Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Friends 5 Ross has a Son 2

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

113 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Where are they?
2
I'm sure they'll be here soon.
3
Yeah, honey, they wouldn't miss this.
4
Relax, you only got 9 centimeters, and the baby's at zero station.
5
You were really frightening me.
6
Somebody wanna help me?
7
Try to rip out my heart.
8
Uh, that's great.
9
Anybody seen a nipple?
10
All right, 10 centimeters.
11
Here we go.
12
All right, honey.
13
Time to start pushing.
14
But they're not here yet.
15
I'm sorry.
16
I can't tell the baby to wait for them.
17
Oh, God.
18
Okay, got the vent open.
19
Hi, I'm Ben.
20
I'm hospital worker Ben.
21
It's Ben to the rescue.
22
Okay, okay, okay, okay.
23
Ben, you ready?
24
Yeah.
25
All right, give me your foot.
26
Okay, on three, Ben.
27
One, two, three!
28
Come on, man.
29
Okay.
30
That's it, man.
31
Okay.
32
Okay.
33
What do you see?
34
Well, Susan, I see what appears to be a dark vet.
35
Wait.
36
Yes, it is, in fact, a dark vet.
37
Babes!
38
It's open!
39
It's open!
40
Wait!
41
You forgot your legs!
42
Push!
43
Push!
44
Push!
45
Push!
46
Where have you been?
47
Long story, honey.
48
All right, Carol, I need you to keep pushing.
49
I need it.
50
I need it.
51
Excuse me.
52
Can I have this?
53
All right.
54
All right.
55
There's a few too many people in this room.
56
There's about to be one more.
57
So anybody who's not an ex-husband or a lesbian life partner, out you go.
58
Good-bye.
59
Good-bye.
60
goodbye.
61
Good luck, you guys.
62
Good luck.
63
Let me ask you, do you have to be Carol's lesbian life partner?
64
Ouch.
65
All right.
66
All right, he's crowding.
67
Here he comes.
68
Whoa, whoa, whoa, let me see.
69
I gotta see.
70
I gotta see.
71
Oh, oh, oh.
72
Oh, a head.
73
Oh, it's, it's huge.
74
Carol, how are you doing this?
75
I'm not helping!
76
You're doing great, you're doing fine.
77
Ken, Ken.
78
Hello!
79
Oh, sorry.
80
What do you see?
81
What do you see?
82
Okay, okay, okay, okay.
83
We got a head, we got shoulders, we got arms, we got...
84
Oh, look at that little.. the finger!
85
Oh, a chest, and a stomach, and it's.. it's a boy!
86
Definitely a boy!
87
Okay, okay.
88
You guys, he's beautiful!
89
Oh, thanks, Pheebs!
90
No shouting, but we still need a name for this little guy.
91
How about Ben?
92
I like Ben.
93
Ben.
94
Ben.
95
Ben's good.
96
How come you never mentioned Ben before?
97
We just cooked it up.
98
That's what we were off doing.
99
Hi.
100
Hi.
101
Can we come in?
102
Come on, come on.
103
Can you go get a seat?
104
Oh!
105
Oh, God.
106
I know, I know.
107
Everybody, there's someone I'd like you to meet.
108
Yeah, this is Ben.
109
Oh, hi, Ben.
110
Hi, Ben.
111
Ben, this is everybody.
112
Hey, Ben.
113
Susan, he looks just like you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Friends 5 Ross has a Son 2”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Ben, push, honey. Video này có 113 câu và 448 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:41. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 122 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
honey danh từ/ˈhʌni/mật ong
lesbian danh từ/ˈlɛz.bi.ən/người đồng tính nữ
finger danh từ/ˈfɪŋɡɚ/ngón tay
rescue động từ/ˈɹɛs.kjuː/cứu
worker danh từ/ˈwɝ.kɚ/công nhân
stomach danh từ/ˈstʌmək/dạ dày, bao tử
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
shout động từ/ʃaʊt/kêu la, la hét
ouch/ˈaʊt͡ʃ/úi da, ai da
frighten động từ/ˈfɹaɪ.tən/làm hoảng sợ
nipple danh từ/ˈnɪp.əl/núm vú

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm sure they'll be here soon.
  • Somebody wanna help me?
  • I can't tell the baby to wait for them.
  • Carol, how are you doing this?
  • Can you go get a seat?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstart pushing · keep pushing
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare you doing · I'm not helping · You're doing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ I'm, gotta, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: shout /ʃaʊt/, ventilation /ˌvɛntɪˈleɪʃ(ə)n/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: stomach /ˈstʌmək/, relax /ɹɪˈlæks/, babe /beɪb/, shout /ʃaʊt/, ouch /ˈaʊt͡ʃ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như honey, lesbian, finger.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →