Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: We are educated to compare | Krishnamurti

Đang tạo bài học...
1
You are educated to compare, we said that.
2
Which means your brain has been conditioned, educated, trained to compare.
3
Right?
4
From that we said a computer which is programmed will be, you see.
5
It may invent its own repetition, you follow further, but it's repetition.
6
Now, you are also trained to compare.
7
I am better than you, I am taller than you, I am more clever, I'll get a better job, and so on.
8
So psychologically, and much more subtle than that,
9
we are trained, educated, programmed to repeat.
10
Now, will you stop that?
11
Well, we have to be aware of it.
12
Stop it.
13
I mean, will you see the reality of it?

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 13 câu và 113 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:00. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 113 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
compare động từ/kəmˈpɛɚ/so sánh, so
invent động từ/ɪnˈvɛnt/phát minh
tall tính từ/tɔl/cao
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại
train danh từ/ˈtɹeɪn/xe lửa, tàu hỏa
computer danh từ/kəmˈpju.tɚ/máy vi tính, máy điện toán
brain danh từ/ˈbɹeɪ̯n/óc, não
reality danh từ/ɹiˈæləti/thực tại, thực tế
condition danh từ/kənˈdɪʃ(ə)n/trạng thái

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmare educated · has been conditioned · is programmed
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạihas been conditioned
Mệnh đề quan hệ who / which + mệnh đề — thêm thông tin về người hoặc vậtcomputer which is

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: repetition /ˌɹɛp.əˈtɪʃ.ən/, condition /kənˈdɪʃ(ə)n/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: repetition /ˌɹɛp.əˈtɪʃ.ən/, reality /ɹiˈæləti/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như compare, invent, tall.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →