Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Flyers 1 - Test 2 - Part 4 - Listening

Đang tạo bài học...
1
Part 4.
2
Listen and look.
3
There is one example.
4
How did Sally go to town?
5
I've just been shopping with my mum.
6
Really?
7
How did you get there, Sally?
8
Did you go by car or bus?
9
No, we decided to walk.
10
It's quicker.
11
Yes, but it's a long way.
12
Can you see the tick?
13
Now you listen and tick the box.
14
1. Where did she go first?
15
Which shop did you look at first?
16
Well, I wanted some new shoes.
17
Oh, so you went into the shoe shop first.
18
No, Mum wanted a new dress, so we went to that expensive clothes shop next to the bookshop.
19
2. What was she doing when the fire started?
20
Did you shop all morning?
21
No, because there was a big fire in the supermarket in the high street.
22
Were you in the supermarket when it started?
23
No. We were looking in the chemist's window across the street when we heard the noise.
24
It was a very big fire.
25
I was afraid.
26
3. Where did she have lunch?
27
What did you do next?
28
Did you come home?
29
No. We went to have some lunch.
30
But weren't the restaurants and cafes closed because of the fire?
31
Yes, they were.
32
So we had a sandwich in the park.
33
Katie's going to university soon, isn't she?
34
Yes, so we wanted to buy her something.
35
And have you bought her something to help her study, like a computer?
36
She's got a computer and a radio, so we've bought her a very good camera.
37
Five.
38
When is she going to give it to Katie?
39
And when are you going to give it to Katie?
40
Well, she's going to leave tomorrow evening.
41
Are you going to give it to her in the morning?
42
No. Mum's going to cook her favourite food for lunch.
43
And we'll give it to her then.
44
That's nice.
45
Now listen to part four again.
46
One.
47
Where did she go first?
48
Which shop did you look at first?
49
Well, I wanted some new shoes.
50
Oh, so you went into the shoe shop first.
51
No, Mum wanted a new dress, so we went to that expensive clothes shop next to the bookshop.
52
2. What was she doing when the fire started?
53
Did you shop all morning?
54
No, because there was a big fire in the supermarket in the high street.
55
Were you in the supermarket when it started?
56
No. We were looking in the chemist's window across the street when we heard the noise.
57
It was a very big fire.
58
I was afraid.
59
3. Where did she have lunch?
60
What did you do next?
61
Did you come home?
62
No. We went to have some lunch.
63
But weren't the restaurants and cafes closed because of the fire?
64
Yes, they were.
65
So we had a sandwich in the park.
66
Katie's going to university soon, isn't she?
67
Yes, so we wanted to buy her something.
68
And have you bought her something to help her study, like a computer?
69
She's got a computer and a radio, so we've bought her a very good camera.
70
5. When is she going to give it to Katie?
71
And when are you going to give it to Katie?
72
Well, she's going to leave tomorrow evening.
73
Are you going to give it to her in the morning?
74
No. Mum's going to cook her favourite food for lunch.
75
And we'll give it to her then.
76
That's nice.
77
That is the end of part 4.
78
Thank you.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 78 câu và 570 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:13. Người nói nói chậm, khoảng 109 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 90% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
shoe danh từ/ˈʃu/giày
supermarket danh từ/ˌsupɚˈmɑɹkət/siêu thị
cloth danh từ/klɒθ/vải, vải vóc
tick danh từ/tɪk/bét, ve
bookshop danh từhiệu sách, nhà sách
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
restaurant danh từ/ˈɹɛst(ə)ˌɹɑnt/quán ăn, tiệm ăn
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích
noise danh từ/ˈnoɪ̯z/tiếng ồn

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiwe've bought
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere looking
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõKatie's going to university · she's going to leave · Mum's going to cook
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwe'll give

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ isn't, we'll, we've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như shoe, supermarket, cloth.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →