Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: English File pre intermediate 4th edition SB_1.20

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

23 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
1.20.
2
Date 1.
3
My first date is with a nice guy called John.
4
I sit at a table in a bar and wait for him to arrive.
5
An old man walks towards the table, and for two awful seconds I think it's all a terrible mistake.
6
But he walks past, and then my date arrives.
7
He's very tall, 1.90m.
8
Well done, Mum.
9
I'm tall myself, so I always look for tall men, as my Mum knows well.
10
We start chatting, and it's all very easy.
11
Mum has good taste.
12
He's a teacher.
13
We get on well, and it's a fun date, but sadly, there isn't a spark.
14
So, I try again.
15
Date 2 I arrive a bit early again, and I sit there waiting for Sebastian to arrive.
16
Suddenly, I realise that I can't remember anything at all about him, not even where he's from.
17
Then he comes through the door, tall, dark, and handsome.
18
Mum, you're amazing, I say to myself.
19
He's from Germany, but he lives in Dublin.
20
He's a real gentleman.
21
At the end of the evening, he asks for a second date.
22
Mum is very pleased.
23
I agree to the date, but I don't really think it's going to work.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “English File pre intermediate 4th edition SB_1.20”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: date, Mum, arrive, tall. Video này có 22 câu và 201 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:36. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 125 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

12 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
awful tính từ/ˈɔːfʊl/khủng khiếp
handsome tính từ/ˈhæn.səm/đẹp trai
spark danh từ/ˈspɑɹk/tia lửa
tall tính từ/tɔl/cao
suddenly trạng từ/ˈsʌd.ən.li/thình lình, đột ngột
mistake danh từ/mɪˈsteɪk/lỗi
chat động từ/ˈt͡ʃæt/tán gẫu, tám
agree động từ/əˈɡɹi/đồng ý
teacher danh từ/ˈti.t͡ʃɚ/giáo viên, cô giáo
taste danh từ/teɪst/vị
terrible tính từ/ˈtɛɹəbəl/khủng khiếp

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 5 dạng rút gọn, ví dụ can't, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: spark /ˈspɑɹk/, taste /teɪst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: gentleman /ˈd͡ʒɛn.təl.mən/, chat /ˈt͡ʃæt/, teacher /ˈti.t͡ʃɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: handsome /ˈhæn.səm/, sadly /ˈsædli/, chat /ˈt͡ʃæt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như arrive, awful, handsome.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →