Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Cooking Dinner Together: Who Burned the Rice?

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

30 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Okay! Our friends arrive at eight. We've got two hours.
Được rồi! 8 giờ bạn bè tới. Tụi mình còn hai tiếng.
2
Relax, two hours is plenty of time.
Bình tĩnh, hai tiếng là dư dả mà.
3
So, I'm making the chicken curry.
Vậy, tớ sẽ nấu cà ri gà.
4
Can you do the rice?
Cậu nấu cơm được không?
5
Rice? Ha, how hard can it be?
Cơm á? Ha, có gì khó đâu?
6
Wait, have you ever actually cooked rice before?
Khoan, cậu đã từng nấu cơm thật bao giờ chưa?
7
Well... I've watched my mum do it loads of times.
Thì... tớ xem mẹ nấu cả trăm lần rồi.
8
Right. One cup of rice, two cups of water.
Được rồi. Một cốc gạo, hai cốc nước.
9
Bring it to the boil, then turn the heat down low.
Đun sôi lên, rồi vặn nhỏ lửa.
10
Got it! Boil, then low. Easy.
Hiểu rồi! Đun sôi, rồi nhỏ lửa. Dễ ợt.
11
And don't leave it alone, okay?
Và đừng bỏ đi đâu đấy, nhé?
12
Don't worry, I'll keep an eye on it.
Đừng lo, tớ sẽ để mắt tới nó.
13
Hmm, what's that smell?
Hừm, mùi gì thế nhỉ?
14
Smell? I can't smell anything.
Mùi á? Tớ có ngửi thấy gì đâu.
15
Is something burning? Oh no, the rice!
Có gì đang cháy à? Ôi không, nồi cơm!
16
Wait, I turned it down... didn't I?
Khoan, tớ vặn nhỏ lửa rồi mà... phải không nhỉ?
17
Ugh, look at this pot! It's completely black!
Trời ạ, nhìn cái nồi này xem! Đen sì luôn rồi!
18
Okay, okay, it's only a little burned.
Rồi, rồi, chỉ cháy một tí thôi mà.
19
A little? The smoke alarm's about to go off!
Một tí á? Chuông báo khói sắp kêu tới nơi rồi kìa!
20
In my defence, the match was really exciting.
Nói cho công bằng thì trận bóng hay thật mà.
21
You said you'd keep an eye on it!
Cậu bảo sẽ để mắt tới nó cơ mà!
22
I'm sorry. I really thought I'd turned the heat down.
Tớ xin lỗi. Tớ tưởng mình vặn nhỏ lửa rồi thật.
23
Hold on... you turned it up, not down!
Khoan đã... cậu vặn to lên chứ có phải nhỏ đâu!
24
Oops... That explains a lot.
Ối... Thế thì giải thích được nhiều điều rồi.
25
Okay, deep breath. We still have forty minutes.
Được rồi, hít thở sâu nào. Mình vẫn còn 40 phút.
26
What if we make noodles instead? They're really quick.
Hay mình nấu mì thay cơm đi? Nhanh lắm.
27
That's actually a great idea!
Ý đó hay thật đấy!
28
And I'll scrub the pot. That's only fair.
Và tớ sẽ cọ cái nồi. Thế mới công bằng.
29
Deal. But this time, I'm watching you!
Chốt. Nhưng lần này tớ sẽ canh cậu đấy!
30
Ha! Fair enough.
Ha! Cũng phải.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Cooking Dinner Together: Who Burned the Rice?”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: rice, smell, turned. Video này có 30 câu và 219 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:37. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 11 trong 30 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
boil động từ/bɔɪ(ə)l/đun, đun sôi
arrive động từ/əˈɹaɪv/đến
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
curry danh từ/ˈkʌ.ɹi/cà ri, ca ri
noodle danh từ/ˈnu.dəl/bánh, bún
smell động từ/smɛl/có mùi
burn động từ/bɝn/đốt, cháy
smoke động từ/sməʊk/hút thuốc
cook động từ/kʊk/nấu, nấu chín
load danh từ/loʊd/gánh nặng

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Can you do the rice?
  • Wait, have you ever actually cooked rice before?
  • I've watched my mum do it loads of times.
  • Don't worry, I'll keep an eye on it.
  • What if we make noodles instead?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm making · I'm watching
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll keep · I'll scrub

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: relax /ɹɪˈlæks/, oops /ups/, defence /dɪˈfɛns/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: arrive /əˈɹaɪv/, relax /ɹɪˈlæks/, oops /ups/, scrub /skɹʌb/, excite /ɪkˈsaɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như boil, arrive, breathe.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →