Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: học tiếng anh qua phim phụ đề - Up

Đang tạo bài học...
1
Meow, canyooow!
2
Here's Charles Mutz, piloting his famous Terregimo!
3
He hurdles Pike's Peak!
4
He hurdles the Grand Canyon!
5
He hurdles Mount Everest!
6
He goes around Mount Everest!
7
Is there nothing he cannot do?
8
Yes, as Mugs himself says, Adventure is out there!
9
Look out!
10
Mount Rushmore!
11
Let's get a spirit of adventure over Mount Rushmore!
12
We're together, old girl.
13
How are my dogs doing?
14
All of them do the head pull.
15
Let's take a look at 26,000 feet.
16
Power is 18 degrees towards the down.
17
It's a beautiful day.
18
Winds out of these sets.
19
Ten knots.
20
Visibility unlimited.
21
And you're the weather in the log book!
22
Oh, there's something down there!
23
I will bring it back for science.
24
Aww, it's a puppy!
25
No!
26
No time!
27
A star!
28
Lightning's tail!
29
What are you doing?
30
Ah!
31
Don't you know it's an exclusive club?
32
Only explorers get in here.
33
Not just any kid off the street with a helmet and a pair of goggles.
34
Do you think you got what it takes?
35
Well, do you?
36
Uh, uh, I...
37
Alright, you're in.
38
Welcome aboard!
39
What's wrong?
40
Can't you talk?
41
Hey, I don't bite.
42
You and me, we're in a club now.
43
I saw where your balloon went.
44
Come on, let's go get it!
45
My name's Ellie.
46
There it is.
47
Well, go ahead.
48
Go on.
49
No!
50
Hey kids!
51
I thought you might need a little cheering up.
52
I got something to show you.
53
I am about to let you see something I have never shown to another human being.
54
Ever! In my life!
55
You will have to swear.
56
You will not tell anyone.
57
Cross your heart. Do it!
58
I'm sorry.
59
I'm sorry.
60
I'm going!
61
My adventure book.
62
You know him.
63
Charles Muntz, Explorer.
64
When I get big, I'm going where he's going.
65
South America.
66
It's like America, but south.
67
Wonder where I'm gonna live?
68
Paradise Falls, a land lost in time.
69
I ripped this right out of the library book.
70
I'm gonna move my clubhouse there and park it right next to the falls.
71
Who knows what lives up there?
72
And once I get there, well, I'm saving these pages for all the adventures I'm gonna have.
73
Only, I just don't know how I'm gonna get to Paradise Falls.
74
That's it!
75
You can take us there in a blimp!
76
Swear you'll take us!
77
Cross your heart!
78
Cross your heart!
79
Cross it!
80
Cross your heart!
81
Good, you promised.
82
No backing out.
83
Well, see you tomorrow, kid.
84
Bye!
85
Adventure it out there!

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “học tiếng anh qua phim phụ đề - Up”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: adventure, cross, Mount, hurdles, falls. Video này có 85 câu và 413 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:23. Người nói nói chậm, khoảng 94 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
adventure danh từ/ədˈvɛn.t͡ʃə/phiêu lưu
tail danh từ/ˈteɪ̯l/đuôi
bite động từ/baɪt/cắn
rip động từ/ɹɪp/xé, cắt
helmet danh từ/ˈhɛlmɪt/mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
puppy danh từ/ˈpʌpi/chó con, cún
balloon danh từ/bəˈlun/khí cầu, bóng bay
knot danh từ/nɑt/nút, nơ
hurdle danh từ/ˈhɝd(ə)l/cừu
meow/miˈaʊ/ngoao, ngao

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
look out động từcảnh giác, để ý

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • How are my dogs doing?
  • What are you doing?
  • Don't you know it's an exclusive club?
  • Do you think you got what it takes?
  • Wonder where I'm gonna live?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõgonna live · gonna move · gonna have
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm going · I'm saving
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwill have · will not tell · you'll take

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 22 dạng rút gọn, ví dụ I'm, gonna, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: unlimited /ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/, visibility /ˌvɪz.əˈbɪl.ɪ.ti/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như adventure, tail, bite.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →