Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Networking at a Conference: Breaking the Ice

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

29 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Excuse me, are you in line for coffee?
Xin lỗi, chị đang xếp hàng lấy cà phê à?
2
Oh, no, go ahead! I'm still choosing a tea.
Ồ, không, anh cứ lấy trước đi! Tôi vẫn đang chọn trà.
3
Thanks! These breaks always feel way too short, don't they?
Cảm ơn chị! Giờ giải lao lúc nào cũng ngắn quá, nhỉ?
4
Tell me about it! I've barely had a sip all morning.
Đúng thế còn gì! Cả buổi sáng tôi chưa uống được ngụm nào.
5
So, what brings you to the conference?
Vậy, điều gì đưa chị đến hội nghị này?
6
I'm in marketing for a small travel company.
Tôi làm marketing cho một công ty du lịch nhỏ.
7
We're trying to figure out how AI could help us.
Chúng tôi đang tìm hiểu xem AI có thể giúp gì cho mình.
8
Really? That's funny, I build chatbots for travel websites!
Thật á? Buồn cười thật, tôi làm chatbot cho các trang web du lịch đấy!
9
No way! Then you're exactly the person I need.
Không thể nào! Vậy anh chính là người tôi đang cần tìm.
10
Ha, I'm Mark, by the way. Nice to meet you.
Haha, nhân tiện, tôi là Mark. Rất vui được gặp chị.
11
I'm Rachel. Have you been to this conference before?
Tôi là Rachel. Trước đây anh đã đến hội nghị này chưa?
12
Yes, this is my third year. It keeps getting bigger.
Rồi, đây là năm thứ ba của tôi. Năm nào cũng đông hơn.
13
Did you catch the talk on customer service this morning?
Sáng nay anh có nghe bài nói về chăm sóc khách hàng không?
14
I did! I thought the second speaker was amazing.
Có chứ! Tôi thấy diễn giả thứ hai tuyệt vời luôn.
15
Me too. Although, honestly, the slides went on forever.
Tôi cũng thấy vậy. Nhưng nói thật, slide dài lê thê luôn.
16
Ha, I almost fell asleep near the end!
Haha, đến cuối tôi suýt ngủ gật luôn!
17
Oh no! I'm so sorry, I just knocked over your coffee!
Ôi không! Tôi xin lỗi, tôi vừa làm đổ cà phê của chị rồi!
18
It's fine, really! It only got on my sleeve.
Không sao đâu, thật mà! Chỉ dính một chút lên tay áo thôi.
19
Here, take some napkins. I feel terrible.
Đây, chị lấy khăn giấy đi. Tôi thấy áy náy quá.
20
Don't worry about it. These things happen.
Đừng bận tâm. Chuyện này ai cũng gặp mà.
21
Um, this is a bit embarrassing, but...
Ừm, chuyện này hơi ngại một chút, nhưng...
22
could you remind me of your name again?
chị có thể nhắc lại tên giúp tôi được không?
23
Ha! It's Rachel. I forget names all the time too.
Haha! Tôi là Rachel. Tôi cũng hay quên tên người khác lắm.
24
Rachel, right. I promise I won't forget it now!
Rachel, đúng rồi. Tôi hứa giờ sẽ không quên nữa đâu!
25
I'd love to hear more. Do you have a business card?
Tôi rất muốn nghe thêm. Anh có danh thiếp không?
26
Sure, here you go. My email's on the back.
Có chứ, đây ạ. Email của tôi ở mặt sau.
27
Great. Could we set up a quick call next week?
Tuyệt. Tuần sau mình gọi nhanh một cuộc được không?
28
Of course! Does Tuesday morning around ten work for you?
Tất nhiên rồi! Sáng thứ Ba khoảng mười giờ chị có tiện không?
29
Perfect! I'll send an invite. Just keep the coffee away!
Hoàn hảo! Tôi sẽ gửi lời mời họp. Nhớ để cà phê tránh xa nhé!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “Networking at a Conference: Breaking the Ice”. Video này có 29 câu và 264 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:46. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 149 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 84% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện. 10 trong 29 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

10 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
remind động từ/ɹəˈmaɪnd/nhắc nhở, nhắc
knock động từ/nɑk/gõ
invite động từ/ɪnˈvaɪt/mời
slide danh từ/ˈslaɪ̯d/cầu trượt, cầu tuột
sleeve danh từ/sliv/tay áo
embarrass động từ/ɪmˈbæɹəs/làm xấu hổ
napkin danh từ/ˈnæpˌkɪn/khăn ăn
customer danh từ/ˈkʌs.tə.mə/khách hàng
excuse động từ/ɪksˈkjuz/cho nghỉ
speaker danh từ/ˈspikɚ/loa

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • Excuse me, are you in line for coffee?
  • I'm still choosing a tea.
  • Have you been to this conference before?
  • Do you have a business card?
  • Could we set up a quick call next week?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 13 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I'd. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: chatbot /ˈtʃætbɑt/, embarrass /ɪmˈbæɹəs/, napkin /ˈnæpˌkɪn/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: remind /ɹəˈmaɪnd/, asleep /əˈsliːp/, knock /nɑk/, invite /ɪnˈvaɪt/, slide /ˈslaɪ̯d/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như remind, knock, invite.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →