Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Friends | Rachel runs away (1)

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

63 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
again.
lần nữa.
2
Rachel?
3
Rachel?
4
Rachel?
5
Rachel?
6
Rachel?
7
Rachel?
8
Rachel?
9
Oh God, Monica, hi!
10
Thank God!
11
I just went to your building and you weren't there
12
and then this guy with a big hammer said that you might be here and you are, you are.
13
Can I get you some coffee? Did Cass.
14
Okay, everybody, this is Rachel and another Lincoln High survivor.
15
This is everybody.
16
This is Chandler and Phoebe and Joey.
17
And you remember my brother Ross?
18
Sure!
19
Hey!
20
Hi!
21
Thank you.
22
So you want to tell us now or are we waiting for four wet bridesmaids?
23
Oh, God.
24
Well...
25
It started about a half hour before the wedding.
26
I was in this room where we were keeping all the presents.
27
And I was looking at this gravy boat.
28
This really...
29
gorgeous Le Mans Gravy Bolt, when all of a sudden, sweet and low, I realized...
30
I realized that I was more turned on by this gravy bowl than by Barry.
31
And then I got really freaked out!
32
And that's when it hit me.
33
How much Barry looks like Mr. Potato Head?
34
You know, I mean, I always know he looked familiar, but...
35
Anyway...
36
I just had to get out of there
37
and I started wondering why am I doing this and who am I doing this for?
38
So anyway, I just didn't know where to go, and I know that you and I have kind of drifted apart, but...
39
You're the only person I knew who lived here in the city.
40
who wasn't invited to the wedding.
41
Oh, I was kind of hoping that wouldn't be an issue.
42
Daddy, I just...
43
I can't marry him.
44
I'm sorry.
45
I just don't love him.
46
Well, it matters to me.
47
Look, Daddy, it's my life.
48
Well, maybe I'll just stay here with Monica.
49
Well, I guess we've established she's staying here with Monica.
50
Well, maybe that's my decision.
51
Well, maybe I don't need your money.
52
Wait, wait, I said maybe!
53
Okay, look, this is probably for the best, you know?
54
Independence.
55
taking control of your life.
56
And hey, You need anything.
57
You can always come to Joey.
58
Me and Chandler live right across the hall.
59
And he's away a lot.
60
Joey, stop hitting on her.
61
It's her wedding day.
62
What?
63
Like there's a rule or something?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Rachel, gravy, Joey, Monica, wedding. Video này có 63 câu và 386 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:53. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 134 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 15 trong 63 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
marry động từ/ˈmæɹi/cưới, lấy vợ
sudden tính từ/ˈsʌd.ən/thình lình, đột ngột
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
hammer danh từ/ˈhæmɚ/búa
survivor danh từ/sɚˈvaɪvɚ/người sống sót
gravy danh từ/ˈɡɹeɪvi/nước chấm
bridesmaid danh từ/ˈbɹaɪdzˌmeɪd/phù dâu
sniff động từ/snɪf/ngửi
laugh động từ/læf/cười
bowl danh từ/boʊl/bát, chén
independence danh từ/ˌɪn.dɪˈpɛn.dəns/độc lập

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwere keeping · was looking
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingstarted wondering · stop hitting
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare we waiting · am I doing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't, didn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: drift /dɹɪft/, independence /ˌɪn.dɪˈpɛn.dəns/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, marry /ˈmæɹi/, hammer /ˈhæmɚ/, laugh /læf/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: establish /ɪˈstæb.lɪʃ/, gorgeous /ˈɡoɹd͡ʒəs/, invite /ɪnˈvaɪt/, drift /dɹɪft/, bridesmaid /ˈbɹaɪdzˌmeɪd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như marry, sudden, invite.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →