Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: half blood prince but it's a meme

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

93 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Who's Harry Potter?
2
Oh, no one.
3
Bit of a tussle, really.
4
I was only wondering when Harry got here.
5
What?
6
Harry?
7
Harry who?
8
Harry Potter, of course.
9
I think I'd know...
10
Give or take a few years?
11
How much for this?
12
Five gallons.
13
How much for me?
14
Five galleons.
15
I'm your brother.
16
Ten galleons.
17
What's a raxpert?
18
They're invisible creatures.
19
They float in your ears and make your brain go fuzzy.
20
How do you know where I was?
21
Raxperts.
22
Your head's full of them.
23
Names?
24
Professor Flitwick, you've known me for five years.
25
No exceptions, Potter.
26
Have you ever fixed a nose before?
27
No, but I've done several toes.
28
How different are they, really?
29
How do I look?
30
Exceptionally ordinary Brilliant Will you stop eating?
31
Your best friend is missing Oi!
32
Turn around you lunatic Potter Oh this can't be good Potter,
33
take Weasley with you He looks far too happy over there It's terribly tricky to make,
34
and this is Amortentia.
35
How did you do that?
36
Crush it, don't cut it.
37
No, the instructions specifically say to cut.
38
No, really.
39
Can you assess your strengths?
40
Quiet, please.
41
Shut it!
42
Thanks.
43
Have a look, shall we?
44
No. Why not?
45
The binding is fragile.
46
The binding is fragile?
47
So I went to the library. And? And nothing.
48
Good to see you, Wallenby.
49
Very nice.
50
I think I'll be going to sleep now.
51
He needed ten stitches.
52
Really?
53
Hey, she's only interested in you because she thinks you're the chosen one.
54
But I am the chosen one.
55
Okay, sorry.
56
Um...
57
Kidding.
58
I didn't get into the Slick Club.
59
It's okay, though.
60
He's Greg and Todd, huh?
61
No, he's fine, thank you.
62
Just as well.
63
They give one horribly bad breath.
64
Oh, second thoughts.
65
I might keep Cormac at bay.
66
Oh, God, here he comes.
67
What was that for?
68
It's no joke.
69
I'm in love with her.
70
Oh, I'm fine.
71
You're in love with her.
72
Have you ever actually met her?
73
I suppose you want to break up with him now that he's suddenly all interesting.
74
He's been poisoned, you daft dimbo.
75
She seems a bit cut out.
76
Yes, um, she does, doesn't she?
77
Did you and Ginny do it then?
78
What?
79
We have a plan.
80
I know, but I've got a really good feeling about Hagrid's.
81
I feel it's the place to be tonight.
82
Do you know what I mean?
83
No. But trust me, I know what I'm doing.
84
Or Felix does.
85
Hi.
86
Harry.
87
Sir, are you on the ground by yourself?
88
Well then, by all means, come along, sir.
89
Not to mention the pincers.
90
Well, Lav and I have, well, let's just say, there's no stopping it.
91
It's chemical.
92
Will it last? Who knows?
93
The point is, I'm a free agent.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “half blood prince but it's a meme”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: Harry, Potter, cut. Video này có 93 câu và 460 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:10. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 111 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 31 trong 93 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
fragile tính từ/ˈfɹæd͡ʒəl/dễ vỡ, dễ bể
ear danh từ/ˈɪə̯/tai
exception danh từ/əkˈsɛpʃən/lệ ngoại, ngoại lệ
breathe động từ/bɹiːð/thở, hô hấp
crush động từ/kɹʌʃ/đè, ép
instruction danh từ/ɪnˈstɹʌkʃən/hướng dẫn
invisible tính từ/ɪnˈvɪzəb(ə)l/vô hình, tàng hình
poison danh từ/ˈpɔɪ.zən/chất độc, thuốc độc
toe danh từ/təʊ/ngón chân
float động từ/fləʊt/nổi
gallon danh từ/ˈɡælən/galông, ga-lông
stitch danh từ/stɪt͡ʃ/mũi khâu
pincers danh từ/ˈpɪnsəɹz/kềm, kìm

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • How do you know where I was?
  • Have you ever fixed a nose before?
  • How did you do that?
  • Have a look, shall we?
  • Have you ever actually met her?

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiyou've known · Have you ever fixed · I've done
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánWill you stop · I'll be · Will it last
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyis missing · I'm doing

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 17 dạng rút gọn, ví dụ I'm, I've, you're. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Âm “sh” và “zh”: exception /əkˈsɛpʃən/, crush /kɹʌʃ/, instruction /ɪnˈstɹʌkʃən/, exceptionally /ɪkˈsɛp(t)ʃənəli/
  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: ordinary /ˈɔɹdɪnɛɹi/, invisible /ɪnˈvɪzəb(ə)l/, exceptionally /ɪkˈsɛp(t)ʃənəli/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: bind /ˈbaɪ̯nd/, daft /dæft/, pincers /ˈpɪnsəɹz/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: fragile /ˈfɹæd͡ʒəl/, stitch /stɪt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: fragile /ˈfɹæd͡ʒəl/, gallon /ˈɡælən/, galleon /ˈɡæ.li.ən/, daft /dæft/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như fragile, ear, exception.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →