Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Weekend Weather: Minus 3 or Plus 3?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Let's go walking in the hills on Saturday!
Thứ Bảy mình đi bộ lên đồi đi anh!
2
Great idea! Let me check the weather first.
Ý hay đấy! Để anh xem thời tiết trước đã.
3
It says 3 degrees at night. Not bad!
Ở đây ghi ban đêm 3 độ. Cũng được đấy!
4
Only 3? That's quite warm for November.
Chỉ 3 độ thôi á? Tháng Mười Một thế là khá ấm đấy.
5
Hmm... wait, can I see your phone?
Hừm... khoan, cho em xem điện thoại của anh được không?
6
Look! It's -3, not 3!
Nhìn này! Là -3 chứ không phải 3!
7
Oh! -3? I didn't see the little line.
Ồ! -3 á? Anh không thấy cái gạch nhỏ.
8
Oh dear. It's going to be very cold at night.
Trời ạ. Ban đêm sẽ lạnh lắm đấy.
9
And there's a 70% chance of rain.
Mà còn 70% khả năng có mưa nữa.
10
70%? Oh no. Maybe we should stay home.
70% á? Ôi không. Chắc mình nên ở nhà thôi.
11
Um, wait... that's Sunday. Saturday is 20%.
Ừm, khoan... đó là Chủ Nhật. Thứ Bảy là 20%.
12
Ugh! You read the wrong day again!
Trời ạ! Anh lại đọc nhầm ngày rồi!
13
Sorry! The numbers on my phone are so small.
Xin lỗi em! Số trên điện thoại anh nhỏ quá.
14
Oh, listen! The weather's on the radio now.
Ồ, nghe này! Đài đang đọc dự báo thời tiết.
15
Strong wind, 30 miles an hour on the hills.
Gió mạnh, 30 dặm một giờ trên đồi.
16
30? Oh no, that's really windy.
30 á? Ôi, gió to thật đấy.
17
Don't worry. We can walk in the valley first.
Đừng lo. Mình có thể đi dưới thung lũng trước.
18
Okay. Pack your thick coat and gloves.
Được rồi. Anh mang áo khoác dày với găng tay nhé.
19
Ugh, gloves? It isn't winter yet!
Trời, găng tay á? Đã tới mùa đông đâu!
20
It's -3 at night! Take them.
Ban đêm -3 độ đấy! Mang theo đi.
21
Fine, fine. Gloves, a hat and some hot tea.
Rồi, rồi. Găng tay, mũ, với ít trà nóng.
22
So, what time is sunrise today?
Mà hôm nay mấy giờ mặt trời mọc anh?
23
Sunrise is at 7:20. We're early.
Mặt trời mọc lúc 7:20. Mình đi sớm rồi.
24
Wow! Look outside! Is that snow?
Ôi! Nhìn ra ngoài kìa! Tuyết đấy à?
25
Snow! The forecast didn't say snow!
Tuyết! Dự báo đâu có nói có tuyết!
26
I'm glad you made me pack gloves!
May mà em bắt anh mang găng tay!
27
This is beautiful! Everything is white!
Đẹp quá! Mọi thứ trắng xoá!
28
And the wind isn't too bad today.
Mà hôm nay gió cũng không mạnh lắm.
29
Next time, I'll read the weather!
Lần sau em sẽ xem thời tiết nhé!
30
Ha! Okay. You're better with numbers.
Ha! Được thôi. Em giỏi số hơn anh mà.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “Weekend Weather: Minus 3 or Plus 3?”. Video này có 30 câu và 203 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:01. Người nói nói chậm, khoảng 101 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 8 trong 30 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
glove danh từ/ɡlʌv/găng tay, bao tay
sunrise danh từ/ˈsʌnɹaɪz/bình minh
thick tính từ/θɪk/dày
coat danh từ/ˈkoʊ̯t/áo bành tô, áo khoác
forecast danh từ/ˈfɔːkɑːst/dự báo, dự đoán
windy tính từ/ˈwɪn.di/có gió
snow danh từ/snoʊ̯/tuyết
pack danh từ/pæk/bao, chồng
weather danh từ/ˈwɛðɚ/thời tiết
hill danh từ/hɪl/đồi
degree danh từ/dɪˈɡɹiː/độ
glad tính từ/ɡlæd/vui mừng, vui lòng
winter danh từ/ˈwɪntə/mùa đông, đông
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I didn't see the little line.
  • I'm glad you made me pack gloves!
  • Next time, I'll read the weather!

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ didn't, isn't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “th”: thick /θɪk/, weather /ˈwɛðɚ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: forecast /ˈfɔːkɑːst/, wind /ˈwɪnd/, miles /maɪlz/, warm /wɔɹm/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: pack /pæk/, glad /ɡlæd/, valley /ˈvæli/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: glove /ɡlʌv/, sunrise /ˈsʌnɹaɪz/, thick /θɪk/, coat /ˈkoʊ̯t/, forecast /ˈfɔːkɑːst/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như glove, sunrise, thick.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →