Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: grade 12 Unit 4 Getting started

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, Mark.
Chào Mark.
2
Hi, Nam.
Chào Nam.
3
Sorry I'm late.
Xin lỗi tôi đến muộn.
4
I got lost because your neighbourhood has changed a lot.
Tôi bị lạc vì khu phố của bạn đã thay đổi quá nhiều.
5
Yeah, it's been three years since your last visit.
Vâng, đã ba năm kể từ lần ghé thăm cuối cùng của bạn rồi.
6
Anyway, do you want to go for a walk?
Dù sao thì, bạn có muốn đi dạo không?
7
I'll show you around.
Tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan.
8
Fresh air and a walk sound nice.
Không khí trong lành và một buổi đi dạo nghe thật tuyệt.
9
Let's go.
Đi thôi.
10
Nam, there used to be a rice field opposite your house, right?
Nam, trước nhà bạn từng có một cánh đồng lúa phải không?
11
Exactly, Mark.
Chính xác rồi, Mark.
12
But now they have built several high -rise buildings.
Nhưng bây giờ họ đã xây dựng một số tòa nhà cao tầng.
13
The city is getting bigger and bigger.
Thành phố ngày càng phát triển lớn mạnh.
14
Yes.
Vâng.
15
More and more people want to live in urban areas nowadays.
Ngày nay, ngày càng nhiều người muốn sống ở các khu vực đô thị.
16
This is part of the process of urbanisation.
Đây là một phần của quá trình đô thị hóa.
17
That's true.
18
There are also new public parks and people can enjoy more leisure activities.
19
In addition to the big shopping centre, there is a convenience store on every corner.
20
And look at our new electric buses.
21
Do you want to go for a ride?
22
Sure, Nam.
23
Wow!
24
The bus is so quiet and comfortable.
25
It's the first time I've been on an electric bus.
26
Getting around is probably becoming more and more convenient for local residents.
27
Not really.
28
The more crowded the area becomes, the worse traffic jams get, especially during rush hour.
29
The cost of living is also going up.
30
These are the changes that I don't like.
31
That's true, Nam.
32
I guess urbanisation can also cause problems.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “grade 12 Unit 4 Getting started”. Video này có 32 câu và 218 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:35. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 137 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
resident danh từ/ˈɹɛzɪdənt/cư dân
jam danh từ/ˈd͡ʒæm/mứt
convenient tính từ/kənˈviː.niənt/tiện lợi
nowadays trạng từ/ˈnaʊ.ə.deɪz/ngày nay, đời nay
leisure danh từ/ˈlɛʒə(ɹ)/nhàn rỗi
urbanization danh từsự thành thị hoá, đô thị hóa
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
urban tính từ/ˈɝ.bən/thành phố, đô thị
opposite tính từ/ˈɑ.pə.sɪt/bên kia, đối diện

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
go up động từlên

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Anyway, do you want to go for a walk?
  • Do you want to go for a ride?
  • These are the changes that I don't like.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas changed · it's been · have built
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis getting · is probably becoming · is also going

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: rush /ɹʌʃ/, leisure /ˈlɛʒə(ɹ)/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: resident /ˈɹɛzɪdənt/, convenient /kənˈviː.niənt/, convenience /kənˈvinjəns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: jam /ˈd͡ʒæm/, leisure /ˈlɛʒə(ɹ)/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: rush /ɹʌʃ/, resident /ˈɹɛzɪdənt/, convenient /kənˈviː.niənt/, nowadays /ˈnaʊ.ə.deɪz/, convenience /kənˈvinjəns/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như resident, jam, convenient.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →