Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: A Food Fight at the Dinner Table | Young Sheldon

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

67 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I was exploring dimensional kinematics.
Tôi đang tìm hiểu về động học không gian.
2
Admit it, he's adopted.
3
How can I be adopted when I have a twin sister?
4
Think, monkey.
5
Think.
6
That's enough.
7
No one's adopted.
8
I wish I was.
9
That can still be arranged.
10
Now let's pray.
11
A moment, please.
12
Leave him be.
13
He can hold hands with his family.
14
It won't kill him.
15
We don't know that.
16
Georgie, did you wash your hands before dinner, or even this week?
17
None of your business.
18
Hands to mittens.
19
Thank you, God, for this food we are about to receive and for the nourishment of our bodies, and bless the hands that prepared it.
20
Amen.
21
How come we ain't got no tater tots?
22
I made tater tots last night.
23
I'd take tater tots over my taters any day.
24
Jessie, what I made you?
25
Can we at least have tater tots tomorrow?
26
It was family dinners like this that led me to adopt a mid-Atlantic accent.
27
Nobel Prize winners ought not be ordering tater tots.
28
Everybody excited to start school Monday?
29
I am.
30
I guess so.
31
Georgie, freshman year, that's a big deal.
32
How can I be excited when he's going to be in the same grade as me?
33
Don't worry, Georgie.
34
I'm not planning on being in the ninth grade for very long.
35
All I know is he's not in the same grade as me anymore, and I'm thrilled.
36
Good luck with your finger painting.
37
You're going to get your ass kicked in high school.
38
Hey, language.
39
I'm not going to be assaulted.
40
High school is a haven for higher learning.
41
Oh, dear God.
42
Speaking of God, who's going to church with me tomorrow?
43
I can't.
44
I'll meet with the other coaches.
45
Can't meet after church?
46
No, Mary, I can't meet after church.
47
Georgie?
48
I gotta study my playbook.
49
I'll go with you, Mom.
50
Why are you going?
51
You don't believe in God.
52
Nope, but I believe in Mom.
53
I'll take it.
54
Missy?
55
Can't.
56
Heather, I spent...
57
You're gone.
58
Son of a bitch.
59
Hey!
60
Ow!
61
Missy, go!
62
I wrote something at the dinner table.
63
George Jr. Jane Goodall had to go to Africa to study apes.
64
I just had to go to dinner.
65
Never end the dinner table!
66
You've got that on the torch!
67
Do not retaliate!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 67 câu và 379 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:16. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 167 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
adopt động từ/əˈdɑpt/nhận làm con nuôi
finger danh từ/ˈfɪŋɡɚ/ngón tay
pray động từ/pɹeɪ/cầu nguyện, cầu
twin danh từ/twɪn/trẻ sinh đôi
explore động từ/ɪkˈsploɹ/thám hiểm
noble tính từ/ˈnoʊbəl/cao quý, cao thượng
accent danh từ/ækˈsɛnt/trọng âm
monkey danh từ/ˈmʌŋki/khỉ
ninth tính từ/naɪnθ/thứ chín
arrange động từ/əˈɹeɪnd͡ʒ/sắp xếp, tổ chức
amen/(ˌ)ɑːˈmɛn/a men
torch danh từ/ˈtɔːtʃ/đuốc, ngọn đuốc
kinematics danh từ/ˌkɪnəˈmætɪks/chuyển động học
nourishment danh từ/ˈnɝɪʃmənt/sự nuôi dưỡng

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe adopted · be arranged · be assaulted
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't kill · I'll meet · I'll go
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõhe's going to be · You're going to get · I'm not going to be
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm not planning · are you going

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 20 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: ninth /naɪnθ/, heather /ˈhɛðɚ/, thrill /θɹɪl/
  • Âm “sh” và “zh”: dimensional /daɪˈmɛn.ʃə.nəl/, freshman /ˈfɹɛʃ.mən/, nourishment /ˈnɝɪʃmənt/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: dimensional /daɪˈmɛn.ʃə.nəl/, kinematics /ˌkɪnəˈmætɪks/, retaliate /ɹɪˈtæl.i.eɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như adopt, finger, pray.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →