Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: No Fighting | Peaky Blinders

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

61 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
MUSIC All
2
right, Paul, tell the lay girls I've counted all the paintings.
Được rồi, Paul, nói với các nữ tu rằng tôi đã đếm hết tất cả các bức tranh rồi.
3
Oh, Paul, some people here are not on the list.
Ồ, Paul, có vài người ở đây không có trong danh sách.
4
Curly, Charlie, kitchen, time five minutes.
5
Actually, we were told on the train there'd be cocaine.
6
Jeremiah, John boy, kitchen is gone.
7
I swear to God them fucking cavalry boys are asking for it.
8
I was told to ask someone young.
9
Will there be cocaine?
Sẽ có cocaine không?
10
Sweetheart, I am young, informed, and very well equipped.
11
You chose your man wisely.
Bạn đã chọn người đàn ông của mình một cách sáng suốt.
12
Come on, kitchen now.
13
Our first lady wants to play in the snow.
Phu nhân tổng thống của chúng ta muốn chơi đùa trên tuyết.
14
No, no snow today.
15
No snow today.
16
Kitchen, come on.
Vào bếp nào.
17
I just wish Tommy was here.
18
What are they?
19
I don't know what's wrong.
20
Arthur John, what are they?
Arthur John, chúng là cái gì vậy?
21
I don't know.
Tôi không biết.
22
I'm telling you now, we got lost.
Tôi nói với bạn bây giờ là chúng ta bị lạc rồi.
23
You really need to do a map.
Bạn thực sự cần làm một bản đồ.
24
I'm in.
Tôi tham gia.
25
I'm in.
Tôi tham gia.
26
I'm in.
27
I'm in.
28
I'm in.
29
I'm in.
30
I'm in.
31
I'm in.
32
I'm in.
33
I'm in.
34
You really need to do them.
Bạn thực sự cần phải làm những việc đó.
35
I'm in.
Tôi tham gia.
36
Right, boys, they're all here.
Được rồi các cậu, tất cả bọn họ đã đến hết rồi.
37
Today, this is my fucking wedding day.
38
Yeah, and you said they'd be like bloody uniforms.
39
Nevertheless, John, John, despite the bad blood, I'll have none of it on my carpet.
40
Now, for Grace's sake, nothing will go wrong.
41
Those bastards out there are no family.
42
And if you fuckers do anything to embarrass her, your kin, your cousins, your horses,
43
your fucking kids, you do anything to what?
44
What about snark?
45
Yeah, they're women of sports, I'll say that.
46
No. No. No. No. No cocaine.
47
No cocaine.
48
No sports.
49
No selling fortunes.
50
No racing.
51
No fucking sucking petrol out of their fucking cars. And you, Charlie!
52
Stop spinning your hands about me, eh?
53
Oh, I'm just trying to sell you to them, Tom.
54
But the main thing is, you bunch of fuckers, You fuckers, despite the provocation from the cavalry, no fighting.
55
Oi!
56
No fighting.
57
No fucking fighting.
58
No fighting.
59
No fucking fighting!
60
Good.
61
Get the fuck in!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Video này có 61 câu và 333 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 3:20. Người nói nói chậm, khoảng 100 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 81% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

11 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
cavalry danh từ/ˈkæ.vəl.ɹi/kỵ binh
suck động từ/sʌk/bú
cousin danh từ/ˈkʌz(ə)n/anh họ, chị họ
spin động từ/spɪn/quay
uniform danh từ/ˈjunɪˌfɔɹm/đồng phục
nevertheless trạng từ/ˌnɛvɚðəˈlɛs/tuy nhiên, tuy vậy
carpet danh từ/ˈkɑɹ.pət/thảm
inform động từ/ɪnˈfɔɹm/thông báo
sweetheart danh từ/ˈswiːtˌhɑːt/người yêu
curly tính từ/ˈkɝli/xoăn, quăn
embarrass động từ/ɪmˈbæɹəs/làm xấu hổ

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 22 dạng rút gọn, ví dụ I'm, don't, I'll. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: nevertheless /ˌnɛvɚðəˈlɛs/, provocation /ˌpɹɑvəˈkeɪʃən/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như cavalry, suck, cousin.

Ngữ pháp trong video

Những cấu trúc người nói dùng nhiều nhất, kèm đúng cụm từ trong video:

Cấu trúcTrong video
Câu bị động be + quá khứ phân từ — nhấn vào việc xảy ra, không phải người làmwere told · was told
Tương lai với “will” will + động từ — quyết định, lời hứa hoặc dự đoánWill there · I'll have · will go
Thì hiện tại tiếp diễn am/is/are + -ing — việc đang diễn ra lúc nói hoặc quanh thời điểm nàyare asking · I'm telling · I'm just trying
Bắt buộc: must / have to / need to nói rằng một việc là cần thiếtneed to do

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →