Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Changing a Flight by Phone: The Booking Reference

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

32 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Good morning, you're through to customer bookings. How can I help?
Xin chào, đây là bộ phận đặt chỗ. Em có thể giúp gì cho anh ạ?
2
Hi, I need to change the date of my flight.
Chào em, tôi cần đổi ngày chuyến bay của mình.
3
Of course! Could I have your booking reference, please?
Dạ vâng! Anh cho em xin mã đặt chỗ được không ạ?
4
Sure, it's K7XQ2M. I booked it last month.
Được, mã là K7XQ2M. Tôi đặt hồi tháng trước.
5
Thank you. K7SQ2M... let me just check.
Cảm ơn anh. K7SQ2M... để em kiểm tra một chút.
6
Hmm, I'm sorry, I can't find that booking.
Ừm, em xin lỗi, em không tìm thấy đặt chỗ đó ạ.
7
Oh no. Really? I've got the email right here.
Ôi không. Thật sao? Tôi đang cầm email xác nhận đây mà.
8
Wait — did you say S? It's X, not S!
Khoan — em vừa nói S à? Là X, không phải S!
9
Oh, I'm so sorry! These lines aren't always clear.
Ôi, em thành thật xin lỗi! Đường dây đôi khi nghe không rõ ạ.
10
Let me spell it properly. K for kilo, 7.
Để tôi đánh vần cho rõ nhé. K như kilo, 7.
11
X for X-ray, Q for Quebec.
X như X-ray, Q như Quebec.
12
Then 2, and M for Mike.
Rồi số 2, và M như Mike.
13
K7XQ2M. Lovely, yes, I've found it now!
K7XQ2M. Tốt quá, vâng, em tìm thấy rồi ạ!
14
So you're on BA 2419 on the 15th?
Vậy anh đang bay chuyến BA 2419 ngày 15 phải không ạ?
15
Hmm, no... I think it's BA 2490.
Ừm, không... tôi nghĩ là BA 2490.
16
It ends in 90, not 19.
Số cuối là 90, không phải 19.
17
Ah, I see it now. Yes, BA 2490.
À, em thấy rồi ạ. Vâng, BA 2490.
18
Great. Can I move it from the 15th to the 18th?
Tốt. Tôi có thể dời từ ngày 15 sang ngày 18 được không?
19
Let me see... Yes, there's a seat on the 18th.
Để em xem... Vâng, ngày 18 vẫn còn chỗ ạ.
20
There's a change fee of £45, I'm afraid.
Nhưng rất tiếc là có phí đổi vé £45 ạ.
21
£45? Ugh, that's more than I expected.
£45 á? Trời, đắt hơn tôi nghĩ.
22
I understand. It's the standard fee for this ticket.
Em hiểu ạ. Đó là phí tiêu chuẩn của loại vé này.
23
Okay, fine. What time does the new flight leave?
Thôi được. Chuyến mới mấy giờ cất cánh?
24
There's one flight that day. It departs at 6:40 am.
Hôm đó chỉ có một chuyến. Cất cánh lúc 6:40 sáng ạ.
25
6:40 in the morning? Is there anything later?
6:40 sáng á? Không có chuyến nào muộn hơn sao?
26
Sorry, it's the only one with free seats.
Em xin lỗi, đó là chuyến duy nhất còn chỗ trống ạ.
27
Well... an early night, then. Let's book it.
Thôi thì... tối đó đi ngủ sớm vậy. Đặt luôn đi em.
28
Done! Your new flight leaves at 6:40 am on the 18th.
Xong rồi ạ! Chuyến bay mới của anh cất cánh lúc 6:40 sáng ngày 18.
29
Your booking reference stays the same: K7XQ2M.
Mã đặt chỗ của anh vẫn giữ nguyên: K7XQ2M.
30
K for kilo, X for X-ray. I won't forget!
K như kilo, X như X-ray. Tôi không quên được đâu!
31
Ha! Have a lovely trip, and set an alarm!
Ha! Chúc anh chuyến đi vui vẻ, và nhớ đặt báo thức nhé!
32
Ha, thanks! I'll set two, actually.
Ha, cảm ơn em! Chắc tôi đặt hẳn hai cái.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Changing a Flight by Phone: The Booking Reference”. Video này có 32 câu và 265 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:22. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 112 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 75% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 10 trong 32 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
spell danh từ/spɛl/thần chú
alarm danh từ/əˈlɑɹm/sự báo động
leaf danh từ/lif/lá
booking danh từ/ˈbʊkɪŋ/đặt, thuê
depart động từ/dɪˈpɑɹt/ra đi, đi
kilogram danh từ/ˈkɪləɡɹæm/kilôgam, ki-lô-gam
email danh từ/ˈiˌmeɪl/thư điện tử, thơ điện tử
properly trạng từ/ˈpɹɑpɚli/tử tế
customer danh từ/ˈkʌs.tə.mə/khách hàng
ticket danh từ/ˈtɪk.ɪt/vé
flight danh từ/ˈflaɪ̯t/chuyến bay
seat danh từ/siːt/ghế
lovely tính từ/ˈlʌv.li/dễ thương
trip danh từ/tɹɪp/chuyến
afraid tính từ/əˈfɹeɪd/đáng sợ

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Good morning, you're through to customer bookings.
  • How can I help?
  • Could I have your booking reference, please?
  • Hmm, I'm sorry, I can't find that booking.
  • I've got the email right here.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 11 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: alarm /əˈlɑɹm/, depart /dɪˈpɑɹt/, reference /ˈɹɛf.(ə.)ɹəns/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: leaf /lif/, depart /dɪˈpɑɹt/, ticket /ˈtɪk.ɪt/, flight /ˈflaɪ̯t/, seat /siːt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như spell, alarm, leaf.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →