, I will take this to make you stop talking.
37
Tripping.
38
Everyone wins.
39
We're on you.
40
Tokyo Express.
41
Okay, gotta go.
42
Bye!
43
Bye!
44
I love you guys.
45
Love you, too.
46
Oh, cripes.
47
Here come the waterworks.
48
Oh, Stu, pull it together.
49
Bye, everybody.
50
Bye, everybody.
51
Bye, Jerry.
52
I love you.
53
Bye.
54
Bye.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Zootopia - Judy's Farewell HD”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: fox, Stu, fear. Video này có 54 câu và 283 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:38. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 173 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
wolf danh từ/wʊlf/sói, chó sói
package danh từ/ˈpæk.ɪd͡ʒ/kiện hàng, gói
lion danh từ/ˈlaɪən/sư tử
biology danh từ/baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/sinh học, sinh vật học
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
cheat động từ/ˈt͡ʃiːt/gian lận, bịp
predator danh từ/ˈpɹɛd.ə.tɚ/động vật ăn thịt
taser danh từ/ˈteɪ.zɚ/súng kích điện, súng điện

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 6 dạng rút gọn, ví dụ we're, gotta, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: wolf /wʊlf/, deterrent /dɪˈtɛɹənt/, repellent /ɹəˈpɛlənt/, cripes /kɹaɪps/, waterworks /ˈwɔtɚˌwɚks/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/, cheat /ˈt͡ʃiːt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: package /ˈpæk.ɪd͡ʒ/, snack /snæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như wolf, package, lion.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →