Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Travel Experiences | ESL Intermediate English

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
One year ago, I decided to quit my job and travel the world.
Một năm trước, tôi đã quyết định nghỉ việc để đi du lịch khắp thế giới.
2
Day 1: 
Arriving at the airport to be surrounded by taxi drivers was a little stressful.
Ngày 1: Việc đến sân bay và bị các tài xế taxi vây quanh hơi khiến tôi căng thẳng.
3
I was tired from my flight and I wasn’t interested in dealing with this kind of intensity.
Tôi mệt mỏi sau chuyến bay và không hứng thú với việc đối mặt với kiểu căng thẳng này.
4
Thankfully, things improved when I arrived at my hotel.
May mắn thay, mọi thứ đã cải thiện khi tôi đến khách sạn.
5
The staff were friendly, and the hotel was fantastic.
Nhân viên rất thân thiện và khách sạn thật tuyệt vời.
6
The food especially, was amazing!
Đặc biệt là đồ ăn, thật tuyệt vời!
7
Day 2: 
I walked around the local area in the morning and enjoyed looking in the interesting local stores.
Ngày thứ hai: Sáng sớm tôi đi dạo quanh khu vực lân cận và thích thú ngắm nhìn các cửa hàng địa phương thú vị.
8
I ate some of the famous street food that I'd heard about.
Tôi đã ăn một số món ăn đường phố nổi tiếng mà tôi từng nghe nói đến.
9
It was so good that I had seconds.
Món ăn ngon đến mức tôi phải ăn thêm phần thứ hai.
10
Day 3: 
I spent the evening at a bar that was popular with tourists, but I was disappointed.
Ngày thứ 3: Tôi đã dành buổi tối ở một quán bar khá nổi tiếng với khách du lịch, nhưng tôi đã cảm thấy thất vọng.
11
It was too expensive, and the music was awful.
Nó quá đắt và âm nhạc thì tệ thật.
12
Later, I went to a club to dance, but the music was terrible.
Sau đó, tôi đến một câu lạc bộ để nhảy múa nhưng âm nhạc ở đó thật tệ.
13
Unfortunately, the whole night was a waste of time.
Thật không may, cả đêm đó hoàn toàn là một sự lãng phí thời gian.
14
Day 4: 
It was a much better day.
Ngày thứ 4: Hôm nay là một ngày tốt hơn nhiều.
15
We went out on a fishing boat with some local people and spent the day enjoying the sun, enjoying some good company, and catching a surprising amount of fish!
Chúng tôi đã đi ra biển trên một chiếc thuyền câu cùng một số người dân địa phương và dành cả ngày để tận hưởng nắng vàng, tận hưởng không khí vui vẻ bên bạn bè, và bắt được một lượng cá đáng ngạc nhiên!
16
Later, I saw the sun set over the ocean, which was one of the most beautiful things I have ever seen!
Sau đó, tôi đã nhìn thấy mặt trời lặn trên mặt biển, đó là một trong những cảnh đẹp nhất mà tôi từng được chiêm ngưỡng!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Travel Experiences”. Video này có 16 câu và 211 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:43. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 123 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 83% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
awful tính từ/ˈɔːfʊl/khủng khiếp
disappointed tính từ/ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/thất vọng
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
taxi danh từ/ˈtæksi/xe tắc xi, tắc xi
surround động từ/səˈɹaʊnd/bao vây
friendly tính từ/ˈfɹɛnd.li/thân thiện
unfortunately trạng từ/ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/tiếc rằng, tiếc là
hotel danh từ/həʊˈtɛl/khách sạn, lữ quán
fish danh từ/ˈfɪʃ/cá
travel động từ/ˈtɹævəl/du lịch
dance danh từ/dæns/điệu múa, điệu nhảy
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt
flight danh từ/ˈflaɪ̯t/chuyến bay
airport danh từ/ˈɛɹ.pɔɹt/sân bay, phi trường
famous tính từ/ˈfeɪ.məs/nổi tiếng, nổi danh

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihave ever seen
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbe surrounded
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtocean, which was
So sánh nhất the -est / the most … — mức cao nhất hoặc thấp nhất trong một nhómthe most beautiful

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: fish /ˈfɪʃ/, ocean /ˈoʊ.ʃən/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: disappointed /ˌdɪsəˈpɔɪnɪd/, intensity /ɪnˈtɛnsɪti/, unfortunately /ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: surround /səˈɹaʊnd/, dance /dæns/, airport /ˈɛɹ.pɔɹt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: unfortunately /ʌnˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/, catch /kæt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: taxi /ˈtæksi/, travel /ˈtɹævəl/, dance /dæns/, catch /kæt͡ʃ/, fantastic /fænˈtæs.tɪk/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như awful, disappointed, arrive.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →