Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Woody Allen - Annie Hall Opening

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
There's an old joke.
2
Two elderly women are at a Catskill Mountain resort, and one of them says, boy, the food at this place is really terrible.
3
The other one says, yeah, I know, and such small portions.
4
Well, that's essentially how I feel about life.
5
Full of loneliness and misery and suffering and unhappiness, and it's all over much too quickly.
6
The other important joke for me is one that's usually attributed to Groucho Marx, but I think it appears originally in Freud's wit and its relation to the unconscious.
7
And it goes like this, I'm paraphrasing.
8
I would never want to belong to any club that would have someone like me for a member.
9
That's the key joke of my adult life in terms of my relationships with women.
10
You know, lately the strangest things have been going through my mind
11
because I turned 40 and I guess I'm going through a life crisis or something.
12
I don't know.
13
And I'm not worried about aging.
14
I'm not one of those characters.
15
Although I'm balding slightly on top.
16
That's about the worst you can say about me.
17
I think I'm going to get better as I get older.
18
I think I'm going to be the balding, virile type, as opposed to, say, the distinguished gray, for instance.
19
Unless I'm neither of those two.
20
Unless I'm one of those guys with saliva dribbling out of
21
his mouth who wanders into a cafeteria with a shopping bag screaming about socialism.
22
Annie and I broke up, and I still can't get my mind around that.
23
You know, I keep sifting the pieces of the relationship through my mind
24
and examining my life and trying to figure out where did the screw up come, you know?
25
And a year ago we were in love, you know?
26
And it's funny, I'm not a morose type.
27
I'm not a depressive character.
28
I, you know, I was a reasonably happy kid, I guess.
29
I was brought up in Brooklyn during World War II.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi
FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 29 câu và 336 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:40. Người nói nói nhanh, khoảng 202 từ mỗi phút, nên sẽ có nhiều chỗ nối âm và nuốt âm. Chỉ 77% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
bald tính từ/bɔːld/trọc, hói
gray tính từ/ɡɹeɪ/(màu) xám, hoa râm
suffer động từ/ˈsʌfɚ/chịu đựng
resort danh từ/ɹɪˈzɔɹt/khu nghỉ dưỡng, resort
reasonably trạng từ/ˈɹiː.zən.ə.bli/hợp lý
oppose động từ/əˈpoʊz/chống đối
socialism danh từ/ˈsoʊʃəlɪzəm/chủ nghĩa xã hội
distinguish động từ/dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/phân biệt
attribute danh từ/ˈæt.ɹɪˌbjut/định ngữ
wander động từ/ˈwɑndɚ/lang thang
loneliness danh từ/ˈloʊnlinəs/sự cô đơn
cafeteria danh từ/ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/nhà ăn, căng tin
saliva danh từ/səˈlaɪvə/nước bọt, nước miếng

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ I'm, can't, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: essentially /ɪˈsɛnʃəli/, relation /ɹɪˈleɪʃ(ə)n/, unconscious /ˌʌnˈkɑnʃəs/, socialism /ˈsoʊʃəlɪzəm/, distinguish /dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃ/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: essentially /ɪˈsɛnʃəli/, reasonably /ˈɹiː.zən.ə.bli/, socialism /ˈsoʊʃəlɪzəm/, cafeteria /ˌkæ.fə.ˈtɪ(ə).ɹi.ə/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như bald, gray, suffer.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →