Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Jennifer Lawrence Answers Ellen's 'Burning Questions'

Đang tạo bài học...
1
We are going to play one of my favorite games.
2
It's called Burning Questions.
3
But today, we're going to call it Jennifer's Law.
4
If you could only drink one cocktail for the rest of your life, what would it be?
5
Scotch on the rocks?
6
Really?
7
No, gin martini.
8
Really?
9
Dark and stormy?
10
What's that?
11
I don't know what it is.
12
OK.
13
I'm going to say red wine.
14
That's what I'll say.
15
It's not a cocktail.
16
Otherwise, I would have said red wine, too.
17
OK, I am so sorry.
18
I will say tequila.
19
You OK with that?
20
Gin.
21
Who's a better kisser, Liam Hensworth or Bradley Cooper?
22
Close your eyes and try to remember.
23
Bradley?
24
Bradley, OK.
25
And I don't know.
26
If you could only watch one reality show for the rest of your life, which one would it be?
27
I think I know.
28
Do you want to say it at the same time as me?
29
Yeah.
30
Housewives.
31
Oh, what is it?
32
Yeah, see, close.
33
What is it?
34
Vanderpump Rules.
35
Oh, Vanderpump Rules.
36
I don't know.
37
They've really gotten up and taken their kill on it.
38
Yeah.
39
You've called yourself a hypochondriac.
40
What was the last illness you were sure that you had?
41
A stroke.
42
It wasn't like a disease, but I thought I was having a stroke.
43
What were the symptoms?
44
Just a headache.
45
I love me on rum.
46
When you're alone, what do you talk to your dog about?
47
We talk about how we're going to go for walkies.
48
We talk about how if she ever sees a coyote, run to mom.
49
Um, we talk about, we mostly talk about walkies and bones, and how good of a girl she is.
50
She's such a good girl.
51
Pippi, if you're watching, you're a very good girl.
52
All right, the game is over because I am saying thank you to people now.
53
So that's the end of the game.
54
You want me to do it?
55
Yeah.
56
I want to thank Jennifer, Meghan Trainor, Lindsey Vonn, and Laverne Cox.
57
Have a wonderful weekend.
58
That's how it was spelled.
59
Be kind to one another.
60
Goodbye.
61
Hi, I'm Andy.
62
Ellen asked me to remind you to subscribe to her channel so you can see more awesome videos, like videos of me getting scared or saying embarrassing things, like ball peen hammer.
63
And also some videos of Ellen and other celebrities, if you're into that sort of thing.
64
Oh, .
65
God .

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 65 câu và 405 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:26. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 166 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cocktail danh từ/ˈkɑk.teɪl/cốc-tai
bone danh từ/boʊn/chất xương, xương
illness danh từ/ˈɪl.nəs/bệnh, sự đau yếu
remind động từ/ɹəˈmaɪnd/nhắc nhở, nhắc
spell danh từ/spɛl/thần chú
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/tạm biệt, chào
celebrity danh từ/səˈlɛb.ɹɪ.ɾi/danh vọng
hammer danh từ/ˈhæmɚ/búa
subscribe động từ/səbˈskɹaɪb/đăng kí
headache danh từ/ˈhɛdeɪk/chứng nhức đầu
symptom danh từ/ˈsɪm(p)təm/triệu chứng, chứng trạng
coyote danh từ/kəˈjoʊ.ti/sói đồng cỏ
embarrass động từ/ɪmˈbæɹəs/làm xấu hổ
housewife danh từ/ˈhaʊs.waɪf/bà nội trợ
stormy tính từ/ˈstɔɹmi/nổi sóng

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 15 dạng rút gọn, ví dụ you're, don't, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: celebrity /səˈlɛb.ɹɪ.ɾi/, hypochondriac /ˌhaɪpoʊˈkɑndɹiæk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cocktail, bone, illness.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiThey've really gotten · You've called
Tương lai với “going to” be going to + động từ — dự định hoặc điều sắp xảy ra thấy rõare going to play · we're going to call · I'm going to say
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyyou're watching · am saying
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll say · will say

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →