Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 21 October 2026

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
1 .8 Part 1
2
With me today I have Mariana Liva Di Taki, head chef of Morito Restaurant in London.
3
Mariana, what was your favourite food when you were a child?
4
Well, at home we ate a funny mixture, because of my parents.
5
Fresh fish, bacon and eggs for breakfast on Sundays, and traditional apple pies.
6
But my favourite was fish.
7
We ate fish every day, which my dad caught.
8
In fact, my dad still goes fishing every night.
9
Wow.
10
Yeah, we were really lucky, because not all families could do that.
11
Could eat fish every day.
12
Even on an island, fish is expensive, unfortunately.
13
Did your dad catch fish for the family or for the restaurant?
14
For both, except for lobsters.
15
When he caught a lobster, he never sold it.
16
It was always for us.
17
We boiled it and ate it with lemon and olive oil.
18
You don't need anything except lemon and olive oil when fish and seafood is really fresh.
19
That's how I cook lobsters nowadays in the restaurant, in Morito.
20
Were you interested in cooking when you were a child?
21
Oh, yes.
22
I spent every evening in our restaurant, and instead of playing with the other children, I usually helped in the kitchen.
23
I wrote down recipes which I wanted to cook for the family in a small blue notebook.
24
So your love of food and cooking came from your parents?
25
From my parents and also from my aunt, and from many inspiring ladies who surrounded me when I was growing up.
26
My aunt, Thea Kula, had animals, a garden, olive trees and grapes.
27
In the summer, I often spent all day with her.
28
She knew everything about wild food in Crete.
29
She only ate what she had grown or found or made herself.
30
Such a beautiful way to eat.
31
Did you ever eat out as a child?
32
Never in the evening, because our restaurant was open for dinner seven days a week.
33
But occasionally, my mum used to buy me and my brother souvlaki for lunch, a sort of Greek sandwich with pita bread.
34
Inside it has pork, tomato, red onion and lots of thick yoghurt.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “21 October 2026”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: fish, restaurant, ate, lobster, olive. Video này có 34 câu và 358 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:27. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 146 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
olive danh từ/ˈɑ.lɪv/ô liu
lobster danh từ/ˈlɑb.stɚ/tôm hùm, tôm rồng
aunt danh từ/ɑːnt/cô, dì
lemon danh từ/ˈlɛmən/chanh
egg danh từ/ɛɡ/trứng
thick tính từ/θɪk/dày
occasionally trạng từ/əˈkeɪʒənəli/đôi khi
chef danh từ/ʃɛf/bếp trưởng
mixture danh từ/ˈmɪkst͡ʃɚ/hỗn hợp
bacon danh từ/ˈbeɪ.kən/thịt muối, thịt lợn muối xông khói
nowadays trạng từ/ˈnaʊ.ə.deɪz/ngày nay, đời nay
onion danh từ/ˈʌn.jən/hành tây, hành
tomato danh từ/təˈmeɪ.toʊ/cà chua
boil động từ/bɔɪ(ə)l/đun, đun sôi
surround động từ/səˈɹaʊnd/bao vây

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
write down động từviết ra, ghi xuống

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Mariana, what was your favourite food when you were a child?
  • Did your dad catch fish for the family or for the restaurant?
  • Were you interested in cooking when you were a child?
  • Did you ever eat out as a child?

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: occasionally /əˈkeɪʒənəli/, chef /ʃɛf/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: aunt /ɑːnt/, surround /səˈɹaʊnd/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: occasionally /əˈkeɪʒənəli/, mixture /ˈmɪkst͡ʃɚ/, sandwich /ˈsæn(d).wɪd͡ʒ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: olive /ˈɑ.lɪv/, aunt /ɑːnt/, egg /ɛɡ/, thick /θɪk/, chef /ʃɛf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như olive, lobster, aunt.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →