Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Opening a Bank Account: What Documents Do I Need?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning! How can I help you today?
Chào buổi sáng! Hôm nay tôi có thể giúp gì cho anh?
2
Hi! I'd like to open a bank account, please.
Chào chị! Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng ạ.
3
I start a new job next week,
Tuần sau tôi bắt đầu công việc mới,
4
and they need my account details for my salary!
và công ty cần thông tin tài khoản để trả lương!
5
Congratulations! Let's get you set up.
Chúc mừng anh! Mình làm thủ tục cho anh nhé.
6
I'll need two things. First, some photo ID,
Tôi cần hai thứ. Thứ nhất là giấy tờ tùy thân có ảnh,
7
like a passport or a driver's license.
như hộ chiếu hoặc bằng lái xe.
8
Sure, here's my passport.
Vâng, hộ chiếu của tôi đây.
9
Great. And second, proof of address.
Tốt quá. Và thứ hai, giấy tờ chứng minh địa chỉ.
10
Proof of address? Oh... I didn't know that.
Giấy chứng minh địa chỉ ạ? Ồ... tôi không biết cái đó.
11
I just moved into a new apartment.
Tôi vừa mới chuyển đến căn hộ mới.
12
I don't have any bills there yet.
Ở đó tôi chưa có hóa đơn nào cả.
13
Does that mean I can't open an account?
Vậy có nghĩa là tôi không mở được tài khoản sao?
14
Don't worry, there are other options.
Đừng lo, còn có cách khác mà.
15
Do you have a lease, or a letter from your new job?
Anh có hợp đồng thuê nhà, hay thư từ công ty mới không?
16
Wait! My job offer was sent to my new address.
Khoan! Thư mời làm việc được gửi đến địa chỉ mới của tôi.
17
I've got a copy right here on my phone.
Tôi có bản sao ngay trong điện thoại đây.
18
Perfect, that works! I'll just print it.
Tuyệt quá, được đấy! Để tôi in ra.
19
Now, do you want a debit card with the account?
Giờ thì anh có muốn làm thẻ ghi nợ kèm tài khoản không?
20
Yes, please. Is there a monthly fee?
Có ạ. Có mất phí hằng tháng không chị?
21
Not with your salary paid in. It's free.
Không đâu, nếu lương của anh được chuyển vào đây. Miễn phí.
22
Your card will arrive by post in five days.
Thẻ của anh sẽ được gửi qua bưu điện trong năm ngày.
23
Five days? That's before my first day at work!
Năm ngày á? Vậy là trước ngày đầu đi làm của tôi rồi!
24
Thanks so much. You made this really easy.
Cảm ơn chị nhiều lắm. Chị làm mọi thứ dễ dàng hẳn.
25
My pleasure. Good luck with the new job!
Không có gì. Chúc anh may mắn với công việc mới!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Opening a Bank Account: What Documents Do I Need?”. Video này có 25 câu và 197 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:15. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 159 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 85% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 7 trong 25 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
salary danh từ/ˈsæləɹi/lương
passport danh từ/ˈpæspɔɹt/hộ chiếu, giấy thông hành
congratulations/kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/chúc mừng, xin chúc mừng
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
debit danh từ/ˈdɛb.ɪt/ghi nợ
apartment danh từ/əˈpɑɹt.mənt/căn hộ
detail danh từ/ˈdi.teɪl/chi tiết
pleasure danh từ/ˈplɛʒɚ/niềm vui thích
print động từ/pɹɪnt/in, chư in
license danh từ/ˈlaɪ.səns/giấy phép, bằng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • How can I help you today?
  • I'd like to open a bank account, please.
  • Let's get you set up.
  • I don't have any bills there yet.
  • Does that mean I can't open an account?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, pleasure /ˈplɛʒɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: passport /ˈpæspɔɹt/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, apartment /əˈpɑɹt.mənt/, print /pɹɪnt/, license /ˈlaɪ.səns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/, pleasure /ˈplɛʒɚ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: salary /ˈsæləɹi/, passport /ˈpæspɔɹt/, congratulations /kənˌɡɹæt͡ʃəˈleɪʃ(ə)nz/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như salary, passport, congratulations.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →