Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: My Dad's Terrible Jokes

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

24 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
My dad tells the worst jokes in the world!
Bố mình kể chuyện cười dở nhất thế giới!
2
Every morning at breakfast, he has a new one.
Sáng nào ăn sáng, bố cũng có một câu mới.
3
What do you call a sleeping dinosaur? A dino-snore!
Con khủng long đang ngủ gọi là gì? Là khủng-long-ngáy!
4
Ugh. And then he laughs for a whole minute.
Trời ạ. Rồi bố tự cười suốt cả phút.
5
Last year, my friends came to our house for dinner.
Năm ngoái, các bạn của mình đến nhà ăn tối.
6
And Dad told them ten jokes in one hour!
Thế mà bố kể cho tụi nó mười câu chuyện cười trong một tiếng!
7
I just wanted to hide under the table...
Mình chỉ muốn chui xuống gầm bàn...
8
But guess what? My friends loved him!
Nhưng đoán xem? Các bạn mình lại thích bố lắm!
9
Then in March, Dad went to Canada for work.
Rồi đến tháng Ba, bố sang Canada công tác.
10
He was away for three whole months.
Bố đi xa suốt ba tháng trời.
11
Breakfast was so quiet. No jokes, no silly laugh.
Bữa sáng im ắng quá. Không chuyện cười, không tiếng cười ngớ ngẩn.
12
And... I missed them. I really did.
Và... mình nhớ chúng. Thật sự nhớ.
13
So, one evening, I called him on a video call.
Thế là một buổi tối, mình gọi video cho bố.
14
Now it was my turn to tell a joke!
Giờ đến lượt mình kể chuyện cười!
15
Dad, why did the cow go to the cinema?
Bố ơi, sao con bò lại đi xem phim?
16
He looked so surprised! I don't know. Why?
Bố ngạc nhiên lắm! Bố không biết. Tại sao?
17
To see a moo-vie!
Để xem phim bò-ò-ò!
18
He laughed so much, he almost fell off his chair.
Bố cười nhiều đến mức suýt ngã khỏi ghế.
19
Last week, Dad finally came home!
Tuần trước, cuối cùng bố cũng về nhà!
20
At breakfast, he looked at me and smiled.
Lúc ăn sáng, bố nhìn mình và mỉm cười.
21
Why are teddy bears never hungry? They're always stuffed!
Sao gấu bông không bao giờ đói? Vì bụng lúc nào cũng nhồi đầy bông!
22
I rolled my eyes, but I laughed too.
Mình đảo mắt, nhưng cũng bật cười.
23
Okay, his jokes are still terrible.
Thôi được, chuyện cười của bố vẫn dở tệ.
24
But now, they're my favourite part of the day.
Nhưng giờ đây, đó là khoảnh khắc mình thích nhất trong ngày.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “My Dad's Terrible Jokes”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: joke, dad, breakfast. Video này có 24 câu và 200 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:42. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 118 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 82% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 5 trong 24 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
hungry tính từ/ˈhʌŋ.ɡɹi/đói
silly tính từ/ˈsɪl.i/ngu
cinema danh từ/ˈsɪn.ə.mə/rạp phim, rạp chiếu phim
dinosaur danh từ/ˈdaɪnəsoɹ/khủng long
snore động từ/snoɹ/ngáy
joke danh từ/ˈd͡ʒoʊ̯k/chuyện tiếu lâm
laugh động từ/læf/cười
breakfast danh từ/ˈbɹeɪkˌfæst/bữa sáng
quiet tính từ/ˈkwaɪ̯.ət/yên tĩnh, im lặng
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
favourite tính từ/ˈfeɪv.ɹɪt/được ưa thích

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 3 dạng rút gọn, ví dụ they're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: laugh /læf/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: joke /ˈd͡ʒoʊ̯k/, laugh /læf/, breakfast /ˈbɹeɪkˌfæst/, quiet /ˈkwaɪ̯.ət/, favourite /ˈfeɪv.ɹɪt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như hungry, silly, cinema.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →