Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Holding Back the Years

Đang tạo bài học...
1
Music Music Music Music Music Music Music Music
2
Music Music Holding back the ears Music Thinking of the fear I've had so long
3
When somebody hears Listen to the fear that's gone
4
Strangled by the wishes of fate Hoping for the arms of Maytown Get to me the sooner or later
5
Holding back the years Chance for me to escape from all I've known Holding back the tears
6
Cause nothing here is wrong I've wasted all my fears
7
Wasted all those years Nothing had the chance to be good Nothing ever proved,
8
yeah Oh, I'll keep holding on I'll keep holding on
9
All right, come on out Well,
10
I've wasted all my tears Wasted all of those tears
11
And nothing had the chance to be good Cause nothing ever could point out Oh,
12
I'll keep holding on
13
I'm holding, holding, holding I said,
14
ooh, well It's all I have today It's all I have to say
15
I'm sorry.

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 15 câu và 158 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 4:39. Người nói nói chậm, khoảng 34 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

8 từ ít gặp trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

  • tear /tɛɹ/ (động từ) — xé. To rend (a solid material) by holding or restraining in two places and pulling apart, whether intentionally or not; to destroy or separate.
  • ear /ˈɪə̯/ (danh từ) — tai. The organ of hearing, consisting of the pinna or auricle, auditory canal, eardrum, malleus, incus, stapes and cochlea.
  • fate /feɪt/ (danh từ) — số phận, số mạng. The presumed cause, force, principle, or divine will that predetermines events.
  • escape /ɪˈskeɪp/ (động từ) — thoát, trốn thoát. To get free; to free oneself.
  • fear /fɪə/ (động từ) — sợ, hãi. To be afraid of (something or someone); to consider or expect (something or someone) with alarm.
  • somebody /ˈsʌmˌbədi/ — ai đó. Some unspecified person.
  • prove /ˈpɹuv/ (động từ) — chứng minh. To demonstrate that something is true or viable; to give proof for; to bear out; to testify.
  • arm /ɑɹm/ (danh từ) — cánh tay, tay. The portion of the upper human appendage, from the shoulder to the wrist and sometimes including the hand.

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ I've, I'll, I'm. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như tear, ear, fate.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Thì hiện tại hoàn thành have/has + quá khứ phân từ — việc đã xảy ra nhưng còn liên quan đến hiện tạiI've known · I've wasted
Động từ + -ing enjoy, keep, stop… + -ing — những động từ theo sau là dạng -ingkeep holding
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánI'll keep
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyI'm holding

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →