Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Rock Pools at Low Tide: What Lives Down There?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Look, the tide's right out! Perfect timing.
Nhìn kìa, thủy triều rút hết rồi! Đúng lúc quá.
2
Dad, it's freezing. And it smells like old fish.
Bố ơi, lạnh cóng luôn. Mà còn có mùi cá ươn nữa.
3
That's the seaweed. It's the smell of the seaside!
Đó là mùi rong biển đấy. Mùi của biển mà!
4
Hmm... so what are we actually looking for?
Hừm... thế rốt cuộc mình đang tìm cái gì vậy?
5
Rock pools. Little worlds that the sea leaves behind.
Vũng đá. Những thế giới nhỏ mà biển để lại.
6
Careful, that green seaweed is really slippery.
Cẩn thận, đám rong xanh đó trơn lắm đấy.
7
Whoa! I nearly fell over then!
Úi! Suýt nữa thì con ngã rồi!
8
Walk on the bare, rough rocks. They've got more grip.
Đi trên mấy tảng đá trơ, nhám ấy. Chỗ đó bám chân hơn.
9
What are these little pointy shells stuck everywhere?
Mấy cái vỏ nhọn nhọn dính khắp nơi này là gì vậy bố?
10
Those are limpets. They hold on really tightly.
Đó là ốc nón. Chúng bám chặt lắm.
11
Ha, I can't move this one at all!
Haha, con này con không lay nổi luôn!
12
Here's a good one. Come and have a look!
Vũng này được này. Lại đây xem đi con!
13
What are those red blobs on the side?
Mấy cục đỏ đỏ bám bên thành kia là gì vậy?
14
They're sea anemones. Look at the ones underwater.
Đó là hải quỳ. Con nhìn mấy con ở dưới nước xem.
15
No way! They've opened up like little flowers!
Không thể nào! Chúng nở ra như những bông hoa nhỏ!
16
Touch one very gently with your finger.
Con lấy ngón tay chạm thật nhẹ vào một con xem.
17
It's sticky! It feels like it's holding on to me!
Nó dính dính! Cảm giác như nó đang bám lấy con vậy!
18
Dad, something just moved under that rock!
Bố ơi, có cái gì vừa động đậy dưới hòn đá kia!
19
Lift it slowly... and put it back the same way.
Nhấc từ từ thôi... rồi đặt lại y như cũ nhé.
20
It's a crab! A green one, and it's so fast!
Là con cua! Cua xanh, mà nó chạy nhanh ghê!
21
And look, there's an orange starfish in the corner.
Nhìn kìa, còn có một con sao biển màu cam ở trong góc nữa.
22
Is it alive? It isn't moving at all.
Nó còn sống không bố? Chẳng thấy nhúc nhích gì cả.
23
It's alive. Starfish just move really, really slowly.
Sống đấy. Chỉ là sao biển di chuyển rất, rất chậm thôi.
24
Hang on. The water's coming back in quite fast.
Khoan đã. Nước đang lên lại khá nhanh đấy.
25
Oh no, the rocks we walked over are underwater!
Ôi không, mấy tảng đá mình vừa đi qua ngập hết rồi!
26
We'll go back along the higher rocks. Stay close.
Mình sẽ quay lại theo mấy tảng đá cao hơn. Đi sát bố nhé.
27
Aw... I wanted to stay longer.
Ôi... con muốn ở lại thêm chút nữa.
28
We can come back tomorrow. Low tide's about an hour later.
Mai mình quay lại được mà. Nước ròng sẽ muộn hơn khoảng một tiếng.
29
Okay... honestly, that was way better than I expected.
Dạ... nói thật, vui hơn con tưởng nhiều.
30
So it doesn't smell like old fish anymore?
Vậy là hết thấy mùi cá ươn rồi hả?
31
It still does! But I don't mind.
Vẫn còn chứ! Nhưng con không để ý nữa.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Rock Pools at Low Tide: What Lives Down There?”. Video này có 31 câu và 259 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:08. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 121 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 5 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
seaweed danh từ/ˈsiwid/tảo biển, rong biển
starfish danh từ/ˈstɑː(ɹ)fɪʃ/sao biển
limpet danh từ/ˈlɪm.pɪt/con sao sao
seaside danh từ/ˌsiːˈsaɪd/bờ biển
slippery tính từ/ˈslɪpəɹi/trơn
crab danh từ/kɹæb/cua
sticky tính từ/ˈstɪki/dính
gently trạng từ/ˈd͡ʒɛntli/nhẹ nhàng
freeze động từ/ˈfɹiːz/đóng băng, đóng đá
leaf danh từ/lif/lá

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về
go back động từtrở lại
open up động từmở

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Ha, I can't move this one at all!
  • It feels like it's holding on to me!
  • We'll go back along the higher rocks.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ they've, can't, doesn't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: underwater /ʌndɚˈwɔtəɹ/, anemone /əˈnɛməni/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: seaweed /ˈsiwid/, starfish /ˈstɑː(ɹ)fɪʃ/, limpet /ˈlɪm.pɪt/, seaside /ˌsiːˈsaɪd/, crab /kɹæb/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như seaweed, starfish, limpet.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →