Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Open Mic Night: Too Scared to Sign Up

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hey, guess what?
Này, đoán xem nào?
2
The café downstairs has an open mic night on Friday!
Quán cà phê dưới nhà có đêm open mic vào thứ Sáu đấy!
3
Oh, really? That sounds fun. Are you going?
Ồ, thật à? Nghe vui đấy. Cậu có đi không?
4
Me? No way. I'm talking about you!
Tớ á? Không đời nào. Tớ đang nói cậu đấy!
5
Me? Are you serious?
Tớ á? Cậu nói thật đấy à?
6
You play guitar every night. You're really good.
Tối nào cậu cũng chơi guitar. Cậu chơi hay thật mà.
7
Well... playing in my bedroom is different.
Thì... chơi trong phòng ngủ thì khác chứ.
8
What if I forget the words in front of everyone?
Lỡ tớ quên lời trước mặt mọi người thì sao?
9
Okay, so what's the worst thing that could happen?
Được rồi, vậy điều tệ nhất có thể xảy ra là gì?
10
I could freeze, and people could laugh at me.
Tớ có thể đứng đơ ra, và mọi người có thể cười tớ.
11
And then what?
Rồi sao nữa?
12
Um, then I'd go home and feel terrible.
Ừm, thì tớ sẽ về nhà và thấy tệ kinh khủng.
13
And the next morning, you'd make pancakes like always!
Rồi sáng hôm sau, cậu lại làm bánh kếp như mọi khi thôi!
14
Ugh, you make it sound so easy.
Trời ạ, cậu nói cứ như dễ lắm ấy.
15
I know it's scary. But think about it the other way.
Tớ biết là đáng sợ. Nhưng thử nghĩ theo hướng ngược lại xem.
16
What if it actually goes well?
Lỡ như mọi chuyện lại suôn sẻ thì sao?
17
Hmm... I've never really thought about that.
Hừm... tớ chưa bao giờ nghĩ đến chuyện đó.
18
Okay, fine. One song. Just one.
Thôi được. Một bài. Chỉ một bài thôi.
19
Deal! I'll sit right at the front!
Chốt! Tớ sẽ ngồi ngay hàng đầu!
20
Please don't sing along, though.
Nhưng làm ơn đừng hát theo nhé.
21
Ha, I can't promise that!
Ha, cái đó thì tớ không hứa được đâu!
22
Here's the sign-up sheet. Just write your name.
Đây là tờ đăng ký. Cậu chỉ cần ghi tên thôi.
23
Oh no. My hands are already shaking.
Ôi không. Tay tớ đã run rồi này.
24
That's fine. It means you care.
Không sao đâu. Thế nghĩa là cậu thật sự để tâm.
25
Right. I'm doing it. Done.
Được. Tớ làm đây. Xong.
26
You were amazing! Everyone clapped so loudly!
Cậu tuyệt lắm! Mọi người vỗ tay to ghê!
27
I know! I forgot one line, and nobody even noticed!
Đúng vậy! Tớ quên mất một câu mà chẳng ai nhận ra!
28
Thanks for pushing me. I really needed it.
Cảm ơn cậu đã thúc tớ. Tớ thật sự cần điều đó.
29
So... three songs next Friday?
Vậy... thứ Sáu tới ba bài nhé?
30
Ha, let's start with two!
Ha, bắt đầu với hai bài đã!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Open Mic Night: Too Scared to Sign Up”. Video này có 30 câu và 211 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:33. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 11 trong 30 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
guitar danh từ/ɡɪˈtɑɹ/đàn ghi-ta, ghi-ta
bedroom danh từ/ˈbɛdˌɹum/phòng ngủ, buồng ngủ
sheet danh từ/ʃit/tờ
scary tính từ/ˈskɛə.ɹi/đáng sợ
shake động từ/ˈʃeɪk/lắc, lay
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
pancake danh từ/ˈpæn.keɪk/bánh nướng chảo, bánh kếp
laugh động từ/læf/cười
sing động từ/ˈsɪŋ/hát, hót

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • What if I forget the words in front of everyone?
  • I've never really thought about that.
  • I'll sit right at the front!
  • Ha, I can't promise that!
  • Ha, let's start with two!

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: sheet /ʃit/, shake /ˈʃeɪk/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: clap /klæp/, pancake /ˈpæn.keɪk/, laugh /læf/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: sheet /ʃit/, shake /ˈʃeɪk/, freeze /ˈfɹiːz/, downstairs /daʊnˈstɛɹz/, clap /klæp/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như guitar, bedroom, sheet.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →