Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Consecutive Interpreting Practice (EN): Interpreting Tone of Voice

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

44 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
What do you mean I have lung cancer?
2
I'd never smoked a cigarette in my life.
3
This makes no sense at all.
4
You all must have mixed up the results or something.
5
There's no way that I have lung cancer.
6
Are you kidding me?
7
That's the worst part, I'm so tired but I can't seem to sleep more than a few hours at a time.
8
Once I wake up, all the thoughts about the things I have to do during the day start flooding in and I can't stop thinking.
9
It's just too much, being a single dad and having to worry about every little thing.
10
But does she really need this shot?
11
Are you familiar with Dr. Jane Orient?
12
She actually recently testified in the Senate against mandatory vaccinations.
13
If vaccines are so good for my child, then why are so many people, including doctors, speaking out against them, hmm?
14
Yes, I'm so happy.
15
I've been working really hard and it's such a great feeling to know all that hard work paid off.
16
I really don't think I could have done it without you, though, doctor.
17
I'm so thankful for all of the support and encouragement you've given me, really.
18
Do we really have to do this?
19
I can't stop shaking.
20
I've never had a surgery before, and this is my first time in a hospital like this.
21
Can my sister stay with me?
22
Can I hold her hand while you do this?
23
Please, God, let everything turn out all right.
24
I can't believe he's made so much progress.
25
Before, he'd barely say a single word, and all of a sudden, lately, he's been saying a bunch of things.
26
I was so worried that he'd never live a normal life.
27
But now, now I can't say I've ever felt so relieved.
28
Yep, that sounds about right.
29
I started taking the Zoloft when I was 18, Prozac when I was 24, and the Buspirone and Celexa when I was 28.
30
I go to the doctors every few months, and they always end up changing something because nothing seems to work.
31
I'm so sorry.
32
I didn't realize it was this bad.
33
This is so embarrassing.
34
I'm really sorry.
35
I can't even look at it without getting sick to my stomach.
36
Just thinking about it makes me feel dizzy.
37
You told me to get this procedure done and that it would help with my symptoms.
38
I kept on telling you and telling you that I didn't want it done, but you didn't give me any choice, now did you?
39
And now where are we at now?
40
Back to square one, and I'm still in pain, but pissed off.
41
I just feel like I'm all alone and that no one really understands me or what I've been through.
42
Sometimes, I just feel completely hollow inside, and the only time I ever really feel anything at all is
43
when I start to think about how no one would miss me at all if I weren't here anymore.
44
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Consecutive Interpreting Practice (EN): Interpreting Tone of Voice”. Video này có 44 câu và 502 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 7:19. Người nói nói chậm, khoảng 69 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 10 trong 44 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
lung danh từ/ˈlʌŋ/phổi
procedure danh từ/pɹəˈsiː.d͡ʒə/phương pháp
stomach danh từ/ˈstʌmək/dạ dày, bao tử
sudden tính từ/ˈsʌd.ən/thình lình, đột ngột
flood danh từ/flʌd/lụt, lụt lội
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
cigarette danh từ/ˈsɪɡəɹɛt/điếu thuốc lá, thuốc lá
vaccine danh từ/vækˈsin/vắc-xin, chủng ngừa
hollow tính từ/ˈhɑloʊ/rỗng
thankful tính từ/ˈθæŋkfəl/biết ơn
symptom danh từ/ˈsɪm(p)təm/triệu chứng, chứng trạng
vaccination danh từ/ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/sự tiêm chủng
embarrass động từ/ɪmˈbæɹəs/làm xấu hổ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
wake up động từ/ˌweɪk ˈʌp/thức dậy, dậy lên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What do you mean I have lung cancer?
  • I'd never smoked a cigarette in my life.
  • Do we really have to do this?
  • Can my sister stay with me?
  • Can I hold her hand while you do this?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn have/has been + -ing — việc bắt đầu từ trước và vẫn đang tiếp tụcI've been working · he's been saying
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've given · I've never had · I've ever felt

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 26 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shake /ˈʃeɪk/, vaccination /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: mandatory /ˈmæn.dəˌtɔɹ.i/, encouragement [ɪnˈkʌɹɪd͡ʒmənt], vaccination /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: procedure /pɹəˈsiː.d͡ʒə/, encouragement [ɪnˈkʌɹɪd͡ʒmənt]
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: mandatory /ˈmæn.dəˌtɔɹ.i/, vaccine /vækˈsin/, thankful /ˈθæŋkfəl/, vaccination /ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃən/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: stomach /ˈstʌmək/, flood /flʌd/, shake /ˈʃeɪk/, cigarette /ˈsɪɡəɹɛt/, encouragement [ɪnˈkʌɹɪd͡ʒmənt]

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như lung, procedure, stomach.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →