Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: The Alchemist: Follow Your Dream

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

25 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Hello there. Do you have a big dream?
Xin chào các bạn. Bạn có một ước mơ lớn không?
2
Today, I want to share a story from The Alchemist.
Hôm nay, tôi muốn kể một câu chuyện trong cuốn Nhà giả kim.
3
It's a famous book by Paulo Coelho.
Đó là một cuốn sách nổi tiếng của Paulo Coelho.
4
A young shepherd called Santiago lived in Spain.
Có một chàng chăn cừu trẻ tên là Santiago sống ở Tây Ban Nha.
5
One night, he slept under a tree near an old church.
Một đêm, cậu ngủ dưới gốc cây gần một nhà thờ cũ.
6
And he had a strange dream. Treasure, near the pyramids!
Và cậu mơ một giấc mơ lạ. Kho báu, gần những kim tự tháp!
7
So he sold his sheep and started his journey.
Vậy là cậu bán đàn cừu và bắt đầu cuộc hành trình.
8
But in a busy city, a man stole all his money.
Nhưng ở một thành phố đông đúc, một gã đàn ông đã lấy trộm hết tiền của cậu.
9
Santiago cried. He wanted to go home.
Santiago khóc. Cậu muốn về nhà.
10
Instead, he found a job in a small glass shop.
Nhưng thay vào đó, cậu tìm được việc ở một cửa hàng đồ pha lê nhỏ.
11
He worked hard for almost a year and saved his money.
Cậu làm việc chăm chỉ gần một năm và để dành được tiền.
12
Then he crossed the desert with a long line of camels.
Rồi cậu băng qua sa mạc cùng một đoàn lạc đà dài.
13
It was hot, long and dangerous.
Chuyến đi nóng nực, dài và nguy hiểm.
14
There, he met a wise old man. The alchemist!
Ở đó, cậu gặp một ông lão thông thái. Nhà giả kim!
15
The old man told him, 'Listen to your heart.'
Ông lão bảo cậu: 'Hãy lắng nghe trái tim mình.'
16
At last, Santiago saw the pyramids!
Cuối cùng, Santiago cũng nhìn thấy những kim tự tháp!
17
He dug and dug... but there was no treasure.
Cậu đào mãi, đào mãi... nhưng chẳng có kho báu nào.
18
Then a robber laughed at him. 'I had a dream too!' he said.
Rồi một tên cướp cười nhạo cậu. Hắn nói: 'Tao cũng từng mơ đấy!'
19
'There's treasure under a tree, by an old church in Spain!'
'Có kho báu dưới một gốc cây, cạnh một nhà thờ cũ ở Tây Ban Nha!'
20
Santiago smiled. He knew that tree!
Santiago mỉm cười. Cậu biết cái cây đó!
21
He went home, and the treasure was there all the time.
Cậu trở về nhà, và kho báu vẫn luôn ở đó từ trước tới giờ.
22
So, was his long journey a waste of time?
Vậy, chuyến đi dài của cậu có phí thời gian không?
23
No! On the way, he learned so much about himself.
Không! Trên đường đi, cậu đã học được rất nhiều về bản thân.
24
The book says that when you really want something, the whole world helps you.
Cuốn sách nói rằng khi bạn thật sự muốn điều gì đó, cả thế giới sẽ giúp bạn.
25
So, what's your treasure? Go and find it!
Vậy, kho báu của bạn là gì? Hãy lên đường tìm nó đi!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ A2 này dựa trên video “The Alchemist: Follow Your Dream”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: treasure, Santiago, tree, dream. Video này có 25 câu và 234 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 1:54. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 123 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. 80% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất; phần còn lại nên xem trước khi luyện.

Từ vựng quan trọng trong video

15 từ đáng học trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
treasure danh từ/ˈtɹɛʒəɹ/kho báu, châu báu
pyramid danh từ/ˈpɪɹ.ə.mɪd/kim tự tháp
steal động từ/stiːl/trộm, chôm
desert danh từ/ˈdɛz.ɚt/sa mạc, hoang mạc
sheep danh từ/ˈʃiːp/cừu
shepherd danh từ/ˈʃɛpəɹd/người chăn cừu
camel danh từ/ˈkæm(ə)l/lạc đà
alchemist danh từ/ˈæl.kə.mɪst/nhà giả kim
robber danh từ/ˈɹɑ.bɚ/kẻ cướp, kẻ ăn cướp
journey danh từ/ˈd͡ʒɝni/cuộc hành trình
laugh động từ/læf/cười
smile động từ/ˈsmaɪl/cười, cười mỉm
strange tính từ/stɹeɪnd͡ʒ/lạ lùng, lạ
cry động từ/kɹaɪ/khóc
wise tính từ/waɪz/khôn

Phát âm cần chú ý

  • Âm “sh” và “zh”: treasure /ˈtɹɛʒəɹ/, sheep /ˈʃiːp/, shepherd /ˈʃɛpəɹd/

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: shepherd /ˈʃɛpəɹd/, alchemist /ˈæl.kə.mɪst/, strange /stɹeɪnd͡ʒ/
  • Âm /tʃ/, /dʒ/ và /ʒ/ — tiếng Việt không có, đừng đọc thành “ch” hay “gi”: treasure /ˈtɹɛʒəɹ/, journey /ˈd͡ʒɝni/, strange /stɹeɪnd͡ʒ/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: camel /ˈkæm(ə)l/, alchemist /ˈæl.kə.mɪst/, laugh /læf/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như treasure, pyramid, steal.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →