Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: harry potter but it's awkward

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

46 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
You know, she's got nice skin.
2
Skin?
3
You're saying Dean's dating my sister because of her skin?
4
Well, no, I mean, I'm just saying it could be a contributing factor.
5
I thought perhaps you had forgotten me.
6
I wouldn't forget you, Alain.
7
What is it you wanted to show me?
8
They use a cane at St. Pruittus' boy?
9
Oh, yeah.
10
Yeah, I've been beaten loads of times.
11
Excellent. Is this cozy?
12
It's a broom cupboard.
13
you should feel right at home then alright,
14
close your eyes that way you can't be tempted close your eyes I can stay hidden up here too if you like
15
everyone that says loony love
16
Luna Lovegood oh i'm sorry don't worry after you figured that out who could possibly figure that out
17
that's completely mental yeah isn't it i suppose i was a bit distraught boys
18
i'd like to leave what
19
you can't be serious that happens to be my sister so
20
what if she looked over here and saw you snogging me would you expect her to get up and leave although
21
one boy robbie fenwick did bite my father once He needed ten stitches.
22
Almost all the bubbles were gone.
23
Harry!
24
I'm not usually lit.
25
It's a charm, actually.
26
It gives away the nargles.
27
Open up, you.
28
Don't you trust me?
29
Dark.
30
Place your right hand on my waist. Where?
31
My waist.
32
And then bend your arm.
33
Shoelace.
34
Let's vote on it.
35
Those in favour...
36
She seems a bit put out.
37
Yes, um, she does, isn't she?
38
Did you and Ginny do it then?
39
What?
40
I don't know.
41
I had the book.
42
Oh, yeah.
43
The eyes, I reckon, they unnerve some folk.
44
Not to mention the pincers.
45
Sit me up, will you?
46
Morning.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói này dựa trên video “harry potter but it's awkward”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: skin, boy, eyes. Video này có 46 câu và 291 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:04. Người nói nói chậm, khoảng 71 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 11 trong 46 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

13 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
waist danh từ/weɪst/eo, eo lưng
contribute động từ/kənˈtɹɪb.jut/đóng góp
bite động từ/baɪt/cắn
bubble danh từ/ˈbʌbəl/bong bóng
bend động từ/bɛnd/uốn cong
reckon động từ/ˈɹɛkən/tính toán
stitch danh từ/stɪt͡ʃ/mũi khâu
broom danh từ/bɹum/chổi
cosy tính từ/ˈkoʊzi/ấm cúng
cupboard danh từ/ˈkʌb.əd/tủ đựng chén, tủ búp phê
pincers danh từ/ˈpɪnsəɹz/kềm, kìm
shoelace danh từ/ˈʃuːˌleɪs/dây giày
tempt động từ/tɛmpt/xui, xúi

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
get up động từdậy
open up động từmở

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • You know, she's got nice skin.
  • What is it you wanted to show me?
  • Don't you trust me?
  • Yes, um, she does, isn't she?
  • Sit me up, will you?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 14 dạng rút gọn, ví dụ don't, I'm, can't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: waist /weɪst/, bend /bɛnd/, charm /t͡ʃɑɹm/, pincers /ˈpɪnsəɹz/, tempt /tɛmpt/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: charm /t͡ʃɑɹm/, stitch /stɪt͡ʃ/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: waist /weɪst/, contribute /kənˈtɹɪb.jut/, bite /baɪt/, folk /foʊk/, bend /bɛnd/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như waist, contribute, bite.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →