Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 21 October 2026
Chọn chế độ luyện tập
Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.
Tải Ứng Dụng
Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy
Video gợi ý
Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này
Bài luyện nói này dựa trên video “21 October 2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: fish, restaurant, ate, lobster, olive. Video này có 34 câu và 358 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:27. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 146 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.
Từ vựng quan trọng trong video
15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| olive danh từ | /ˈɑ.lɪv/ | ô liu |
| lobster danh từ | /ˈlɑb.stɚ/ | tôm hùm, tôm rồng |
| aunt danh từ | /ɑːnt/ | cô, dì |
| lemon danh từ | /ˈlɛmən/ | chanh |
| egg danh từ | /ɛɡ/ | trứng |
| thick tính từ | /θɪk/ | dày |
| occasionally trạng từ | /əˈkeɪʒənəli/ | đôi khi |
| chef danh từ | /ʃɛf/ | bếp trưởng |
| mixture danh từ | /ˈmɪkst͡ʃɚ/ | hỗn hợp |
| bacon danh từ | /ˈbeɪ.kən/ | thịt muối, thịt lợn muối xông khói |
| nowadays trạng từ | /ˈnaʊ.ə.deɪz/ | ngày nay, đời nay |
| onion danh từ | /ˈʌn.jən/ | hành tây, hành |
| tomato danh từ | /təˈmeɪ.toʊ/ | cà chua |
| boil động từ | /bɔɪ(ə)l/ | đun, đun sôi |
| surround động từ | /səˈɹaʊnd/ | bao vây |
Cụm động từ bạn sẽ nghe
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| write down động từ | viết ra, ghi xuống |
Những câu đáng luyện lại
Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:
- Mariana, what was your favourite food when you were a child?
- Did your dad catch fish for the family or for the restaurant?
- Were you interested in cooking when you were a child?
- Did you ever eat out as a child?
Phát âm cần chú ý
- Âm “sh” và “zh”: occasionally /əˈkeɪʒənəli/, chef /ʃɛf/
Những âm người Việt thường gặp khó:
- Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: aunt /ɑːnt/, surround /səˈɹaʊnd/
- Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: occasionally /əˈkeɪʒənəli/, mixture /ˈmɪkst͡ʃɚ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/
- Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: olive /ˈɑ.lɪv/, aunt /ɑːnt/, egg /ɛɡ/, thick /θɪk/, chef /ʃɛf/
Cách luyện với video này
- Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
- Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
- Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như olive, lobster, aunt.
Phương Pháp Shadowing Là Gì?
Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.











