Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Dad Nearly Fell for a Scam Call

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

36 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hi, Dad! I brought you some soup for lunch.
Con chào bố! Con mang súp sang cho bố ăn trưa này.
2
Perfect timing, sweetheart! You won't believe my morning!
Con đến đúng lúc lắm! Con không tin nổi sáng nay bố gặp chuyện gì đâu!
3
Really? What happened? You look very pleased.
Thật ạ? Có chuyện gì thế bố? Trông bố vui ghê.
4
The bank called me! My account got hacked!
Ngân hàng gọi cho bố đấy! Tài khoản của bố bị hack rồi!
5
But don't worry, a very nice man is helping me.
Nhưng con đừng lo, có một anh rất tử tế đang giúp bố.
6
Wait, your account got hacked? And you're smiling?
Khoan, tài khoản của bố bị hack á? Thế mà bố còn cười?
7
He sent me a special code by text message.
Anh ấy gửi cho bố một mã đặc biệt qua tin nhắn.
8
I just need to read it back to him.
Bố chỉ cần đọc lại mã đó cho anh ấy thôi.
9
Then he'll move my savings to a safe account!
Rồi anh ấy sẽ chuyển tiền tiết kiệm của bố sang một tài khoản an toàn!
10
Dad, please tell me you haven't done that yet.
Bố ơi, bố đừng nói là bố làm rồi nhé.
11
Not yet. I promised to call him after lunch.
Chưa. Bố hứa ăn trưa xong sẽ gọi lại cho anh ấy.
12
Oh no. Dad, I'm almost sure that's a scam.
Ôi không. Bố ơi, con gần như chắc chắn đó là lừa đảo.
13
A scam? But he knew my name and address!
Lừa đảo á? Nhưng anh ấy biết cả tên lẫn địa chỉ của bố mà!
14
Okay, let's sit down and think about this together.
Được rồi, mình ngồi xuống rồi cùng nghĩ kỹ chuyện này nhé.
15
Scammers can find that information online very easily.
Bọn lừa đảo tìm mấy thông tin đó trên mạng dễ lắm.
16
Come on, he sounded so professional and polite!
Thôi nào, anh ấy nói chuyện chuyên nghiệp và lịch sự lắm cơ mà!
17
Honestly, that's exactly how good scammers sound.
Thật lòng mà nói, kẻ lừa đảo giỏi nghe y như thế đấy bố.
18
Did he tell you to act quickly?
Anh ta có bảo bố phải làm thật nhanh không?
19
Yes, he said I had to do everything today.
Có, anh ấy bảo bố phải làm hết trong hôm nay.
20
That's the first warning sign. They always rush you.
Đó là dấu hiệu cảnh báo đầu tiên. Chúng luôn giục mình.
21
And a real bank will never ask for that code.
Mà ngân hàng thật sẽ không bao giờ hỏi mã đó đâu.
22
Really? Never? Not even to protect my account?
Thật á? Không bao giờ? Kể cả để bảo vệ tài khoản của bố?
23
Never. Banks don't ask you to move your money either.
Không bao giờ. Ngân hàng cũng chẳng bao giờ bảo mình chuyển tiền đi đâu.
24
Let's check. Can you grab your bank card?
Mình kiểm tra thử nhé. Bố lấy thẻ ngân hàng ra được không?
25
We'll call the number printed on the back.
Mình sẽ gọi vào số in ở mặt sau thẻ.
26
Not the number the nice man gave me?
Không phải số mà anh tử tế kia cho bố à?
27
Exactly. Always use a number you already trust.
Đúng vậy. Luôn dùng số mà mình đã biết chắc là thật.
28
The bank says my account is completely fine!
Ngân hàng bảo tài khoản của bố hoàn toàn bình thường!
29
Oh, I feel so foolish. I almost sent him everything.
Ôi, bố thấy mình ngốc quá. Suýt nữa bố gửi hết cho hắn rồi.
30
Dad, don't be so hard on yourself.
Bố ơi, bố đừng tự trách mình.
31
These scams fool smart people every single day.
Kiểu lừa này ngày nào cũng lừa được cả người thông minh.
32
Thank you, sweetheart. I'm so glad you stopped by.
Cảm ơn con gái. Bố mừng vì con ghé qua quá.
33
Oh, I've got an idea! Let's make a family password.
À, con có ý này! Nhà mình đặt một mật khẩu gia đình đi.
34
If someone calls pretending to be me, ask for it.
Nếu có ai gọi giả làm con, bố cứ hỏi mật khẩu.
35
Great idea! And I'm telling everyone at my club tomorrow!
Ý hay đấy! Mai bố sẽ kể cho cả câu lạc bộ nghe!
36
Good. Now, how about that soup before it gets cold?
Tốt quá. Giờ thì mình ăn súp kẻo nguội nhé?

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Dad Nearly Fell for a Scam Call”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bank, account, Dad, scam. Video này có 36 câu và 312 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:18. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 87% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng dễ theo. 12 trong 36 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
scam danh từ/ˈskæm/trò lừa đảo
soup danh từ/sup/canh, nước dùng
sweetheart danh từ/ˈswiːtˌhɑːt/người yêu
password danh từ/ˈpæs.wɜɹd/mật khẩu
polite tính từ/pəˈlaɪt/lịch sự, lễ phép
foolish tính từ/ˈfuː.lɪʃ/dại dột
lunch danh từ/lʌnt͡ʃ/bữa trưa, bữa ăn trưa
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
warning danh từ/ˈwoɹnɪŋ/sự báo trước
print động từ/pɹɪnt/in, chư in
grab động từ/ˈɡɹæb/chộp lấy

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
sit down động từngồi xuống, ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Wait, your account got hacked?
  • Did he tell you to act quickly?
  • Not even to protect my account?
  • Can you grab your bank card?
  • Not the number the nice man gave me?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánwon't believe · he'll move · will never ask
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis helping · you're smiling · I'm telling
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to read · had to do

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 12 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, haven't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: rush /ɹʌʃ/, foolish /ˈfuː.lɪʃ/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: pretend /pɹəˈtɛnd/, password /ˈpæs.wɜɹd/, lunch /lʌnt͡ʃ/, print /pɹɪnt/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: scam /ˈskæm/, password /ˈpæs.wɜɹd/, grab /ˈɡɹæb/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: soup /sup/, sweetheart /ˈswiːtˌhɑːt/, rush /ɹʌʃ/, pretend /pɹəˈtɛnd/, password /ˈpæs.wɜɹd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như scam, soup, sweetheart.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →