Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Friends | Rachel's Job Interview (16)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

85 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good.
2
You guys are all here.
3
Hey, what's up?
4
Well, I have a job interview at Ralph Lauren tomorrow.
5
Congratulations!
6
Anyway, I'm going to be the coordinator of the women's collection.
7
I'll work right under the director.
8
I mean, it's the perfect, perfect job for me.
9
Well, if you nail the interview, you'll get it.
10
Yeah?
11
Oh, hey.
12
How'd the interview go?
13
Oh, horrible.
14
The stupidest, most embarrassing thing.
15
So what happened?
16
Oh, it was horrible.
17
And the interview part went so well.
18
You know, I even made him laugh.
19
What happened?
20
All right, well, we were shaking hands.
21
And he kind of leaned in toward me.
22
You know, maybe he was going to open the door, but I totally misread him.
23
And I, uh...
24
You kissed him?
25
I didn't know what else to do.
26
Well, you could have tried not kissing him.
27
Thanks, Chandler.
28
Hey, Rach, a guy from Ralph Lauren called.
29
You got a second interview.
30
I can't believe it.
31
I got a second interview.
32
I bet that kiss isn't looking like such a mistake now, is it?
33
Wait a minute.
34
You don't think that's why he wants me back?
35
Yeah.
36
No?
37
Kiss?
38
What are you talking about?
39
I accidentally kissed him in the interview, and now he wants me back, you know, of course, because let's bring back the girl who kisses everybody.
40
hi rachel come on in okay it's really nice to see you again thank you oh rachel uh
41
what just uh excuse me yeah let me oh all right okay
42
i see i see what's going on here now listen look look i am sorry
43
if i have given you the wrong impression but i am not some hussy who will just sleep around to get ahead.
44
Now, even though I kissed you, that does not give you the right to demand sex from me.
45
I do not want this job that bad.
46
Good day, sir.
47
First, I would like to say thank you for agreeing to see me again.
48
That's quite all right, but I feel obligated to tell you that this meeting is being videotaped.
49
Okay.
50
Well, first I would like to start by apologizing for kissing you and for yelling at you.
51
Fair enough.
52
Now, you're probably going to hire one of the people who did not yell at you and storm out.
53
And I think that's a big mistake.
54
And here's why.
55
I made a huge fool of myself and I came back.
56
That shows courage.
57
When I thought you wanted sex in exchange for this job, I said no. That shows integrity.
58
And I was not afraid to stand up for myself, and that shows courage.
59
Now, I know that I've already said courage, but you've got to have courage.
60
And finally, when I thought you were making sexual advances in the workplace, I said no, and I was not litigious.
61
So there you go.
62
You got courage, you got integrity, you got courage again, and not litigious.
63
Look, Mr. Zellner.
64
Zellner!
65
I knew that!
66
Oh, I knew that.
67
I really, really want this job, and I think I would be really good at it.
68
You know what?
69
Yeah I may regret this, but I'm going to give you a shot
70
Oh, you are?
71
Mm -hmm Really?
72
Oh, thank you
73
Oh, God Oh, would it be completely inappropriate if I gave you a hug?
74
Yes Okay Well, then how about a handshake?
75
Oh, God, I'm sorry I'm sorry.
76
I did not mean to touch that.
77
I mean you.
78
There.
79
Okay.
80
So thank you.
81
Thank you.
82
I'm going to leave.
83
Thank you very much.
84
Thank you.
85
So, hey, I'll see you Monday.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: interview, courage, kissed, shows. Video này có 85 câu và 612 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:33. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 135 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 16 trong 85 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
courage danh từ/ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/can đảm
yell động từ/jɛl/la hét
congratulations/kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/chúc mừng, xin chúc mừng
hire động từ/ˈhaɪɹ/thuê, mướn
regret động từ/ɹɪˈɡɹɛt/hối tiếc, hối hận
impression danh từ/ɪmˈpɹɛʃn̩/ấn tượng
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
accidentally trạng từ/ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/ngẫu nhiên
nail danh từ/neɪl/móng, móng tay
apologize động từ/əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/xin lỗi
workplace danh từ/ˈwɝkˌpleɪs/sở, sở làm
embarrass động từ/ɪmˈbæɹəs/làm xấu hổ
handshake danh từ/ˈhæn(d)ˌʃeɪk/cái bắt tay, sự bắt tay
videotape danh từbăng hình, băng vi-đê-ô

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'll work right under the director.
  • I mean, it's the perfect, perfect job for me.
  • I didn't know what else to do.
  • You don't think that's why he wants me back?
  • What are you talking about?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave given · I've already said
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere shaking · were making
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõI'm going to be · you're probably going to hire · I'm going to give
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll work · you'll get · will just sleep

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 16 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I'll, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, impression /ɪmˈpɹɛʃn̩/, shake /ˈʃeɪk/, handshake /ˈhæn(d)ˌʃeɪk/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: integrity /ɪnˈtɛɡɹəti/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, accidentally /ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, inappropriate /ˌɪnəˈpɹoʊpɹi.ət/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, litigious /lɪˈtɪd͡ʒəs/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, accidentally /ˌæk.sɪˈdɛnt(ə)li/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/, handshake /ˈhæn(d)ˌʃeɪk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: courage /ˈkʌ.ɹɪd͡ʒ/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, regret /ɹɪˈɡɹɛt/, shake /ˈʃeɪk/, apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như courage, yell, congratulations.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →