Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Secret Santa at the Office

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Right, everyone! It's time for our office Secret Santa!
Nào, mọi người ơi! Đến giờ chơi Ông già Noel bí mật của văn phòng rồi!
2
Brilliant! So how does it work this year?
Tuyệt quá! Thế năm nay chơi thế nào hả chị?
3
Everyone picks a name from this hat and buys them a present.
Mỗi người rút một cái tên trong chiếc mũ này rồi mua quà cho người đó.
4
The limit is twenty pounds. And don't tell anyone who you've got.
Giới hạn là 20 bảng. Và không được nói cho ai biết mình rút trúng ai.
5
Ha, good. Last year somebody gave me a single sock!
Ha, hay đấy. Năm ngoái có người tặng chị đúng một chiếc tất lẻ!
6
Go on, Tom, your turn. Pick a name.
Nào Tom, đến lượt em. Rút một tên đi.
7
Oh no. You're joking. I've got Mr. Graham?
Ôi không. Đùa à. Em rút trúng ông Graham sao?
8
Shh! You're not supposed to say it out loud!
Suỵt! Không được nói to ra thế chứ!
9
Sorry! But what on earth do I buy the boss?
Em xin lỗi! Nhưng rốt cuộc em nên mua gì cho sếp đây?
10
Hannah, have you got a minute? I need some help.
Chị Hannah, chị rảnh một chút không? Em cần chị giúp.
11
Of course. What's wrong? You look really stressed.
Tất nhiên rồi. Có chuyện gì thế? Trông em căng thẳng quá.
12
Well... I picked the boss for Secret Santa.
À thì... em rút trúng sếp trong trò Ông già Noel bí mật.
13
The boss? Oh dear, that's the hardest name to get!
Sếp á? Trời ạ, đó là cái tên khó nhằn nhất đấy!
14
I know! If I get it wrong, he'll think I'm useless.
Em biết mà! Nếu em chọn sai, sếp sẽ nghĩ em vô dụng.
15
Okay, calm down. Let's think about what he likes.
Được rồi, bình tĩnh nào. Mình thử nghĩ xem sếp thích gì.
16
Have you noticed anything on his desk recently?
Dạo này em có để ý trên bàn sếp có gì không?
17
Hmm, only plants. Dead ones. He keeps killing them.
Hừm, chỉ có cây thôi. Cây chết. Sếp toàn làm chết cây.
18
That's it! Get him a cactus. Nobody can kill a cactus!
Đúng rồi! Mua cho sếp một cây xương rồng. Chẳng ai làm chết nổi xương rồng đâu!
19
Ha! That's perfect, and it's under twenty pounds!
Ha! Hoàn hảo luôn, mà lại dưới 20 bảng nữa!
20
Okay, everyone, it's present time! Mr. Graham, you go first.
Nào mọi người, đến giờ mở quà rồi! Ông Graham, mời ông mở trước.
21
Goodness, who wrapped this? It's covered in tape!
Trời đất, ai gói cái này thế? Dán toàn băng dính!
22
Um, no idea. Just... open it, maybe?
Ừm, em chịu. Sếp cứ... mở ra xem thử?
23
A cactus? Ha! Has someone been looking at my desk?
Xương rồng á? Ha! Có ai đó đã dòm ngó bàn làm việc của tôi à?
24
Tom, your face has gone bright red. Was it you?
Tom, mặt cậu đỏ bừng rồi kìa. Là cậu phải không?
25
I'm so sorry. I thought you might like one that survives.
Em xin lỗi sếp. Em nghĩ sếp sẽ thích một cây sống được lâu.
26
Don't apologise! It's the best present I've had in years.
Xin lỗi gì chứ! Đây là món quà tuyệt nhất tôi nhận được trong mấy năm nay.
27
Now open yours. I think you'll find it very useful.
Giờ cậu mở quà của mình đi. Tôi nghĩ nó sẽ rất có ích cho cậu.
28
Hmm, a book... about making a good cup of tea?
Hừm, một cuốn sách... về cách pha một tách trà ngon?
29
Well, you've been making me terrible tea for two years.
Chà, cậu pha cho tôi thứ trà dở tệ suốt 2 năm nay rồi đấy.
30
Ha! He's got a point, Tom. Your tea is awful.
Ha! Sếp nói đúng đấy, Tom. Trà em pha dở thật.
31
Fair enough! Next year, I'll make you a proper cup.
Cũng đúng thôi! Sang năm, em sẽ pha cho sếp một tách trà ra trò.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Secret Santa at the Office”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: cactus, tea, boss, Tom, present. Video này có 31 câu và 294 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:10. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 13 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
desk danh từ/dɛsk/bàn
awful tính từ/ˈɔːfʊl/khủng khiếp
wrap động từ/ɹæp/gói, bao
apologize động từ/əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/xin lỗi
goodness danh từ/ˈɡʊdnəs/lòng tốt
sock danh từ/sɑk/vớ, tất
cactus danh từ/ˈkæktəs/xương rồng
bright tính từ/ˈbɹaɪ̯t/sáng, sáng sủa
suppose động từ/səˈpoʊz/cho rằng, giả sử
loud tính từ/ˈlaʊ̯d/ầm ĩ
survive động từ/sɚˈvaɪv/sống sót

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You're not supposed to say it out loud!
  • Hannah, have you got a minute?
  • If I get it wrong, he'll think I'm useless.
  • Have you noticed anything on his desk recently?
  • Has someone been looking at my desk?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiHave you noticed · has gone · I've had
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe hardest · the best
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánhe'll think · you'll find · I'll make

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, I've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, twenty /ˈtwɛnti/ [-ɛɾ̃i]

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: desk /dɛsk/, pound /ˈpaʊ̯nd/, brilliant /ˈbɹɪl.jənt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: apologize /əˈpɑləˌd͡ʒaɪz/, joking /ˈd͡ʒoʊkɪŋ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: wrap /ɹæp/, cactus /ˈkæktəs/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như desk, awful, wrap.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →