Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Emily in Paris (18) - Emily's Birthday

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

47 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
I have one more piece of business before we wrap up.
2
First, Ramoa loves the Cadeau collab, so I'm hoping that their enthusiasm will sway Pierre.
3
Second, it's my birthday tomorrow, and I wanted to invite you all to a dinner party at my place.
4
Ah, excellent!
5
I'll be there.
6
Well, merci beaucoup, Emily, for the invitation.
7
But first, Pierre is not at all swayable to the idea of working with Ramoa,
8
and he was on the verge of not wanting to work with Savoir anymore.
9
Luckily, Julien massaged his nerves and he saved us from losing a client.
10
And now Julien will be running point on the account.
11
Oh, great.
12
I still have to tell Romoa that the idea they love isn't happening.
13
They do look good.
14
No, I'm not dealing with this today.
15
That is my birthday present to myself.
16
Oh, this is also for you.
17
It's my Chicago deep dish pizza from Madeline.
18
Yum.
19
Oh my god!
20
This looks so good!
21
I know!
22
We have to send
23
Bill and Gina a photo.
24
Oh what, you're on a first -name basis with my parents now?
25
You're disgusted in the text thread, you just never respond.
26
Bonsoir!
27
Mwah!
28
Mwah!
29
Mwah!
30
Mwah!
31
Mwah!
32
So, I brought you the good stuff, the Grand Cru of Domaine D 'Aaron.
33
of the champagne a middle -aged woman who plots the destruction of her extended family.
34
Why'd you look at me when you said that?
35
Anyway, Pierre is doing the luggage.
36
Oh, my God!
37
Did Julien convince him?
38
No, I did.
39
Yay!
40
No hugs necessary.
41
I did it for the company.
42
But I did bring you a little present for your birthday.
43
Open it.
44
Ooh!
45
Wow, a cigarette case.
46
But you know that I don't smoke.
47
Well, it's never too late to start.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “Emily in Paris (18) - Emily's Birthday”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: mwah, Julien, Pierre, birthday. Video này có 47 câu và 299 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:34. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 117 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
thread danh từ/ˈθɹɛd/chỉ
pizza danh từ/ˈpi.tsə/bánh pizza, pizza
extend động từ/ɛkˈstɛnd/kéo dài
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
convince động từ/kənˈvɪns/thuyết phục
dish danh từ/dɪʃ/đĩa
wrap động từ/ɹæp/gói, bao
nerve danh từ/nɝv/thần kinh
invitation danh từ/ɪnvɪˈteɪʃən/lời mời
hug động từ/hʌɡ/ôm
cigarette danh từ/ˈsɪɡəɹɛt/điếu thuốc lá, thuốc lá
enthusiasm danh từ/ɪnˈθuziæzəm/sự hăng hái, sự nhiệt tình
massage danh từ/məˈsɑ(d)ʒ/sự xoa bóp, sự đấm bóp
luckily trạng từ/ˈlʌk.ɪ.li/may, may mắn
champagne danh từ/ʃæmˈpeɪn/sâm banh

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm hoping · isn't happening · I'm not dealing
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill sway · I'll be · will be
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếthave to tell · have to send

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: thread /ˈθɹɛd/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/
  • Âm “sh” và “zh”: destruction /dɪsˈtɹʌkʃən/, dish /dɪʃ/, invitation /ɪnvɪˈteɪʃən/, massage /məˈsɑ(d)ʒ/, champagne /ʃæmˈpeɪn/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: invitation /ɪnvɪˈteɪʃən/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: extend /ɛkˈstɛnd/, convince /kənˈvɪns/, massage /məˈsɑ(d)ʒ/, disgust /dɪsˈɡʌst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: massage /məˈsɑ(d)ʒ/, luggage /ˈlʌɡ.ɪdʒ/, verge /vɜːd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: wrap /ɹæp/, enthusiasm /ɪnˈθuziæzəm/, champagne /ʃæmˈpeɪn/, collab /kəˈlæb/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như thread, pizza, extend.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →