Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: At the Pharmacy: Two Tablets, Three Times a Day

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

31 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi there! Are you picking up or dropping off?
Chào anh! Anh đến lấy thuốc hay gửi đơn thuốc ạ?
2
Picking up. My doctor sent it this morning.
Tôi đến lấy. Bác sĩ đã gửi đơn sáng nay.
3
Sure thing. What's your last name, please?
Vâng. Cho tôi xin họ của anh?
4
It's Nguyen. N-G-U-Y-E-N.
Là Nguyen. N-G-U-Y-E-N.
5
Sorry, was that N-G-U or N-U-G?
Xin lỗi, là N-G-U hay N-U-G ạ?
6
N-G-U. Don't worry, everyone gets it wrong!
N-G-U. Không sao đâu, ai cũng nhầm cả!
7
Ha, got it! And your date of birth?
Ha, rõ rồi! Còn ngày sinh của anh?
8
It's March 14, 1992.
Ngày 14 tháng 3 năm 1992.
9
Perfect. Your antibiotic is ready, Mr. Nguyen.
Tốt rồi. Thuốc kháng sinh của anh đã có rồi, anh Nguyen.
10
Okay, so these are 500 mg tablets.
Rồi, đây là viên 500 mg.
11
You need to take 2, 3 times a day.
Anh cần uống 2 viên, 3 lần một ngày.
12
Wait... 23 a day? Are you serious?
Khoan... 23 viên một ngày? Chị nói thật à?
13
Oh no, I can't swallow that many pills!
Trời ơi, tôi không nuốt nổi nhiều thuốc thế đâu!
14
Ha! No, no, not 23!
Ha! Không, không, không phải 23!
15
2 tablets, 3 times a day.
2 viên, 3 lần một ngày.
16
Oh! So 2 at breakfast, 2 at lunch,
À! Vậy là 2 viên bữa sáng, 2 viên bữa trưa,
17
and 2 at dinner. That's 6 a day.
và 2 viên bữa tối. Tức là 6 viên một ngày.
18
Exactly! And keep taking them for 7 days.
Chính xác! Và anh uống liên tục trong 7 ngày nhé.
19
But never take more than 6 in 24 hours.
Nhưng không bao giờ uống quá 6 viên trong 24 giờ.
20
Hmm, and what if I forget one?
Hừm, thế nếu tôi quên một lần thì sao?
21
Just take it when you remember. Don't take extra.
Nhớ ra lúc nào thì uống lúc đó. Đừng uống bù thêm.
22
Okay, thanks. How much do I owe you?
Được rồi, cảm ơn chị. Tôi phải trả bao nhiêu?
23
With your insurance, the copay is $15.40.
Có bảo hiểm rồi, phần anh tự trả là $15.40.
24
Sorry, was that 15 or 50?
Xin lỗi, là 15 hay 50 ạ?
25
1-5, fifteen. That's $15.40.
1-5, mười lăm. Là $15.40.
26
Phew! I almost gave you $50!
Phù! Suýt nữa tôi đưa chị $50 rồi!
27
Let me repeat that back, just to be sure.
Để tôi nhắc lại cho chắc nhé.
28
2 tablets, 3 times a day, for 7 days.
2 viên, 3 lần một ngày, trong 7 ngày.
29
And never more than 6 in 24 hours!
Và không bao giờ quá 6 viên trong 24 giờ!
30
Perfect, you've got it! Feel better soon!
Hoàn hảo, anh nhớ đúng rồi! Mau khỏe nhé!
31
Thanks! And sorry about the 23 pills!
Cảm ơn chị! Xin lỗi vụ 23 viên thuốc nhé!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “At the Pharmacy: Two Tablets, Three Times a Day”. Video này có 31 câu và 204 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:57. Người nói nói chậm, khoảng 105 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 9 trong 31 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
tablet danh từ/ˈtæblət/phiến
pill danh từ/pɪl/viên, viên thuốc
swallow động từ/ˈswɑ.loʊ/nuốt
antibiotic danh từ/ˌæn.taɪ.baɪˈɑ.tɪk/kháng sinh, trụ sinh
phew/fjuː/phù
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
repeat động từ/ɹɪˈpiːt/lặp, lặp lại
drop danh từ/dɹɑp/giọt
extra tính từ/ˈɛkstɹə/thêm
insurance danh từ/ɪnˈʃʊɹ.əns/sự bảo hiểm, bảo hiểm
doctor danh từ/ˈdɑktɚ/tiến sĩ
worry động từ/ˈwʌ.ɹi/lo, lo lắng
dinner danh từ/ˈdɪnɚ/bữa tối
birth danh từ/bɜɹθ/sự sinh đẻ

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
pick up động từnhặt, lượm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Are you picking up or dropping off?
  • What's your last name, please?
  • Hmm, and what if I forget one?
  • How much do I owe you?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 4 dạng rút gọn, ví dụ don't, can't, you've. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: lunch /lʌnt͡ʃ/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, insurance /ɪnˈʃʊɹ.əns/, birth /bɜɹθ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: tablet /ˈtæblət/, antibiotic /ˌæn.taɪ.baɪˈɑ.tɪk/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: tablet /ˈtæblət/, antibiotic /ˌæn.taɪ.baɪˈɑ.tɪk/, lunch /lʌnt͡ʃ/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, repeat /ɹɪˈpiːt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tablet, pill, swallow.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →