Luyện nói tiếng Anh bằng Shadowing qua video: Echolocation: How Dolphins and Bats See with Sound

Chọn chế độ luyện tập

Mỗi chế độ mở một phòng luyện tập toàn màn hình.

34 câu
Nếu các câu quá ngắn hoặc quá dài, hãy bấm Edit để chỉnh sửa.
1
Okay, we're rolling! And look, the bats are already out!
Được rồi, đang quay rồi! Nhìn kìa, dơi bay ra rồi!
2
Right on cue. They're hunting by sound, not sight.
Đúng lúc ghê. Chúng săn mồi bằng âm thanh, không phải bằng mắt.
3
But I can't hear a thing. Are they silent?
Nhưng tôi chẳng nghe thấy gì cả. Chúng im lặng à?
4
Far from it. They're screaming, just above your range.
Ngược lại hẳn. Chúng đang gào thét, chỉ là vượt quá ngưỡng tai bạn thôi.
5
Screaming? Then how on earth don't they deafen themselves?
Gào thét á? Thế quái nào mà chúng không tự làm điếc tai mình?
6
Tiny middle-ear muscles clamp down with every single call.
Những cơ nhỏ xíu ở tai giữa siết lại mỗi lần chúng kêu.
7
Every single call? That's absurdly precise!
Mỗi lần kêu luôn á? Chính xác đến mức vô lý!
8
Near prey, it's up to two hundred calls a second!
Khi đến gần con mồi, chúng kêu tới hai trăm lần mỗi giây!
9
Wait, is that the buzzing on the detector?
Khoan, có phải đó là tiếng rè rè trên máy dò không?
10
Exactly. We call it the feeding buzz.
Chính xác. Chúng tôi gọi nó là tiếng rè lúc săn mồi.
11
Poor moths. They don't stand a chance, do they?
Tội nghiệp lũ bướm đêm. Chúng chẳng có cửa nào nhỉ?
12
Don't write them off. Many moths can hear bat calls.
Đừng vội coi thường chúng. Nhiều loài bướm đêm nghe được tiếng dơi.
13
And tiger moths click back! Some can actually jam the sonar!
Còn bướm hổ thì đáp trả bằng tiếng tách! Có loài còn gây nhiễu được sóng định vị!
14
An insect waging electronic warfare? No way!
Một con côn trùng tiến hành chiến tranh điện tử á? Không thể nào!
15
Well... often the clicks just warn that they taste foul.
Ừm... thường thì tiếng tách chỉ để cảnh báo là chúng rất khó ăn.
16
Right, from bats to dolphins! Same trick underwater?
Được rồi, từ dơi chuyển sang cá heo! Dưới nước cũng chiêu đó à?
17
Same principle, different plumbing. They click with nasal phonic lips.
Cùng nguyên lý, khác bộ máy. Chúng tạo tiếng tách bằng môi phát âm trong mũi.
18
And that bulge on the forehead? Is that the speaker?
Còn cái bướu trên trán kia? Đó là cái loa à?
19
Spot on. It's the melon, a fatty acoustic lens.
Chuẩn luôn. Đó là 'quả dưa', một thấu kính âm thanh bằng mỡ.
20
The melon. Biologists really are terrible at naming things.
'Quả dưa' cơ đấy. Dân sinh học đặt tên đúng là dở tệ.
21
Wait till you hear they listen through their jaw.
Đợi bạn nghe chuyện chúng nghe bằng hàm đã.
22
Through their jaw? You're pulling my leg!
Bằng hàm á? Anh đang đùa tôi đấy à!
23
Honestly, the lower jaw is packed with fat that channels echoes.
Thật mà, hàm dưới chứa đầy mỡ, dẫn tiếng vọng vào tai.
24
So could a dolphin basically see my skeleton?
Vậy nói nôm na là cá heo nhìn được bộ xương của tôi à?
25
Um, sort of... more a rough sketch than an X-ray.
Ừm, đại loại vậy... giống bản phác thảo hơn là phim X-quang.
26
But bats and dolphins aren't remotely related, are they?
Nhưng dơi với cá heo đâu có họ hàng gì với nhau, đúng không?
27
That's the beauty of it! Evolution solved it twice!
Hay chính là ở chỗ đó! Tiến hóa đã giải bài toán này hai lần!
28
Even a hearing gene, prestin, shifted in parallel in both.
Ngay cả một gen thính giác, prestin, cũng biến đổi song song ở cả hai.
29
The same genetic tweaks? In a bat and a dolphin?
Cùng những thay đổi di truyền? Ở cả dơi lẫn cá heo?
30
Okay, confession... I tried clicking in my kitchen earlier.
Được rồi, thú thật nhé... lúc nãy tôi thử tặc lưỡi trong bếp.
31
And? Did you find the fridge?
Rồi sao? Có tìm ra tủ lạnh không?
32
Mostly I found the door frame. With my face.
Chủ yếu là tìm ra khung cửa. Bằng mặt.
33
Keep practising. In expert human echolocators, the visual cortex lights up.
Cứ luyện tiếp đi. Ở những người định vị bằng tiếng vọng thành thạo, vỏ não thị giác sáng lên đấy.
34
Right, viewers, get clicking! Just mind the door frames!
Rồi, các bạn xem video, tặc lưỡi đi nào! Nhớ coi chừng khung cửa nhé!

Tải Ứng Dụng

Mọi thứ bạn cần để nói trôi chảy

Chấm điểm AIChấm từng câu nói
Luyện IPAThành thạo mọi âm
Từ vựngMở rộng vốn từ
Game Từ vựngHọc qua chơi

Cùng kênh

FOR YOU

Video gợi ý

Từ vựng và ghi chú luyện nói cho bài học này

Bài luyện nói trình độ C2 này dựa trên video “Echolocation: How Dolphins and Bats See with Sound”. Những từ được nhắc lại nhiều nhất trong bài: bat, dolphin, moths, jaw, click. Video này có 34 câu và 308 từ để luyện shadowing. Phần lời nói dài 2:16. Người nói giữ tốc độ đều, khoảng 136 từ mỗi phút, vừa sức để nói đuổi theo. Chỉ 69% số từ nằm trong 3.000 từ tiếng Anh thông dụng nhất, nên từ vựng khá khó. 17 trong 34 câu là câu hỏi, nên bài này hợp để luyện ngữ điệu câu hỏi và cách trả lời ngắn.

Từ vựng quan trọng trong video

14 từ khó nhất trong video, kèm phiên âm và nghĩa:

TừPhiên âmNghĩa
dolphin danh từ/ˈdɑlf.ɪn/cá heo
moth danh từ/mɔθ/ngài, bướm đêm
buzz danh từ/bʌz/vo vo, vù vù
practise động từ/ˈpɹæktɪs/luyện tập
insect danh từ/ˈɪn.sɛkt/sâu bọ, côn trùng
viewer danh từ/ˈvju.ɚ/khán giả, người xem
skeleton danh từ/ˈskɛlətən/bộ xương
forehead danh từ/ˈfɔɹ.hɛd/trán
confession danh từ/kənˈfɛʃən/xưng tội
prey danh từ/pɹeɪ/mồi
warn động từ/woɹn/cảnh báo
sketch danh từ/ˈskɛt͡ʃ/phác hoạ
echo danh từ/ˈɛk.oʊ/tiếng dội, tiếng vang
warfare danh từ/ˈwɔɹfɛɹ/chiến tranh

Những câu đáng luyện lại

Các câu ngắn, trọn ý trong video mà bạn có thể dùng lại khi giao tiếp hằng ngày:

  • They're screaming, just above your range.
  • Then how on earth don't they deafen themselves?
  • They don't stand a chance, do they?
  • Did you find the fridge?

Phát âm cần chú ý

Người nói dùng 9 dạng rút gọn, ví dụ don't, they're, aren't. Hãy nói theo dạng ngắn đúng như bạn nghe.

Những âm người Việt thường gặp khó:

  • Cụm phụ âm cuối — đọc đủ từng âm, đừng nuốt âm cuối: cortex /ˈkɔɹtɛks/, insect /ˈɪn.sɛkt/, warn /woɹn/
  • Âm /æ/ — mở miệng rộng hơn âm “e”: absurdly /æbˈsɝd.li/, practise /ˈpɹæktɪs/
  • Phụ âm cuối — bật rõ âm cuối của từ: moth /mɔθ/, buzz /bʌz/, phonic /ˈfɑn.ɪk/, practise /ˈpɹæktɪs/, cortex /ˈkɔɹtɛks/

Cách luyện với video này

  1. Nghe hết video một lần, chưa cần nói, và ghi lại những từ bạn chưa biết.
  2. Nói đuổi từng câu ở tốc độ bình thường, lặp lại mỗi câu đến khi nhịp của bạn khớp với người nói.
  3. Ghi âm giọng mình rồi so với bản gốc, chú ý các từ như dolphin, moth, buzz.

Phương Pháp Shadowing Là Gì?

Shadowing là kỹ thuật học ngôn ngữ có cơ sở khoa học, ban đầu được phát triển cho chương trình đào tạo phiên dịch viên chuyên nghiệp và được phổ biến rộng rãi bởi nhà đa ngôn ngữ học Dr. Alexander Arguelles. Nguyên lý cốt lõi đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả: bạn nghe tiếng Anh của người bản xứ và lặp lại to ngay lập tức — như một "cái bóng" (shadow) đuổi theo người nói với độ trễ chỉ 1–2 giây. Khác với luyện ngữ pháp hay học từ vựng bị động, Shadowing buộc não bộ và cơ miệng phải đồng thời xử lý và tái tạo ngôn ngữ thực tế. Các nghiên cứu khoa học xác nhận phương pháp này cải thiện đáng kể phát âm, ngữ điệu, nhịp điệu, nối âm, kỹ năng nghe và độ lưu loát khi nói — đặc biệt hiệu quả cho người luyện IELTS Speaking và muốn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản ngữ.

Phương pháp shadowing: đọc hướng dẫn từng bước đầy đủ →