Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Hilda | Hilda meets Alfur (3)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

59 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Little girl!
2
Who's there?
3
I'm one of the little people who trashed your house.
4
Get out!
5
Oh, the trashing wasn't done by me personally.
6
I'm more of a writer than a fighter.
7
Did you read my note?
8
Indeed.
9
Wait, am I dreaming?
10
You sound like you're just a voice inside my head.
11
Not at all.
12
So why won't you show yourself?
13
Oh, my people take the business of who sees them and who doesn't very seriously.
14
Which means, of course, that there's a lot of paperwork involved.
15
What kind of paperwork?
16
If you'll just go over to your desk, please.
17
I took the liberty of filling out the relevant papers for you.
18
I think you'll find the forgery quite impressive.
19
Indeed.
20
Now, if you'll sign this last page yourself, we'll be all set.
21
This better not be some kind of trick.
22
There.
23
Now, where are you?
24
Look in the mirror.
25
I don't...
26
Your ear.
27
Gooey!
28
You're very, very small.
29
I'm on the tall side for an elf, actually. So, um...
30
My name is Alpha.
31
It's nice to finally see you, Alpha.
32
It's nice to be seen.
33
Now, if you'll come outside with me, there's something I want to show you.
34
Wow!
35
This is amazing.
36
Careful, that's waiting.
37
But these been here all the time, and I just couldn't see them.
38
Correct.
39
Ah, careful with that!
40
Somebody lives there, you know.
41
Whoops.
42
Yeah, whoops, indeed.
43
Look, behaviour like that will not endear you to elf kind.
44
Sorry about that.
45
How many houses are there?
46
How far does this go?
47
I dare say as far as the eye can see.
48
There's 15 counties in this valley alone.
49
And your house is smack in the middle of my one.
50
But why get mad now?
51
My great -grandad built that house.
52
I've lived here all my life and there hasn't been any bother.
53
It's the new Prime Minister.
54
He promised to get rid of you if he was elected and...
55
Now that he has been, he has to see to it that he does.
56
But that's not fair.
57
We're allowed to live here as much as you are.
58
Don't shout at me.
59
I agree.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 59 câu và 359 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:44. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 131 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 9 trong 59 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
trash danh từ/tɹæʃ/rác
mirror danh từ/ˈmiɹɚ/gương, kiếng
desk danh từ/dɛsk/bàn
bother động từ/ˈbɑðɚ/quấy rầy
liberty danh từ/ˈlɪbəti/tự do
fighter danh từ/ˈfaɪtɚ/người hiếu chiến
dare động từ/dɛ(ə)ɹ/dám
shout động từ/ʃaʊt/kêu la, la hét
elect động từ/ɪˈlɛkt/bầu, tuyển cử

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừPhiên âmNghĩa
fill out động từ/fɪl ˈaʊt/điền vào, ghi vào

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm more of a writer than a fighter.
  • Did you read my note?
  • Wait, am I dreaming?
  • So why won't you show yourself?
  • If you'll just go over to your desk, please.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwasn't done · be seen · was elected
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've lived · has been
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't you show · you'll just go · you'll find

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 19 dạng rút gọn, ví dụ you'll, I'm, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: trash /tɹæʃ/, shout /ʃaʊt/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, elect /ɪˈlɛkt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: trash /tɹæʃ/, smack /smæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: trash /tɹæʃ/, paperwork /ˈpeɪ.pɚˌwɝk/, trick /ˈtɹɪk/, impressive /ɪmˈpɹɛsɪv/, desk /dɛsk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như trash, mirror, desk.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →