Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Wi-Fi Password: Zero or the Letter O?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

35 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Welcome home! How's the unpacking going?
Chào mừng về nhà! Dỡ đồ đến đâu rồi?
2
Slowly. And my laptop still isn't online.
Chậm lắm. Mà laptop của tớ vẫn chưa vào mạng được.
3
Oh, the Wi-Fi! Don't worry, I'll give you the password.
À, Wi-Fi! Đừng lo, tớ đưa mật khẩu cho.
4
Great. What's the network called?
Tuyệt. Tên mạng là gì?
5
It's Maple House 5G.
Là Maple House 5G.
6
Got it. And the password?
Thấy rồi. Còn mật khẩu?
7
Hmm, it's on the router... somewhere behind the TV.
Ừm, nó ghi trên router... đâu đó sau cái TV.
8
Ugh, the writing is so tiny!
Trời ạ, chữ bé tí!
9
Okay, go slowly. I'm typing.
Được rồi, đọc chậm thôi. Tớ đang gõ.
10
B, X, 7, 0...
B, X, 7, 0...
11
Wait. Is that zero, or the letter O?
Khoan. Đó là số không hay chữ O?
12
Um... it's just a circle. Zero, I think.
Ờm... nó chỉ là một hình tròn. Chắc là số không.
13
Then D, Q, 9, 4.
Rồi D, Q, 9, 4.
14
Incorrect password. Again? Seriously?
Sai mật khẩu. Lại nữa à? Thật luôn?
15
Really? Read it back to me.
Thật á? Đọc lại cho tớ nghe xem.
16
BX70DQ94.
BX70DQ94.
17
That's what I said... I don't get it.
Đúng như tớ đọc mà... Tớ chẳng hiểu sao.
18
Oh, wait! The first one isn't B.
Ơ, khoan! Chữ đầu tiên không phải B.
19
It's the number 8!
Là số 8!
20
Ha! So it starts with 8X70?
Ha! Vậy nó bắt đầu bằng 8X70 à?
21
Yes. And I think the Q is actually an O.
Ừ. Mà hình như chữ Q thật ra là chữ O.
22
Okay, okay. From the beginning, please.
Được rồi, được rồi. Đọc lại từ đầu nhé.
23
8X70DO94.
8X70DO94.
24
Yes! I'm connected! Finally!
Yes! Vào được rồi! Cuối cùng cũng xong!
25
Awesome! I'll text you the password too.
Tuyệt! Tớ cũng sẽ nhắn mật khẩu cho cậu.
26
Please do. I never want to see that router again.
Nhờ cậu nhé. Tớ không bao giờ muốn nhìn cái router đó nữa.
27
Oh, do you know the code for the front door?
À, cậu biết mã cửa chính chưa?
28
Um, no. The landlord let me in today.
Ờm, chưa. Hôm nay chủ nhà mở cửa cho tớ.
29
It's 2580, then the star key.
Là 2580, rồi bấm phím sao.
30
2580, star. Got it. And the landlord's number?
2580, phím sao. Nhớ rồi. Còn số của chủ nhà?
31
It's 555-0147. His name's Mr. Duffy.
Là 555-0147. Tên ông ấy là ông Duffy.
32
That's D-U-F-F-Y.
Đánh vần là D-U-F-F-Y.
33
Double F. Any more secret codes I should know?
Hai chữ F. Còn mã bí mật nào tớ cần biết nữa không?
34
Just one. Never touch my coffee!
Chỉ một thôi. Đừng bao giờ đụng vào cà phê của tớ!
35
Ha! Deal!
Ha! Chốt!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “The Wi-Fi Password: Zero or the Letter O?”. Video này có 35 câu và 212 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:11. Người nói nói chậm, khoảng 97 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 11 trong 35 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
password danh từ/ˈpæs.wɜɹd/mật khẩu
connect động từ/kəˈnɛkt/nối
laptop danh từ/ˈlæp.tɑp/máy tính xách tay, láp-tóp
incorrect tính từ/ˌɪn.kəˈɹɛkt/không chính xác, sai
router danh từ/ˈɹaʊ.tɚ/router, cầu dẫn
slowly trạng từ/ˈsloʊli/chậm
tiny tính từ/ˈtaɪni/tí hon
circle danh từ/ˈsɜɹkəl/vòng tròn, đường tròn

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Don't worry, I'll give you the password.
  • I'll text you the password too.
  • Any more secret codes I should know?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 8 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: password /ˈpæs.wɜɹd/, connect /kəˈnɛkt/, incorrect /ˌɪn.kəˈɹɛkt/, landlord /ˈlæn(d).lɔɹd/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: password /ˈpæs.wɜɹd/, laptop /ˈlæp.tɑp/, landlord /ˈlæn(d).lɔɹd/, unpack /ʌnˈpæk/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: password /ˈpæs.wɜɹd/, connect /kəˈnɛkt/, laptop /ˈlæp.tɑp/, incorrect /ˌɪn.kəˈɹɛkt/, landlord /ˈlæn(d).lɔɹd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như password, connect, laptop.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →