Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: RECAP: First Punic War

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
War between the two superpowers seemed inevitable.
Chiến tranh giữa hai siêu cường dường như là không thể tránh khỏi.
2
So if you put a very strategically important island between them, 2 plus 2 equals war.
Vì vậy nếu bạn đặt một hòn đảo có tầm quan trọng chiến lược rất lớn giữa họ, thì hai cộng hai sẽ bằng chiến tranh.
3
Sicily was an island.
Sicily là một hòn đảo.
4
Islands are surrounded by water.
Các hòn đảo được bao quanh bởi nước.
5
Charge!
Xung kích!
6
I guess we're just gonna have to go ahead and build ourselves a war fleet, aren't we? From scratch? From scratch.
Tôi đoán là chúng ta sẽ phải tự mình xây dựng một hạm đội chiến tranh, đúng không? Từ đầu à? Từ đầu.
7
They developed ingenious new ways of waging war.
Họ đã phát triển những cách thức mới và đầy sáng tạo để tiến hành chiến tranh.
8
They attempted an invasion of the Carthaginian heartland.
Họ đã cố gắng xâm lược vùng trung tâm của người Carthage.
9
Look at this thing, it's unbelievable!
Nhìn cái này đi, thật khó tin!
10
And whenever disaster struck them, they always came back, again and again.
Và bất cứ khi nào thảm họa ập đến với họ, họ luôn quay trở lại, lần này qua lần khác.
11
The Romans have built another fleet.
Người La Mã đã xây dựng một hạm đội khác.
12
Oh, for goodness sake!
Ôi trời ơi!
13
The Carthaginians later sent possibly the greatest military general of the time, a man named Hamilcar Barca, to the island.
Sau đó, người Carthage đã cử đến hòn đảo một vị tướng quân sự có lẽ vĩ đại nhất thời bấy giờ, một người tên là Hamilcar Barca.
14
Oh no!
Ôi không!
15
But in the end, it was Roman determination that won the fight.
Nhưng cuối cùng, chính ý chí kiên định của người La Mã đã giành chiến thắng trong trận chiến.
16
I just don't care!
Tôi chẳng quan tâm gì cả!
17
And you have to pay us 2,200 talents of silver over the next 20 years.
Và các ngươi phải trả cho chúng ta 2.200 ta lâng bạc trong vòng 20 năm tới.
18
Ay carumba!
Ôi trời ơi!
19
That will cripple us!
Điều đó sẽ làm chúng ta tê liệt hoàn toàn!
20
One day, Carthage will have its revenge!
Một ngày nào đó, Carthage sẽ báo được thù!
21
Come on!
Nào nhanh lên!
22
My beautiful son!
Con trai đẹp trai của mẹ!
23
You are vengeance!
Ngươi là sự báo thù!
24
Stupid chickens!
Những con gà ngu ngốc!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 24 câu và 170 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:44. Người nói nói chậm, khoảng 98 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 76% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • fleet /ˈfliːt/ (danh từ) — hạm đội. A group of vessels or vehicles.
  • scratch /skɹæt͡ʃ/ (động từ) — gãi. To rub a surface with a sharp object, especially by a living creature to remove itching with nails, claws, etc.
  • wage /weɪd͡ʒ/ (danh từ) — lương. An amount of money paid to a worker for a specified quantity of work, usually calculated on an hourly basis and expressed in an amount of money per hour.
  • disaster /dɪˈzɑːs.təː/ (danh từ) — tai hoạ, thảm hoạ. An unexpected natural or man-made catastrophe of substantial extent causing significant physical damage or destruction, loss of life or sometimes permanent…
  • revenge /ɹəˈvɛnd͡ʒ/ (danh từ) — sự trả thù. Any form of personal, retaliatory action against an individual, institution, or group for some alleged or perceived harm or injustice.
  • invasion /ɪnˈveɪʒən/ (danh từ) — sự xâm lược, sự xâm chiếm. A military action consisting of a large armed force of one geopolitical entity entering territory controlled by another such entity, generally with the…
  • goodness /ˈɡʊdnəs/ (danh từ) — lòng tốt. The state or characteristic of being good.
  • surround /səˈɹaʊnd/ (động từ) — bao vây. To encircle something or simultaneously extend in all directions.
  • vengeance /ˈvɛnˌd͡ʒəns/ (danh từ) — sự trả thù. Revenge taken for an insult, injury, or other wrong.
  • superpower (danh từ) — siêu cường, siêu cường quốc. A sovereign state with dominant status on the globe and a very advanced military, especially the United States or formerly the Soviet Union.

Cụm động từ bạn sẽ nghe

  • come back (động từ) — trở lại, trở về. To return to a place.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ aren't, don't, gonna. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: invasion /ɪnˈveɪʒən/, determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: determination /dɪˌtɜːmɪˈneɪʃən/, inevitable /ɪˈnɛvɪtəbəl/, unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbl̩/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như fleet, scratch, wage.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →