Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: "Robbie, Come Back To Me " | Atonement (2007) | Screen Bites

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

64 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Come on in.
2
Act I'm a toff like you, talks French and everything, ends up a private.
3
Not eligible for officer training if you join direct from prison.
4
You're pulling my teeth.
5
No, I'm not.
6
They gave me a choice.
7
Stay in prison or join the army.
8
For the record, the last thing I am is a toff.
9
I'm sorry.
10
I'm sorry I'm late I got lost hello.
11
hello.
12
shall we sit down? yes of course.
13
I'm sorry, I can't remember.
14
Two.
15
Thank you.
16
I'm sorry. Where are you living?
17
Tiny flat in Baleam.
18
It's ghastly.
19
The Lerner ladies are all and horribly nosy.
20
You look the same.
21
Apart from the uniform, of course.
22
I'm sorry.
23
I've got to go back to the hospital in half an hour. Of course.
24
I'm sorry.
25
I'm sorry.
26
I'm sorry.
27
I'm sorry.
28
I'm sorry.
29
I'm sorry.
30
I'm sorry.
31
I'm sorry.
32
I've got to go back to the hospital in half an hour.
33
I'm sorry.
34
No. Have you been in touch with your family?
35
No, I told you I wouldn't.
36
I'm sorry.
37
Leon waited outside the hospital last week.
38
I just pushed past him.
39
See, you don't owe me anything.
40
Robbie, didn't you read my letters?
41
Had I been allowed to visit you, I would have been there every day.
42
Yes, but...
43
If all we have rests on a few moments in a library three and a half years ago, then I'm not sure.
44
I don't know if...
45
Look at me.
46
Look at me.
47
Come back.
48
Come back to me.
49
Dearest Cecilia.
50
Dearest Cecilia.
51
Cecilia.
52
Where's he is?
53
You have absolutely no chance of getting out of time.
54
A friend of mine has caught you to buy the coast.
55
He said we can borrow it when you're next on leave.
56
White platform and blue painted window flames.
57
I hope this bus never comes.
58
I hope this bus never comes.
59
I hope this bus never comes.
60
I hope this bus never comes.
61
Yeah.
62
Something to think of while you're away.
63
I'm sorry.
64
I'm sorry.

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ B1 này dựa trên video “"Robbie, Come Back To Me "”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bus, Cecilia, hospital. Video này có 64 câu và 338 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 5:26. Người nói nói chậm, khoảng 62 từ mỗi phút, đủ thời gian để bạn bắt chước từng âm. Chỉ 79% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
uniform danh từ/ˈjunɪˌfɔɹm/đồng phục
flame danh từ/fleɪm/ngọn lửa
borrow động từ/ˈbɑɹ.oʊ/mượn, vay
nosy tính từ/ˈnoʊzi/lắm chuyện, nhiều chuyện
tiny tính từ/ˈtaɪni/tí hon
paint động từ/peɪnt/sơn
prison danh từ/ˈpɹɪzn̩/tù, nhà tù
dear tính từ/dɪɹ/thân, thân mến
hello/hɛˈloʊ/xin chào, chào
lady danh từ/ˈleɪ.di/quý bà
letter danh từ/ˈlɛtɚ/chữ cái, kí tự
touch động từ/tʌt͡ʃ/sờ, rờ
catch động từ/kæt͡ʃ/bắt
coast danh từ/koʊst/bờ biển
library danh từ/ˈlaɪˌbɹɛɹ.i/thư viện

Cụm động từ bạn sẽ nghe

TừNghĩa
come back động từtrở lại, trở về
sit down động từngồi xuống, ngồi

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • I'm sorry, I can't remember.
  • Where are you living?
  • Have you been in touch with your family?
  • No, I told you I wouldn't.
  • Robbie, didn't you read my letters?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 31 dạng rút gọn, ví dụ I'm, you're, don't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

  • Từ dài — đặt trọng âm cho đúng: eligible /ˈɛl.ɪ.d͡ʒɪ.bəl/, absolutely /ˌæb.səˈlut.li/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: uniform /ˈjunɪˌfɔɹm/, platform /ˈplætfɔɹm/, paint /peɪnt/, direct /daɪˈɹɛkt/, coast /koʊst/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: eligible /ˈɛl.ɪ.d͡ʒɪ.bəl/, join /ˈd͡ʒɔɪn/, touch /tʌt͡ʃ/, catch /kæt͡ʃ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: ghastly /ˈɡæs(t).li/, platform /ˈplætfɔɹm/, absolutely /ˌæb.səˈlut.li/, catch /kæt͡ʃ/, flat /ˈflæt/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như uniform, flame, borrow.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →