Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: 02 Audio Track

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

16 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Track 2, Speaker 1 I used to live next door to an elderly lady who had about 20 cats.
2
She could never turn away a stray animal.
3
She said she preferred them to people.
4
She'd been born and raised in that house, and she'd walk around the garden chatting away happily to all her cats.
5
But, you know, I never saw her speak to a single human being.
6
Speaker 2 I first met Chris at high school.
7
She sat next to me in one of my classes and we've been inseparable ever since.
8
She made me laugh because she was always bumping into things or tripping over.
9
One day, in biology, she managed to break five test tubes.
10
But I know she's always there for me, and you can never feel miserable around her because she's always smiling.
11
Speaker 3 I'd like to describe someone I used to work with.
12
He made my job quite difficult because he couldn't work independently at all.
13
The main problem was that if he had to choose between two or three different options, he just couldn't make his mind up,
14
so I would have to help him or choose for him.
15
I don't know whether he just lacked confidence, but it meant I couldn't get on with my own work, and that made me look unreliable, which I'm not at all.
16
Thank you.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “02 Audio Track”. Video này có 16 câu và 224 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:26. Người nói nói với tốc độ tự nhiên, khoảng 156 từ mỗi phút, gần với hội thoại hằng ngày. 86% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

9 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tube danh từ/tuːb/ống, lọ
biology danh từ/baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/sinh học, sinh vật học
miserable tính từ/ˈmɪz(ə)ɹəbəl/khốn khổ
laugh động từ/læf/cười
confidence danh từ/ˈkɑn.fɪ.dəns/tự tin, sự tự tin
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
chat động từ/ˈt͡ʃæt/tán gẫu, tám
prefer động từ[pɹɪˈfɝ]thích hơn
describe động từ/dɪˈskɹaɪb/miêu tả, mô tả

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get on with động từquay lại, tiếp tục

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
“Used to” used to + động từ — thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ nay không cònused to live · used to work
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiwe've been
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmbeen born
Thì quá khứ tiếp diễn was/were + -ing — việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứwas always bumping

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ couldn't, she'd, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/, miserable /ˈmɪz(ə)ɹəbəl/, independently /ˌɪndɪˈpɛndəntli/, unreliable /ˌʌn.ɹəˈlaɪ.ə.bəl/, inseparable /inˈsɛ.p(ə).ɹə.bl/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bump /bʌmp/, inseparable /inˈsɛ.p(ə).ɹə.bl/, confidence /ˈkɑn.fɪ.dəns/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: biology /baɪˈɑ.lə.d͡ʒi/, chat /ˈt͡ʃæt/, manage /ˈmæn.ɪd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: happily /ˈhæp.ə.li/, laugh /læf/, chat /ˈt͡ʃæt/, manage /ˈmæn.ɪd͡ʒ/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Bắt đầu ở tốc độ 0,75×, nói đuổi từng câu, rồi quay lại tốc độ bình thường khi đã quen.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tube, biology, miserable.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →